Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Sinh vật tự dưỡng và dị dưỡng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được sinh vật tự dưỡng với sinh vật dị dưỡng dựa trên cách mỗi nhóm lấy được chất hữu cơ nuôi cơ thể, xếp đúng nhóm cho các sinh vật quen thuộc, và giải thích được vì sao cách phân loại này quyết định vị trí của mỗi sinh vật trong một chuỗi thức ăn.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết quang hợp tích luỹ năng lượng thành chất hữu cơ, còn hô hấp tế bào giải phóng năng lượng từ chất hữu cơ đó (same-grade bridge). Bài này dùng đúng khả năng tự tạo ra chất hữu cơ hay không để chia toàn bộ sinh vật thành hai nhóm lớn.

Khởi động

Một cây nấm rơm mọc trên đống rơm mục, không có lá xanh, không quang hợp được — vậy chất hữu cơ nuôi sống cây nấm đó đến từ đâu? Có phải mọi sinh vật đều tự làm ra được chất hữu cơ như cây lúa hay không?

Kiến thức trọng tâm

Sinh vật tự dưỡng là nhóm sinh vật tự tổng hợp được chất hữu cơ nuôi cơ thể mình từ chất vô cơ đơn giản, nhờ quang hợp sử dụng năng lượng ánh sáng. Nhóm này gồm thực vật, tảo, và một số vi khuẩn có chất diệp lục — như vi khuẩn lam. Sinh vật tự dưỡng không cần lấy chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác; chúng tự tạo ra nguồn hoá năng ban đầu cho cả một chuỗi sinh vật phía sau.
Sinh vật dị dưỡng là nhóm sinh vật không tự tổng hợp được chất hữu cơ, mà phải lấy chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác để nuôi cơ thể mình. Nhóm này gồm hầu hết động vật, nấm, và phần lớn vi khuẩn. Cách lấy chất hữu cơ ở mỗi loài sinh vật dị dưỡng có thể khác nhau — động vật ăn thực vật hoặc ăn động vật khác, nấm tiết enzyme phân giải chất hữu cơ xung quanh rồi hấp thụ — nhưng điểm chung là tất cả đều phụ thuộc vào chất hữu cơ do sinh vật khác tạo ra sẵn, không tự tổng hợp được như sinh vật tự dưỡng.
Sơ đồ phân loại bảy sinh vật thành hai nhóm: tự dưỡng và dị dưỡng.Tự dưỡngcây lúatảo lục trongaovi khuẩn lamDị dưỡngnấm rơmcon bòcon ngườinấm men
Dấu hiệu phân loại không phải 'có di chuyển hay không' mà là 'có tự tổng hợp được chất hữu cơ từ chất vô cơ hay không'.
Chính sự khác biệt tự dưỡng – dị dưỡng này quyết định vị trí của mỗi sinh vật trong một chuỗi thức ăn. Sinh vật tự dưỡng luôn đứng ở vị trí đầu tiên, vì chúng là nguồn tạo ra chất hữu cơ và hoá năng ban đầu cho toàn bộ chuỗi. Sinh vật dị dưỡng đứng ở các vị trí sau, lấy chất hữu cơ trực tiếp hoặc gián tiếp từ sinh vật tự dưỡng đó — một con bò ăn cỏ lấy chất hữu cơ từ cây cỏ tự dưỡng, một con người ăn thịt bò lại lấy chất hữu cơ gián tiếp từ chính cây cỏ ấy. Không có sinh vật tự dưỡng làm mắt xích đầu tiên, chuỗi thức ăn phía sau không có nguồn hoá năng nào để bắt đầu. (Chuỗi thức ăn đầy đủ, gồm nhiều mắt xích và các mối quan hệ phức tạp hơn, sẽ được học kỹ ở chương trình lớp sau — bài này chỉ cần nắm chắc vì sao tự dưỡng luôn là mắt xích khởi đầu.)
Ví dụ
Xếp bốn sinh vật vào đúng nhóm tự dưỡng hoặc dị dưỡng
  1. 1

    Xếp các sinh vật sau vào đúng nhóm tự dưỡng hoặc dị dưỡng, kèm giải thích: cây lúa, nấm rơm, con bò, tảo lục.

