Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng về gia đình và quan hệ họ hàng mở rộng

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em gọi đúng tên từng mối quan hệ trong một gia đình nhiều thế hệ bằng tiếng Anh, từ ông bà đến người thân bên nhà chồng hoặc nhà vợ, và giải thích được vì sao một người được gọi bằng đúng danh xưng đó chứ không phải một danh xưng gần giống.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết mother, father, sister, brother, son, daughter và cách dùng 's chỉ sở hữu (Lan's book) từ những lớp dưới. Bài này không nhắc lại các từ đó, chỉ mở rộng sang thế hệ trên, thế hệ dưới, và người thân có được qua hôn nhân.

Trang vừa gặp bà của Minh lần đầu. Minh giới thiệu: 'She's my father's mother, so she's my paternal grandmother.' Trang hỏi thêm: vậy em trai của bố Minh thì gọi là gì, còn vợ của người đó thì sao? Hai câu hỏi này chính là nội dung bài học hôm nay.

Thế hệ trên: ông bà, cô dì chú bác

Ba thế hệ liền trên gồm parents (cha mẹ), grandparents (ông bà) và great-grandparents (cụ, kỵ). Ông bà bên nội gọi riêng là paternal grandparents, ông bà bên ngoại là maternal grandparents — tính từ paternal/maternal luôn đứng trước danh từ, không đảo ngược vị trí. Anh chị em của cha mẹ dùng chung hai từ theo giới tính, không tách theo tuổi tác như tiếng Việt: uncle cho mọi anh, em trai của cha hoặc mẹ (chú, bác, cậu); aunt cho mọi chị, em gái của cha hoặc mẹ (cô, dì, bác gái). Con của uncle/aunt là cousin, một từ trung tính dùng chung cho cả nam lẫn nữ.

Người thân qua hôn nhân: hậu tố -in-law

Khi một người lập gia đình, tiếng Anh gọi người thân bên vợ hoặc bên chồng bằng cách ghép hậu tố -in-law vào đúng danh từ chỉ quan hệ máu mủ tương ứng: mother-in-law (mẹ chồng hoặc mẹ vợ), father-in-law (bố chồng hoặc bố vợ), sister-in-law (chị hoặc em dâu, hoặc chị/em của vợ/chồng), brother-in-law (anh hoặc em rể, hoặc anh/em của vợ/chồng). Quy tắc rất đều: cứ lấy đúng danh từ máu mủ, thêm -in-law, không có ngoại lệ nào phải ghi nhớ riêng.

Thế hệ dưới và vài từ dễ nhầm

Con của anh chị em ruột gọi là nephew (cháu trai) hoặc niece (cháu gái). Twins là cặp sinh đôi; an only child là con một. Một điểm học sinh hay lẫn: sibling là danh từ trung tính chỉ anh chị em ruột nói chung, không phân biệt nam nữ và không phân biệt lớn nhỏ, trong khi brother/sister đã xác định sẵn giới tính. Cousin và sibling cũng không bao giờ gộp chung một phép đếm, vì hai từ chỉ hai thế hệ hoặc nhánh họ hàng khác nhau.
Sơ đồ phân loại từ vựng chỉ người thân theo ba nhóm: máu mủ thế hệ trên, máu mủ cùng hoặc dưới thế hệ, và người thân có được qua hôn nhân.Máu mủ, thế hệtrêngrandparentsuncleauntcousinMáu mủ, cùnghoặc dưới thếhệsiblingnephewniecetwinsNgười thân quahôn nhânmother-in-lawfather-in-lawsister-in-lawbrother-in-law
Ba nhóm từ vựng chỉ người thân, phân theo quan hệ máu mủ và quan hệ hôn nhân.
Ví dụ
Mô tả cây gia phả bằng đúng từ quan hệ
  1. 1

    Trang được cho một cây gia phả rút gọn: Minh's father has one younger brother, Mr. Quang. Quang's wife is Mrs. Linh. Yêu cầu: gọi đúng quan hệ giữa Minh với ông Quang, và giữa Minh với bà Linh. Bẫy là dùng nhầm hai quan hệ này thành cùng một loại, trong khi một bên là máu mủ, một bên là hôn nhân.

  2. 2

    Ông Quang là em trai của bố Minh — quan hệ máu mủ trực tiếp bên nội, nên Quang là Minh's uncle. Bà Linh là vợ của ông Quang, không có quan hệ máu mủ với Minh, chỉ là người thân qua hôn nhân của chú. Tiếng Anh không có từ riêng cho 'vợ của chú' như tiếng Việt phân biệt cô ruột với vợ chú — Linh vẫn gọi thẳng là aunt.

