Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Whose và mệnh đề quan hệ làm tân ngữ

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng whose để nói về sở hữu trong mệnh đề quan hệ, và dùng đúng đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò tân ngữ — kể cả khi nào được phép bỏ hẳn đại từ đó.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học ở bài trước: đại từ quan hệ làm chủ ngữ (who/which/that) không bao giờ được bỏ. Bài này học hai điều mới liên quan: whose cho sở hữu, và đại từ quan hệ làm tân ngữ — một vai trò ngữ pháp khác hẳn chủ ngữ, với quy tắc bỏ từ ngược lại.

Linh giới thiệu bạn mới: 'This is Quang. His father is a doctor.' Mai gợi ý gộp câu: 'This is Quang, whose father is a doctor.' Sau đó Linh kể thêm: 'I met Quang. My mother introduced him to me.' Mai lại gộp: 'Quang is someone (that) my mother introduced to me.' Hai cách gộp này khác hẳn cách gộp ở bài trước — điều gì làm nên sự khác biệt?

Whose: sở hữu trong mệnh đề quan hệ

Whose thay cho tính từ sở hữu (his/her/their/its) đứng trước một danh từ, dùng được cho cả người và vật, không phân biệt như who/which. 'This is Quang, whose father is a doctor.' — whose thay cho his, ngay trước father, chỉ mối quan hệ sở hữu giữa Quang và bố của cậu. Whose không bao giờ được bỏ, giống như đại từ quan hệ làm chủ ngữ ở bài trước.

Đại từ quan hệ làm tân ngữ: có thể bỏ

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ (không phải chủ ngữ), nó CÓ THỂ được bỏ trong văn phong không trang trọng. 'Quang is someone that my mother introduced to me.' — that ở đây là tân ngữ của introduced (mẹ giới thiệu AI — Quang), không phải chủ ngữ, nên có thể bỏ hẳn: 'Quang is someone my mother introduced to me.' Cách kiểm tra nhanh: nếu sau đại từ quan hệ có ngay một chủ ngữ khác (my mother) rồi mới đến động từ, đại từ đó đang làm tân ngữ và có thể bỏ.

Điểm học sinh hay nhầm nhất: nhìn thấy một đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ rồi tự động bỏ nó, không kiểm tra xem nó đang làm chủ ngữ hay tân ngữ. Quy tắc phân biệt rất rõ: có chủ ngữ khác đứng ngay sau đại từ quan hệ (tân ngữ, bỏ được), không có chủ ngữ nào khác, đại từ quan hệ đứng ngay trước động từ (chủ ngữ, không bỏ được).

Sơ đồ cấu trúc mệnh đề quan hệ với whose chỉ sở hữu, thay cho tính từ sở hữu his/her trước danh từ.Danh từchínhQuangwhose + danh từ sởhữuwhose fatherPhần còn lại củamệnh đềis a doctor
Cấu trúc: danh từ chính, whose cộng danh từ bị sở hữu, phần còn lại của mệnh đề.
Ví dụ
Gộp câu bằng whose để mô tả người thân
  1. 1

    Hai câu cho sẵn: 'I have a friend. Her grandmother taught at my school for thirty years.' Gộp thành một câu dùng whose. Bẫy là dùng who thay vì whose, vì học sinh chỉ nhìn thấy 'her' và nghĩ đây vẫn là mệnh đề chủ ngữ thông thường.

  2. 2

    Her trong câu thứ hai là tính từ sở hữu, đứng trước grandmother, chỉ mối quan hệ sở hữu giữa bạn của tôi và bà của bạn ấy — không phải chủ ngữ hay tân ngữ đơn thuần. Cần whose thay cho her, đặt ngay trước grandmother.

