Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bẫy so sánh và cấu trúc so sánh kép

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em phát hiện và sửa được lỗi so sánh kép (more better, most cleanest), dùng đúng less/least cho so sánh theo chiều giảm, và dựng được câu so sánh kép 'the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...' để nói về hai điều cùng thay đổi.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học ở bài trước cách chọn đúng dạng so sánh hơn/nhất theo số âm tiết của tính từ, kể cả các trường hợp bất quy tắc. Bài này dùng lại đúng kiến thức đó để nhận diện khi nào một câu so sánh đã bị dùng SAI vì kết hợp nhầm hai cách.

Câu hỏi khởi động

Phong tự hào khoe: 'This is the most cleanest beach in Vietnam!' Trang phì cười và sửa lại. Vấn đề của Phong là gì? Cậu đã dùng CẢ HAI cách so sánh nhất cho cùng một tính từ: most (dành cho tính từ dài) và -est (dành cho tính từ ngắn). Clean chỉ có một âm tiết, nên chỉ cần thêm -est: the cleanest — không bao giờ dùng cả most và -est cùng lúc.

Lỗi so sánh kép: không bao giờ dùng cả hai cách cùng lúc

Quy tắc cốt lõi của bài: MỘT tính từ chỉ chọn MỘT cách so sánh — hoặc thêm -er/-est, hoặc dùng more/most, không bao giờ cả hai. 'More better' sai vì better đã là dạng so sánh hơn của good, thêm more vào là thừa và sai ngữ pháp; dạng đúng chỉ là better. Tương tự, 'most cleanest' sai vì cleanest đã là so sánh nhất của clean, chỉ cần the cleanest. Lỗi này đặc biệt hay gặp với các tính từ bất quy tắc (better, worse, best, worst) vì học sinh quên rằng bản thân chúng ĐÃ LÀ dạng so sánh, không cần thêm more/most nữa.

Less và least: so sánh theo chiều giảm

Bên cạnh more/most (chiều tăng), tiếng Anh có less/least để so sánh theo chiều GIẢM, với công thức y hệt: less/least + tính từ nguyên dạng + (than). 'Da Lat is less polluted than Hanoi' nghĩa là Đà Lạt ô nhiễm ÍT HƠN Hà Nội — không phải phủ định của more polluted, mà là một cách nói khác theo chiều ngược lại. Ở dạng so sánh nhất, 'This is the least polluted city in the region' nghĩa là thành phố này ô nhiễm ít nhất trong vùng. Less/least dùng được với MỌI tính từ, không phân biệt số âm tiết, vì less và least tự thân đã là từ so sánh, không cộng thêm đuôi vào tính từ.
Hai cách nói cùng một ý
So sánh chiều giảm không phải lúc nào cũng cần less/least. Với tính từ ngắn, em có thể diễn đạt cùng ý nghĩa bằng not as...as: 'Da Lat is less polluted than Hanoi' và 'Hanoi is not as clean as Da Lat' mang thông tin gần giống nhau, chỉ khác trọng tâm câu là thành phố nào đứng đầu câu. Biết cả hai cách giúp em linh hoạt hơn khi làm bài viết lại câu (sentence transformation) — dạng bài rất hay dùng chính hai cấu trúc này để đổi qua đổi lại.

Vì sao đề thi thích kiểm tra đúng chỗ này

Ba lỗi ở bài này — so sánh kép, quên less/least, và sai trật tự so sánh kép — đều là những lỗi CHỈ xuất hiện ở giai đoạn học sinh đã thuộc quy tắc cơ bản nhưng áp dụng chưa chắc. Đó cũng là lý do phần lớn câu hỏi tìm lỗi sai (error identification) trong đề tiếng Anh 10 tập trung khai thác chính ba điểm này thay vì hỏi về quy tắc thêm -er/-est đơn thuần. Khi làm bài, thay vì hỏi 'câu này đúng ngữ pháp không?', em nên tự hỏi cụ thể hơn: tính từ này đã ở dạng so sánh chưa, và nếu câu có cấu trúc 'the...the', cả hai vế có đối xứng không?
Sơ đồ cấu trúc so sánh kép 'càng...càng', gồm hai vế đối xứng nhau.The + so sánh hơn 1The more we recycle,The + so sánh hơn 2the less waste weproduce.
Cả hai vế đều bắt đầu bằng the và đều chứa dạng so sánh — không vế nào dùng nguyên dạng tính từ.
Ví dụ
Sửa lỗi so sánh kép more better
  1. 1

    Trang wrote in her report: 'Recycling makes our school more better at protecting the environment.' Giáo viên gạch chân more better và hỏi vì sao sai.

  2. 2

    Better đã là dạng so sánh hơn bất quy tắc của good, tự nó mang nghĩa 'tốt hơn' — thêm more phía trước là so sánh kép, thừa và sai ngữ pháp tiếng Anh chuẩn.

  3. 3

    Bỏ more, chỉ giữ lại better.

  4. 4

    'Recycling makes our school better at protecting the environment.'

  5. 5

    Trước khi viết more/most trước một tính từ, luôn tự hỏi: tính từ này đã là dạng so sánh sẵn chưa (better, worse, more, less...)? Nếu có, không thêm more/most nữa.

Ví dụ
Dựng câu so sánh kép về tái chế và rác thải
  1. 1

    Combine into one sentence using 'the...the' structure: 'People recycle more. Less waste goes to landfill.' Bẫy ở đây là quên biến CẢ HAI vế thành dạng so sánh, chỉ sửa một vế.

  2. 2

    Cấu trúc so sánh kép cần cả hai vế đều bắt đầu bằng the và đều ở dạng so sánh hơn: vế một nói về việc tái chế nhiều hơn (the more people recycle), vế hai nói về kết quả rác thải ít đi (the less waste goes to landfill).

  3. 3

    Với ba cách viết: (a) The more people recycle, the less waste goes to landfill; (b) The people recycle more, the less waste goes to landfill; (c) The more people recycle, less waste goes to landfill — loại (b) vì vế một thiếu cấu trúc đảo the...more lên đầu câu; loại (c) vì vế hai thiếu the ở đầu, phá vỡ tính đối xứng bắt buộc của cấu trúc.

  4. 4

    The more people recycle, the less waste goes to landfill.

  5. 5

    Cả hai vế của so sánh kép luôn bắt đầu bằng the + dạng so sánh. Biến thể: 'The more trees we plant, the cleaner the air becomes.'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: cộng thêm more/most vào một tính từ bất quy tắc đã ở dạng so sánh (better, worse, less) — luôn tự kiểm tra tính từ đó đã là dạng so sánh chưa trước khi thêm more/most. Bẫy thứ hai: quên the ở đầu MỘT trong hai vế của cấu trúc so sánh kép, khiến câu mất cân xứng và sai ngữ pháp.

Tóm tắt

Một tính từ chỉ chọn một cách so sánh — không bao giờ dùng cả more/most VÀ -er/-est cùng lúc, đặc biệt với các từ bất quy tắc như better, worse. Less/least so sánh theo chiều giảm, dùng được với mọi tính từ, và có thể thay bằng not as...as khi tính từ ngắn. Cấu trúc so sánh kép 'the + so sánh..., the + so sánh...' diễn tả hai điều cùng thay đổi, và cả hai vế đều phải bắt đầu bằng the.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một chủ điểm ngữ pháp khác: câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, dùng để nói về những việc bảo vệ môi trường đang hoặc đã được thực hiện.