Hiện tại tiếp diễn cho hành động tức thời và thói quen tạm thời
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng hiện tại tiếp diễn để nói về một hành động đang xảy ra ngay lúc nói, và về một thói quen đang tạm thời thay đổi so với thói quen thường ngày.
Em vừa học hiện tại đơn cho thói quen thường xuyên ở bài trước. Bài này không thay thế hiện tại đơn, mà thêm một công cụ khác cho hai tình huống hiện tại đơn không diễn tả được: hành động đang diễn ra ngay lúc này, và một sự thay đổi tạm thời so với thói quen cũ.
Trang gọi điện cho Minh vào tối thứ Ba: 'What are you doing?' Minh trả lời: 'I'm helping my sister with her homework — I usually watch TV at this time, but she has an exam tomorrow.' Câu trả lời của Minh dùng cả hiện tại tiếp diễn (đang giúp em) lẫn hiện tại đơn (thói quen thường xem TV) trong cùng một đoạn hội thoại, vì hai ý nghĩa khác nhau cần hai thì khác nhau.
Hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra
Hiện tại tiếp diễn: thói quen đang tạm thời thay đổi
- 1
Bối cảnh: Nam gọi điện cho Lan lúc 7 giờ tối, hỏi 'What are you doing?' Lan đang ngồi cùng cả nhà quanh bàn ăn. Hoàn thành câu trả lời của Lan: 'We ___ (have) dinner together right now.' Bẫy là dùng hiện tại đơn have vì have vốn quen thuộc với nghĩa 'có', khiến học sinh quên rằng have dinner cũng chia được ở tiếp diễn khi mang nghĩa hành động ăn.
- 2
Dấu hiệu 'right now' cho biết hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, cần hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing. Chủ ngữ we đi với are, have dinner mang nghĩa hành động (ăn cơm), chia thành having dinner.
- 3
Bốn lựa chọn: (a) are having; (b) have; (c) are have; (d) having. Loại (b) vì hiện tại đơn không phù hợp với dấu hiệu 'right now'. Loại (c) vì thiếu V-ing, have không chia đúng dạng tiếp diễn. Loại (d) vì thiếu trợ động từ are, câu không hoàn chỉnh.
- 4
We are having dinner together right now.
- 5
Have dinner/lunch/breakfast mang nghĩa hành động ăn, chia được ở tiếp diễn (having) khi diễn tả hành động đang xảy ra — khác với have nghĩa 'sở hữu' vốn thường không dùng ở tiếp diễn. Biến thể: 'They are having a meeting now.' cùng cấu trúc.
- 1
Hoàn thành đoạn văn: 'Quang ___ (not/help) with the cooking, but this week he ___ (help) his mother every evening because she is busy with a work project.' Bẫy là dùng cùng một thì cho cả hai chỗ trống, vì cả hai đều nói về Quang nấu ăn.
- 2
Vế đầu không có mốc thời gian tạm thời, mô tả thói quen thường xuyên của Quang (không giúp nấu ăn) — dùng hiện tại đơn: doesn't help. Vế sau có 'this week', mô tả một sự thay đổi tạm thời trong giai đoạn này — dùng hiện tại tiếp diễn: is helping.
- 3
Nếu dùng hiện tại đơn cho cả hai vế: 'doesn't help... helps' không thể hiện được tính chất tạm thời của 'this week', mất đi ý nghĩa thay đổi so với thói quen. Nếu dùng tiếp diễn cho cả hai vế: 'isn't helping... is helping' sai vì thói quen chung (vế đầu, không có mốc thời gian tạm thời) phải ở hiện tại đơn.
- 4
Quang doesn't help with the cooking, but this week he is helping his mother every evening because she is busy with a work project.
- 5
Mốc thời gian tạm thời (this week, these days, this month) là tín hiệu rõ nhất để chọn hiện tại tiếp diễn cho một thói quen đang thay đổi, đối lập với hiện tại đơn không mốc thời gian cho thói quen ổn định. Biến thể: đổi 'this week' thành 'these days' hoặc 'this month' vẫn giữ nguyên cấu trúc.
- 1
Câu cho sẵn: 'Look, my little brother cooks by himself for the first time.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là dùng hiện tại đơn cooks trong khi 'Look' ở đầu câu là một tín hiệu rất rõ cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- 2
'Look' đứng đầu câu là lời gọi chú ý đến một việc đang xảy ra ngay trước mắt người nói, đòi hỏi hiện tại tiếp diễn, không phải hiện tại đơn. Cooks (hiện tại đơn) lại gợi ý đây là thói quen lặp lại, mâu thuẫn với 'for the first time' (lần đầu tiên) ngay trong câu.
- 3
Sửa thành: 'Look, my little brother is cooking by himself for the first time.'
- 4
Look, my little brother is cooking by himself for the first time.
- 5
'Look' và 'Listen' mở đầu câu để gọi chú ý luôn đi kèm hiện tại tiếp diễn, vì chúng gọi chú ý đến một hành động đang xảy ra ngay lúc nói, chưa bao giờ là một thói quen lặp lại.
Bẫy thường gặp
Đừng nhầm 'this week she is studying for exams' với 'she is studying right now' — dấu hiệu this week/these days chỉ một giai đoạn tạm thời, không bắt buộc hành động đang diễn ra đúng lúc nói. Ngược lại, đừng dùng hiện tại đơn khi câu mở đầu bằng 'Look' hoặc có 'right now' — đó luôn là tín hiệu của hiện tại tiếp diễn.
Tóm tắt
Hiện tại tiếp diễn phục vụ hai việc: nói về một hành động đang xảy ra ngay lúc nói (thường có right now, hoặc câu mở đầu bằng Look/Listen), và nói về một thói quen đang tạm thời thay đổi trong một giai đoạn (this week, these days). Bài tiếp theo dạy em cách chọn nhanh giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khi đề bài không nói thẳng loại thì nào.