  3. 3
    Bốn cách gộp: (a) I have a friend whose grandmother taught at my school for thirty years; (b) I have a friend who grandmother taught at my school for thirty years; (c) I have a friend, her grandmother taught at my school for thirty years; (d) I have a friend that grandmother taught at my school for thirty years. Loại (b) và (d) vì who/that không thay được cho tính từ sở hữu, chỉ whose làm được việc này. Loại (c) vì hai mệnh đề dính nhau không có liên từ hay đại từ quan hệ nối.
  4. 4

    I have a friend whose grandmother taught at my school for thirty years.

  5. 5

    Whose luôn đứng ngay trước danh từ bị sở hữu, thay cho his/her/their/its — không bao giờ được bỏ. Biến thể: whose dùng được cho cả vật, ví dụ 'the house whose roof was repaired last year'.

Ví dụ
Xác định khi nào được phép bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'The gift that my grandmother gave me is very special.' Xác định vai trò của that, và viết lại câu có thể bỏ that hay không. Bẫy là nghĩ mọi đại từ quan hệ đều bỏ được, hoặc ngược lại không đại từ nào bỏ được.

  2. 2

    Ngay sau that là my grandmother — một chủ ngữ khác, rồi mới đến động từ gave. Điều này cho thấy that đang đóng vai trò tân ngữ (món quà LÀ CÁI mà bà tặng), không phải chủ ngữ. Vì vậy that ở đây được phép bỏ.

  3. 3

    So sánh với câu ở bài trước 'The man who lives next door...' — ngay sau who là động từ lives, không có chủ ngữ nào khác chen vào, nên who ở đó là chủ ngữ, không bỏ được. Ở câu này, cấu trúc khác hẳn: có một chủ ngữ khác (my grandmother) chen giữa, xác nhận that là tân ngữ.

  4. 4

    Có thể bỏ that: 'The gift my grandmother gave me is very special.'

  5. 5

    Kiểm tra nhanh: nhìn ngay sau đại từ quan hệ — có chủ ngữ khác không? Có thì đó là tân ngữ, bỏ được. Không có, đại từ quan hệ đứng ngay trước động từ, đó là chủ ngữ, không bỏ được. Biến thể: 'The story (that) my grandfather told us was unforgettable.'

Ví dụ
Sửa lỗi trộn lẫn whose và who trong bài mô tả gia đình
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'My neighbour, who son studies with my brother, often visits us.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là dùng who trước một danh từ (son) thay vì trước một động từ, nhầm lẫn vai trò chủ ngữ với vai trò sở hữu.

  2. 2

    Ngay sau who là danh từ son, không phải động từ — đây là dấu hiệu của quan hệ sở hữu (con trai CỦA người hàng xóm), cần whose, không phải who. Who chỉ đúng khi đứng ngay trước một động từ, đóng vai trò chủ ngữ.

  3. 3

    Đổi who thành whose: 'My neighbour, whose son studies with my brother, often visits us.'

  4. 4

    My neighbour, whose son studies with my brother, often visits us.

  5. 5

    Nếu ngay sau đại từ quan hệ là một danh từ (không phải động từ), đó là dấu hiệu chắc chắn của whose, không phải who/which/that.

Bẫy thường gặp

Đừng bỏ whose — nó không bao giờ được lược bỏ, khác với đại từ quan hệ làm tân ngữ. Và đừng nhầm who với whose chỉ vì cả hai đều bắt đầu bằng wh- — kiểm tra xem từ ngay sau nó là một động từ (who) hay một danh từ bị sở hữu (whose).

Tóm tắt

Whose thay cho tính từ sở hữu, dùng được cho cả người và vật, không bao giờ được bỏ. Đại từ quan hệ làm tân ngữ (nhận biết bằng một chủ ngữ khác đứng ngay sau nó) có thể bỏ trong văn phong thân mật, khác hẳn đại từ quan hệ làm chủ ngữ ở bài trước. Bài tiếp theo dùng cả hai loại mệnh đề quan hệ này trong một bài đọc hiểu thật về gia đình.