  3. 3
    Bốn cách viết: (a) Quang is Minh's uncle and Linh is Minh's aunt; (b) Quang is Minh's father-in-law and Linh is Minh's aunt; (c) Quang is Minh's uncle and Linh is Minh's sister-in-law; (d) Quang is Minh's cousin and Linh is Minh's aunt. Loại (b) vì father-in-law chỉ dùng cho bố của vợ hoặc chồng, không áp dụng cho em trai của bố. Loại (c) vì sister-in-law là chị hoặc em dâu của chính Minh, không phải vợ của chú Minh. Loại (d) vì cousin chỉ con của cô dì chú bác — ông Quang thuộc thế hệ cha mẹ, không cùng thế hệ với Minh.
  4. 4

    (a) Quang is Minh's uncle and Linh is Minh's aunt.

  5. 5

    Tiếng Anh gọi chung uncle/aunt cho cả quan hệ máu mủ lẫn quan hệ qua hôn nhân ở thế hệ cha mẹ, không tách nhỏ như tiếng Việt. Biến thể gần: nếu ông Quang là anh trai của mẹ Minh thay vì bố, Minh vẫn gọi ông là uncle — chỉ khác paternal thành maternal khi cần nói rõ bên nội hay bên ngoại.

Ví dụ
Hoàn thành câu với đúng từ chỉ người thân qua hôn nhân
  1. 1

    Hoa vừa kết hôn với Phong. Hoàn thành câu: 'Phong's mother is now Hoa's ___.' Bẫy là viết nhầm thành mother, vì quên rằng mẹ của chồng không phải mẹ ruột của Hoa.

  2. 2

    Hoa lập gia đình với Phong, nên mẹ của Phong trở thành người thân của Hoa qua hôn nhân, không phải quan hệ máu mủ — cần ghép hậu tố -in-law vào đúng danh từ chỉ quan hệ, ở đây là mother.

  3. 3

    Bốn lựa chọn: (a) mother-in-law; (b) mother; (c) aunt; (d) sister-in-law. Loại (b) vì mother chỉ dùng cho mẹ ruột. Loại (c) vì aunt là chị hoặc em gái của cha hoặc mẹ, không áp dụng cho mẹ chồng. Loại (d) vì sister-in-law chỉ chị hoặc em dâu, hoặc chị em của vợ/chồng, không phải thế hệ cha mẹ.

  4. 4

    (a) mother-in-law.

  5. 5

    Hậu tố -in-law luôn gắn vào đúng danh từ chỉ quan hệ máu mủ tương ứng: mother thành mother-in-law, brother thành brother-in-law. Biến thể: nếu Phong có một em gái, sau khi Hoa kết hôn, em gái đó trở thành Hoa's sister-in-law.

Ví dụ
Phân biệt sibling và cousin trong một đoạn mô tả
  1. 1

    Đoạn mô tả: 'An has two siblings and three cousins.' Câu hỏi: An có bao nhiêu anh chị em ruột, và bao nhiêu người là con của cô dì chú bác? Bẫy là gộp nhầm cousin vào cùng nhóm với sibling.

  2. 2

    Sibling là anh chị em ruột nói chung, không phân biệt giới tính — 'two siblings' nghĩa là An có hai anh chị em ruột. Cousin là con của cô dì chú bác, khác thế hệ quan hệ với sibling, không phải anh chị em ruột.

  3. 3

    Bốn cách đọc số liệu: (a) 2 siblings, 3 cousins; (b) 2 siblings, 0 cousins; (c) 5 siblings; (d) 3 siblings, 2 cousins. Loại (b) vì bỏ sót thông tin ba người anh chị em họ. Loại (c) vì gộp nhầm cousin vào cùng nhóm với sibling, trong khi hai từ chỉ hai loại quan hệ khác nhau. Loại (d) vì đảo ngược số liệu của hai nhóm.

  4. 4

    (a) An có hai anh chị em ruột và ba anh chị em họ.

  5. 5

    Sibling và cousin không bao giờ gộp chung một phép đếm, vì chúng chỉ hai mối quan hệ khác thế hệ hoặc khác nhánh. Biến thể: twins chỉ áp dụng khi hai sibling sinh cùng một lần, không dùng cho anh chị em họ dù họ trùng tuổi.

Bẫy thường gặp

Đừng dùng uncle/aunt cho con của cô dì chú bác — đó luôn là cousin, dù người đó lớn tuổi hơn em. Cũng đừng gộp sibling với cousin trong cùng một phép đếm khi đề bài hỏi số lượng — hai từ chỉ hai thế hệ hoặc nhánh họ hàng khác nhau, cộng chung là sai đề bài hoàn toàn.

Tóm tắt

Bài học hôm nay cho em bộ từ vựng đầy đủ để gọi tên bất kỳ ai trong một gia đình nhiều thế hệ: thế hệ trên (grandparents, uncle, aunt, cousin), người thân qua hôn nhân (mother-in-law và các từ ghép -in-law tương tự), và vài cặp từ dễ nhầm (sibling khác cousin, nephew/niece khác uncle/aunt). Bài tiếp theo dùng chính những con người này để luyện hai thì tả thói quen hằng ngày của họ.