Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bị động nâng cao: tân ngữ kép và quyết định tác nhân

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em áp dụng đúng quy tắc giữ/bỏ by-agent trong những ngữ cảnh phức tạp hơn, chuyển đúng câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give, offer, show, send), và tránh những lỗi bị động hay gặp nhất: sai quá khứ phân từ, sai thì, và giữ by-agent không cần thiết.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học công thức cơ bản của câu bị động (be + V3) và ba lý do dùng câu bị động ở bài trước. Bài này không dạy lại công thức đó, mà đào sâu vào một nhóm câu khó hơn: câu có hai tân ngữ, và những tình huống by-agent dễ gây nhầm lẫn.

Câu hỏi khởi động

An đọc một bản tin: 'The government gave the volunteers new recycling bins.' Cô giáo hỏi cả lớp: câu này có HAI cách chuyển sang bị động, tùy vào việc em chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ mới. Vậy hai cách đó là gì, và cách nào tự nhiên hơn trong tiếng Anh?

Câu bị động với động từ có hai tân ngữ

Give, offer, show, send, tell là những động từ có hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận) và tân ngữ trực tiếp (vật được cho/đưa). Với câu 'The government gave the volunteers new recycling bins', em có thể chọn: (1) tân ngữ gián tiếp the volunteers làm chủ ngữ mới: 'The volunteers were given new recycling bins (by the government)'; hoặc (2) tân ngữ trực tiếp new recycling bins làm chủ ngữ mới: 'New recycling bins were given to the volunteers (by the government)' — chú ý phải thêm to trước volunteers ở cách này. Trong tiếng Anh tự nhiên, cách (1) — đưa người nhận lên làm chủ ngữ — được dùng phổ biến hơn nhiều, vì thông tin về NGƯỜI thường được coi là quan trọng hơn.

Quy tắc giữ hay bỏ by-agent, nhìn kỹ hơn

Bỏ tác nhân khi: tác nhân là someone/people/they/somebody chung chung, không mang thêm thông tin (the bins were emptied, không cần 'by someone'); tác nhân là 'người ta nói chung' hiển nhiên (English is spoken in many countries, không cần 'by people'). Giữ tác nhân khi: tác nhân là một cái tên, một tổ chức, hoặc một nguyên nhân cụ thể mà người đọc cần biết (the report was written by a team of scientists; the river was contaminated by chemical waste from the factory) — bỏ nó đi sẽ làm mất một thông tin quan trọng của câu.
By tác nhân, with công cụ
Một điểm dễ nhầm khác: by giới thiệu TÁC NHÂN (ai/cái gì gây ra hành động), còn with giới thiệu CÔNG CỤ (dùng vật gì để thực hiện hành động). 'The old tree was cut down by the workers with an electric saw' — workers là tác nhân (dùng by), electric saw là công cụ (dùng with). Nhầm hai giới từ này là lỗi khá phổ biến khi câu bị động có cả người thực hiện lẫn công cụ.
Động từ tell cũng thuộc nhóm hai tân ngữ, thường gặp trong ngữ cảnh thông báo quy định: 'The council told residents about the new waste-sorting rule.' chuyển thành 'Residents were told about the new waste-sorting rule.' Chú ý: khi tân ngữ trực tiếp là một cụm dài bắt đầu bằng about, đưa người nhận (residents) lên làm chủ ngữ gần như là lựa chọn duy nhất tự nhiên — không ai nói 'About the new waste-sorting rule was told to residents', vì mở đầu câu bằng một cụm giới từ dài như vậy rất vụng về trong tiếng Anh. Quy tắc thực dụng: tân ngữ trực tiếp càng dài hoặc càng phức tạp, càng nên chọn người nhận làm chủ ngữ mới.
Sơ đồ cấu trúc câu bị động với động từ hai tân ngữ, đưa người nhận lên làm chủ ngữ.Tân ngữ gián tiếp →chủ ngữ mớiThe volunteersbe + V3were givenTân ngữ trực tiếpnew recycling bins
Cách này tự nhiên hơn cách đưa vật được cho lên làm chủ ngữ, vốn cần thêm giới từ to.
Ví dụ
Chuyển câu có hai tân ngữ sang bị động, chọn chủ ngữ tự nhiên
  1. 1

    Rewrite in the passive voice, choosing the more natural subject: 'The organisers offered every volunteer a free T-shirt.' Bẫy ở đây là học sinh chọn 'a free T-shirt' làm chủ ngữ mà quên thêm giới từ to trước every volunteer.

  2. 2

    Every volunteer là tân ngữ gián tiếp (người nhận), a free T-shirt là tân ngữ trực tiếp (vật được cho). Đưa người nhận every volunteer lên làm chủ ngữ mới tạo ra câu tự nhiên hơn, không cần thêm giới từ nào.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Every volunteer was offered a free T-shirt; (b) A free T-shirt was offered every volunteer; (c) Every volunteer was offered to a free T-shirt; (d) A free T-shirt was offered to every volunteer — loại (b) vì thiếu giới từ to trước every volunteer khi đưa vật lên làm chủ ngữ; loại (c) vì thừa to, không cần giới từ khi người nhận đã làm chủ ngữ; (d) đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên hơn (a) trong ngữ cảnh nhấn vào người tình nguyện viên.
  4. 4

    Every volunteer was offered a free T-shirt.

  5. 5

    Khi đưa người nhận lên làm chủ ngữ, không cần thêm giới từ. Khi đưa vật được cho lên làm chủ ngữ, phải thêm to (hoặc for với một số động từ như buy, make): 'A free T-shirt was offered to every volunteer.'

Ví dụ
Phát hiện lỗi bị động: sai thì và giữ by-agent thừa
  1. 1

    Nam wrote in his essay: 'The bins was given to the volunteers by someone last week.' Giáo viên gạch chân hai chỗ và yêu cầu Nam tìm cả hai lỗi.

  2. 2

    Lỗi thứ nhất: was sai vì chủ ngữ the bins là số nhiều, phải chia were. Lỗi thứ hai: by someone là tác nhân chung chung, không mang thêm thông tin gì — nên bỏ hẳn, không cần giữ lại.

  3. 3

    Đổi was thành were, và bỏ cụm by someone.

  4. 4

    'The bins were given to the volunteers last week.'

  5. 5

    Luôn kiểm tra hai điều khi soát lại một câu bị động: to be đã chia đúng theo chủ ngữ MỚI chưa, và tác nhân đứng sau by có thực sự cần thiết không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy riêng của bài này: quên thêm to khi đưa TÂN NGỮ TRỰC TIẾP (vật được cho) lên làm chủ ngữ, thay vì tân ngữ gián tiếp (người nhận) — 'a T-shirt was offered every volunteer' thiếu to, phải là 'offered to every volunteer'. Bẫy thứ hai: chia sai quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc (send → sent, không phải send hay sended).

Tóm tắt

Với động từ có hai tân ngữ, đưa NGƯỜI NHẬN lên làm chủ ngữ mới thường tự nhiên hơn và không cần giới từ; nếu đưa VẬT được cho lên làm chủ ngữ, phải thêm to (hoặc for). Chỉ giữ by + tác nhân khi tác nhân là thông tin cụ thể, quan trọng — bỏ đi khi tác nhân chung chung như someone/people.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một kỹ năng khác của chủ đề môi trường: nghe hiểu ý chính và chi tiết qua một bài nói ngắn về hoạt động bảo vệ môi trường ở trường học.