Chọn lọc tự nhiên theo Darwin
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em trình bày được cơ chế chọn lọc tự nhiên qua đúng năm bước lập luận, và áp dụng cách giải thích đó cho một ví dụ thích nghi cụ thể mà không rơi vào lối diễn đạt có mục đích.
Kiến thức nền cần nhớ
Bốn bài trước cho em bằng chứng rằng sinh vật ĐÃ thay đổi theo thời gian. Ở phần Di truyền đầu năm, em cũng đã biết biến dị và di truyền là hai hiện tượng luôn đi cùng nhau (same-grade bridge). Bài này trả lời câu hỏi còn lại: điều gì khiến sinh vật thay đổi?
Nếu khí hậu một vùng đột ngột lạnh hơn hẳn, một con vật có thể tự làm bộ lông của chính nó dày lên ngay trong đời nó để sống sót qua mùa đông đó không? Nếu không, làm sao cả một loài lại có thể trở nên thích nghi hơn với khí hậu lạnh qua nhiều thế hệ?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Ở Anh thế kỷ 19, bướm sâu đo (Biston betularia) vốn chủ yếu có màu sáng, giúp chúng ẩn mình trên thân cây phủ địa y sáng màu. Khi các nhà máy công nghiệp thải bồ hóng làm đen thân cây, tỉ lệ bướm màu sẫm trong quần thể tăng lên rõ rệt qua vài chục năm. Hãy giải thích hiện tượng này bằng năm bước của chọn lọc tự nhiên.
- 2
Trong quần thể bướm sâu đo, từ trước khi có công nghiệp hoá, đã tồn tại sẵn cả hai biến dị màu sáng và màu sẫm với tỉ lệ rất nhỏ cho biến dị sẫm màu — không phải bồ hóng 'tạo ra' màu sẫm mới.
- 3
Chim ăn sâu chọn bắt cá thể dễ nhìn thấy nhất trên thân cây. Khi thân cây còn sáng màu, bướm sẫm màu dễ bị phát hiện và ăn thịt hơn; khi bồ hóng làm thân cây sẫm lại, tình thế đảo ngược — bướm sáng màu dễ bị phát hiện hơn, còn bướm sẫm màu ẩn mình tốt và sống sót nhiều hơn.
- 4
Màu sắc cánh bướm do gene quy định nên di truyền được. Vì bướm sẫm màu sống sót và sinh sản nhiều hơn khi thân cây đã sẫm màu, tỉ lệ cá thể mang gene màu sẫm tăng dần qua các thế hệ, đúng như xu hướng minh hoạ ở biểu đồ trên.
- 5
Vậy quần thể bướm sâu đo thay đổi màu sắc không phải vì từng con bướm tự đổi màu để nguỵ trang, mà vì môi trường thay đổi làm biến dị sẫm màu — vốn đã có sẵn với tỉ lệ nhỏ — trở nên có lợi hơn, sống sót và sinh sản nhiều hơn qua nhiều thế hệ.
- 1
Một bệnh nhân dùng một loại kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn. Sau vài đợt điều trị lặp lại, bác sĩ nhận thấy loại vi khuẩn gây bệnh ngày càng khó bị tiêu diệt bởi chính loại kháng sinh đó. Hãy giải thích hiện tượng này bằng cơ chế chọn lọc tự nhiên, và chỉ rõ vì sao không nên nói 'vi khuẩn tự biến đổi để kháng thuốc'.
- 2
Trong một quần thể vi khuẩn rất đông, luôn có một tỉ lệ rất nhỏ cá thể mang đột biến ngẫu nhiên giúp chúng chống chịu kháng sinh — biến dị này tồn tại từ TRƯỚC khi bệnh nhân dùng thuốc, không phải xuất hiện vì thuốc 'yêu cầu' vi khuẩn kháng lại.
- 3
Khi kháng sinh được đưa vào, phần lớn vi khuẩn không mang đột biến kháng thuốc bị tiêu diệt, chỉ số ít cá thể mang sẵn đột biến kháng thuốc sống sót — kháng sinh đóng vai trò tác nhân chọn lọc, không phải tác nhân tạo ra biến dị.
- 4
Những vi khuẩn sống sót sinh sản rất nhanh (một số loài chỉ mất khoảng 20 phút mỗi lần phân chia), truyền đột biến kháng thuốc cho toàn bộ thế hệ con. Sau nhiều đợt điều trị lặp lại, tỉ lệ vi khuẩn mang gene kháng thuốc trong quần thể tăng lên rõ rệt.
- 5
Vậy vi khuẩn không 'tự biến đổi để kháng thuốc' — biến dị kháng thuốc đã có sẵn một cách ngẫu nhiên trong quần thể từ trước, kháng sinh chỉ tiêu diệt chọn lọc những cá thể không mang biến dị đó, khiến tỉ lệ cá thể kháng thuốc tăng lên qua các thế hệ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chọn lọc tự nhiên đi qua năm bước cố định: biến dị có sẵn, đấu tranh sinh tồn, sống sót và sinh sản khác nhau, di truyền, và quần thể thay đổi. Không bước nào là cá thể tự thay đổi bản thân để thích nghi hơn.
Bài tiếp theo đối chiếu cách giải thích này với một lời giải thích khác, ra đời trước Darwin, nghe qua có vẻ hợp lý nhưng sai ở đúng bước cốt lõi vừa học — đồng thời giới thiệu một kiểu chọn lọc thứ hai, do chính con người thực hiện.