Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chuyển hoá năng lượng là gì?

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được khái niệm chuyển hoá năng lượng, giải thích được năng lượng không tự sinh ra hay mất đi mà chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác, và xác định đúng dạng năng lượng trước và sau trong một tình huống chuyển hoá cho trước.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước em đã biết trao đổi chất gồm ba giai đoạn lấy vào, biến đổi, thải ra chất, và biết trao đổi chất là điều kiện bắt buộc để duy trì sự sống (same-grade bridge). Trong giai đoạn biến đổi chất, một phần luôn đi kèm là chuyển hoá năng lượng — bài này tách riêng phần năng lượng ấy ra để tìm hiểu.

Khởi động

Một cây nến đang cháy toả ra ánh sáng và hơi ấm; một chiếc pin trong đèn pin cũng dần cạn năng lượng sau một thời gian sử dụng. Năng lượng ở cây nến và pin đã 'biến mất' hay đã đi đâu?

Kiến thức trọng tâm

Chuyển hoá năng lượng là quá trình năng lượng đổi từ dạng này sang dạng khác, chứ không tự sinh ra từ hư không và cũng không tự mất đi — đây là một quy luật tổng quát áp dụng cho mọi hệ vật chất, kể cả cơ thể sống. Trong cơ thể sống, năng lượng thường tồn tại dưới ba dạng chính: quang năng — năng lượng ánh sáng mặt trời; hoá năng — năng lượng tích trữ trong liên kết hoá học của các chất hữu cơ như tinh bột, chất béo; và động năng cùng nhiệt năng — năng lượng của chuyển động và của nhiệt độ, thể hiện qua việc cơ co duỗi hay cơ thể toả nhiệt.
Sinh vật không tự tạo ra năng lượng mà chỉ chuyển năng lượng có sẵn từ dạng này sang dạng khác, rồi dùng dạng năng lượng mới đó cho hoạt động sống của mình. Quang năng từ ánh sáng mặt trời được một số sinh vật chuyển thành hoá năng, tích trữ trong chất hữu cơ. Hoá năng tích trữ đó, khi cần dùng, lại được chuyển tiếp thành động năng cho hoạt động di chuyển hoặc nhiệt năng để giữ ấm cơ thể. Toàn bộ chuỗi chuyển hoá này không làm mất năng lượng đi đâu cả — chỉ đổi dạng, và một phần luôn thoát ra ngoài dưới dạng nhiệt không dùng lại được, giống như một chiếc pin cạn dần vì năng lượng hoá học trong pin đã chuyển hết thành điện năng rồi nhiệt năng toả ra môi trường.
Sơ đồ phân loại năm ví dụ theo chiều chuyển hoá năng lượng: tích luỹ hoặc giải phóng.Tích luỹ nănglượng (quangnăng → hoánăng)lá cây hấp thụánh sáng đểtổng hợp tinhbộttảo lục quanghợp trong nướcao có nắngGiải phóng nănglượng (hoá năng→ động năng,nhiệt năng)cơ bắp co duỗikhi chạy nhảycơ thể toảnhiệt khi vậnđộng mạnhhạt giống dùngchất dự trữ đểnảy mầm
Tích luỹ là quá trình gom năng lượng vào dạng hoá năng dự trữ; giải phóng là quá trình lấy hoá năng dự trữ ra dùng cho hoạt động sống.
Ví dụ
Xác định dạng năng lượng trước và sau trong ba tình huống
  1. 1

    Xét ba tình huống: (1) một chiếc lá xanh nhận ánh sáng mặt trời và tổng hợp tinh bột; (2) một vận động viên chạy dùng năng lượng dự trữ trong cơ thể; (3) một hạt lúa nảy mầm dùng tinh bột dự trữ trong hạt. Em hãy xác định dạng năng lượng trước và sau ở mỗi tình huống.

  2. 2

    Trước: quang năng từ ánh sáng mặt trời. Sau: hoá năng tích trữ trong phân tử tinh bột — đây là chiều tích luỹ năng lượng.

  3. 3

    Trước ở cả hai tình huống: hoá năng tích trữ trong chất hữu cơ (trong cơ thể vận động viên, trong hạt lúa). Sau: động năng cho hoạt động chạy hoặc mọc rễ, kèm theo một phần nhiệt năng toả ra — đây là chiều giải phóng năng lượng.

  4. 4

    Cả ba tình huống đều cho thấy năng lượng chỉ đổi dạng chứ không mất đi: quang năng thành hoá năng ở (1); hoá năng thành động năng và nhiệt năng ở (2), (3) — đúng quy luật chuyển hoá năng lượng.

  5. 5

    Vậy tình huống (1) là tích luỹ (quang năng → hoá năng); tình huống (2) và (3) là giải phóng (hoá năng → động năng, nhiệt năng).

Ví dụ
Giải thích vì sao cơ thể toả nhiệt nhiều hơn khi vận động mạnh (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Sau khi chạy bộ 20 phút, một bạn học sinh nhận thấy cơ thể nóng lên rõ rệt và ra nhiều mồ hôi. Em hãy dùng khái niệm chuyển hoá năng lượng để giải thích vì sao vận động mạnh lại làm cơ thể nóng lên.

  2. 2

    Trước khi vận động, năng lượng cần cho hoạt động cơ bắp được tích trữ dưới dạng hoá năng trong các chất hữu cơ như đường, chất béo bên trong tế bào cơ.

  3. 3

    Khi vận động mạnh, tế bào cơ tăng cường hô hấp tế bào để giải phóng hoá năng đó, chuyển phần lớn thành động năng giúp cơ co duỗi nhanh và mạnh hơn.

  4. 4

    Không phải toàn bộ hoá năng chuyển hết thành động năng có ích — một phần luôn chuyển thành nhiệt năng, toả ra làm nhiệt độ cơ thể tăng lên, đây là lý do cơ thể nóng lên và cần ra mồ hôi để hạ nhiệt.

  5. 5

    Vận động càng mạnh, hô hấp tế bào giải phóng năng lượng càng nhiều, nên nhiệt năng toả ra càng lớn — khớp với việc chạy 20 phút làm nóng người rõ rệt hơn so với đi bộ nhẹ.

  6. 6

    Vậy cơ thể nóng lên khi vận động mạnh là vì hoá năng dự trữ được giải phóng nhanh qua hô hấp tế bào, một phần thành động năng cho cơ vận động, một phần thành nhiệt năng toả ra ngoài.

Sai lầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ cơ thể 'tạo ra' năng lượng khi vận động, giống như tự nó sinh thêm năng lượng mới. Thực ra cơ thể không hề tạo ra năng lượng — nó chỉ giải phóng năng lượng đã có sẵn dưới dạng hoá năng dự trữ từ trước, thường là từ bữa ăn gần nhất, rồi chuyển sang dạng động năng và nhiệt năng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Chuyển hoá năng lượng là quá trình năng lượng đổi dạng — không tự sinh ra, không tự mất đi. Trong cơ thể sống, năng lượng thường chuyển giữa ba dạng: quang năng, hoá năng, và động năng/nhiệt năng; một phần luôn thoát ra dưới dạng nhiệt không dùng lại được.

Bài tiếp theo gọi tên hai quá trình cụ thể đảm nhiệm hai chiều chuyển hoá năng lượng vừa học: quá trình nào tích luỹ năng lượng, và quá trình nào giải phóng năng lượng.