  2. 2

    Cây lúa có lá xanh chứa diệp lục, quang hợp tự tổng hợp chất hữu cơ từ nước, khí carbon dioxide và ánh sáng — thuộc nhóm tự dưỡng. Tảo lục cũng có diệp lục và quang hợp tương tự — cũng thuộc nhóm tự dưỡng.

  3. 3

    Nấm rơm không có diệp lục, không quang hợp được, phải hấp thụ chất hữu cơ có sẵn từ rơm mục — thuộc nhóm dị dưỡng. Con bò ăn cỏ để lấy chất hữu cơ có sẵn từ thực vật — cũng thuộc nhóm dị dưỡng.

  4. 4

    Dấu hiệu phân loại nhất quán ở cả bốn sinh vật là khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ nhờ quang hợp, không phải hình dạng hay khả năng di chuyển.

  5. 5

    Vậy cây lúa và tảo lục thuộc nhóm tự dưỡng; nấm rơm và con bò thuộc nhóm dị dưỡng.

Ví dụ
Giải thích vì sao nấm là dị dưỡng dù không di chuyển được (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một bạn học sinh cho rằng: 'nấm không di chuyển, giống như cây, nên nấm chắc chắn là sinh vật tự dưỡng'. Nhận định này đúng hay sai? Giải thích bằng đặc điểm quyết định của tự dưỡng và dị dưỡng.

  2. 2

    Dấu hiệu quyết định tự dưỡng hay dị dưỡng là khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ nhờ quang hợp, không phải khả năng di chuyển — nhiều sinh vật tự dưỡng như tảo có thể trôi nổi, di chuyển được, còn nhiều sinh vật dị dưỡng như san hô lại gần như không di chuyển.

  3. 3

    Nấm không có chất diệp lục nên không quang hợp được, do đó không thể tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ; nấm phải tiết enzyme phân giải chất hữu cơ có sẵn xung quanh — như rơm mục, gỗ mục — rồi hấp thụ.

  4. 4

    Vì vậy, việc nấm không di chuyển không đồng nghĩa với tự dưỡng; nấm vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác, đúng đặc điểm của sinh vật dị dưỡng.

  5. 5

    So sánh với thực vật — cũng không di chuyển nhưng có diệp lục và quang hợp được — càng cho thấy 'không di chuyển' không phải dấu hiệu quyết định nhóm dinh dưỡng.

  6. 6

    Vậy nhận định của bạn học sinh là sai: nấm là sinh vật dị dưỡng, vì không quang hợp được và phải hấp thụ chất hữu cơ có sẵn, dù nấm không di chuyển giống cây.

Sai lầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là dùng 'di chuyển được hay không' để đoán tự dưỡng hay dị dưỡng — nấm không di chuyển nhưng vẫn là dị dưỡng, còn tảo đơn bào có thể trôi nổi hoặc bơi nhưng vẫn là tự dưỡng. Dấu hiệu đáng tin cậy duy nhất là khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ nhờ quang hợp.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Sinh vật tự dưỡng tự tổng hợp được chất hữu cơ từ chất vô cơ nhờ quang hợp — gồm thực vật, tảo, một số vi khuẩn. Sinh vật dị dưỡng phải lấy chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác — gồm hầu hết động vật, nấm, phần lớn vi khuẩn. Dấu hiệu phân loại là khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ, không phải khả năng di chuyển.

Khoá học tiếp theo đi sâu vào chính quá trình định nghĩa nhóm tự dưỡng — quang hợp — từ điều kiện cần thiết đến các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ của nó.