Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Mệnh đề quan hệ sở hữu và định lượng: of which, most of whom

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng "of which" thay cho "whose" khi nói về vật trong văn phong trang trọng, và dùng đúng cấu trúc định lượng kết hợp với of which/of whom (many of which, most of whom, none of which, two of whom...) trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Kiến thức nền cần có

Chương trình chuẩn lớp 10 đã dạy whose cho sở hữu (cả người và vật) trong mệnh đề xác định và không xác định. Bài trước em vừa học giới từ đứng trước whom/which; bài này học thêm một cách trang trọng khác cho sở hữu và cho định lượng.

Mở rộng dành cho HSG — of which và định lượng

"of which" cho sở hữu vật, và định lượng + of which/of whom hoàn toàn không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 10; đây là cấu trúc trang trọng bậc cao, dùng nhiều trong bài đọc học thuật và báo chí ở đề chuyên Anh, HSG.

Câu hỏi khởi động

Hai câu: "The book, whose cover was torn, is still valuable." và "The book, the cover of which was torn, is still valuable." mang đúng một nghĩa. Câu sau trang trọng hơn nhờ dùng "the + noun + of which" thay cho whose. Đây là cấu trúc em học hôm nay.

Of which thay cho whose khi sở hữu là vật

Cấu trúc cố định: **the + danh từ + of which**, đặt ngay sau danh từ chính mà nó bổ nghĩa, thường nằm giữa hai dấu phẩy khi mệnh đề không xác định. Ví dụ: "The company, the headquarters of which are located in Hanoi, has grown rapidly." Thứ tự từ luôn cố định: danh từ được sở hữu (headquarters) đứng TRƯỚC "of which", không bao giờ đảo ngược thành "of which the headquarters".

Định lượng kết hợp với of which/of whom

Khi mệnh đề không xác định nói về một SỐ trong một nhóm vừa nhắc ở mệnh đề chính, dùng: (một số/most/many/several/none/each/all) + of which (cho vật) hoặc of whom (cho người). Ví dụ: "She has four cousins, two of whom work overseas." "The library owns nearly two thousand rare manuscripts, most of which date back to the eighteenth century." Cấu trúc định lượng này luôn theo sau một dấu phẩy, vì bản chất nó luôn là mệnh đề KHÔNG xác định: mệnh đề xác định không thể mang cấu trúc kiểu "tóm tắt một phần trong nhóm đã nhắc" này.
Bốn bước chọn đúng of which/of whom cho sở hữu và định lượng.11. Xác định đốitượng vừa nhắcngười hay vật đứngngay trước dấu phẩy22. Người → ofwhomvật → of which33. Sở hữu vật →the + noun + ofwhichthứ tự cố định, khôngđảo ngược44. Luôn có dấuphẩy trước cấutrúcvì đây luôn là mệnhđề không xác định
Luôn lần ngược lại danh từ đứng trước dấu phẩy để biết người hay vật.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Dùng of which thay cho whose khi sở hữu là vật
  1. 1

    Hai câu: The novel became a bestseller. Its ending shocked every reader. Viết lại thành một câu dùng "of which" thay cho whose. Bẫy ở đây là đặt "of which" sai vị trí, tách rời khỏi danh từ nó bổ nghĩa.

  2. 2

    whose ending chuyển sang trang trọng thành "the ending of which", đặt ngay sau danh từ chính "the novel", nằm giữa hai dấu phẩy vì đây là mệnh đề không xác định.

  3. 3
    Với bốn phương án: The novel, its ending of which shocked every reader, became a bestseller / The novel, the ending of which shocked every reader, became a bestseller / The novel, of which the ending shocked every reader, became a bestseller / The novel, which ending shocked every reader, became a bestseller: loại phương án một vì giữ thừa "its"; loại phương án ba vì đảo ngược thứ tự, "of which" phải đứng SAU danh từ "ending", không phải trước; loại phương án bốn vì "which ending" không phải cấu trúc hợp lệ.
  4. 4

    The novel, the ending of which shocked every reader, became a bestseller.

  5. 5

    Cấu trúc cố định là "the + noun + of which", không đảo ngược, không rút gọn thành "which + noun".

Ví dụ
Định lượng + of whom cho người
  1. 1

    Hai câu: Trang has four cousins. Two of them work overseas. Kết hợp thành một câu dùng định lượng + of whom. Bẫy ở đây là dùng "of which" thay vì "of whom" vì quên bốn người anh chị em họ là NGƯỜI.

  2. 2

    "cousins" là người, nên định lượng đi với "of whom", không phải "of which"; mệnh đề này bổ sung thông tin thêm (không xác định), nên có dấu phẩy trước định lượng.

  3. 3
    Với bốn phương án: Trang has four cousins, two of whom work overseas / Trang has four cousins, two of which work overseas / Trang has four cousins two of whom work overseas / Trang has four cousins, whom two of work overseas: loại phương án hai vì dùng of which cho người là sai; loại phương án ba vì thiếu dấu phẩy bắt buộc; loại phương án bốn vì trật tự từ sai, định lượng phải đứng ngay trước "of whom".
  4. 4

    Trang has four cousins, two of whom work overseas.

  5. 5

    Người dùng of whom, vật dùng of which; luôn có dấu phẩy trước cấu trúc định lượng + of which/of whom.

Ví dụ
Phân biệt of which và of whom trong đoạn văn dài hơn
  1. 1

    The library owns nearly two thousand rare manuscripts, most of ___ date back to the eighteenth century. Chọn which hay whom để điền vào chỗ trống. Bẫy ở đây là học sinh thấy "most of" quen thuộc rồi điền bừa mà không xét đối tượng đứng trước là gì.

  2. 2

    Đối tượng được nhắc là "manuscripts" (bản thảo, vật), nên phải dùng "which", không phải "whom".

  3. 3

    whom (sai vì manuscripts là vật) / which (đúng) / that (sai vì "that" không đứng ngay sau cấu trúc định lượng "of") / them (sai vì đây phải là đại từ quan hệ nối một mệnh đề, không phải đại từ nhân xưng của hai câu tách rời).

  4. 4

    which.

  5. 5

    Luôn lần ngược lại danh từ đứng TRƯỚC dấu phẩy để xác định người hay vật, rồi mới chọn whom hay which.

Ví dụ
Bẫy chọn nhầm khi câu vừa có người vừa có vật gần nhau
  1. 1

    The exhibition displays forty paintings, ___ were borrowed from private collectors. Chọn "of which" hay "of whom" để điền vào chỗ trống. Bẫy ở đây là học sinh thấy "exhibition" gợi đến con người tổ chức (curators, artists) rồi chọn nhầm of whom, dù danh từ số nhiều thực sự đứng ngay trước dấu phẩy là "paintings".

  2. 2

    Đối tượng số nhiều đứng NGAY TRƯỚC dấu phẩy mới là đối tượng định lượng đang nhắc tới, ở đây là "paintings" (vật), không phải một danh từ chỉ người nào khác có thể xuất hiện ở đâu đó trong câu.

  3. 3

    of whom (sai vì paintings là vật, không phải người) / of which (đúng) / that (sai vì "that" không đứng ngay sau cấu trúc định lượng "of") / whom (sai vì thiếu "of" và nhầm đối tượng).

  4. 4

    of which.

  5. 5

    Luôn xác định danh từ số nhiều đứng NGAY TRƯỚC dấu phẩy, không suy đoán theo chủ đề chung của cả câu.

Lỗi thường gặp

Bẫy thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm of which và of whom theo đối tượng vật/người; đảo ngược thứ tự "the + noun + of which" thành "of which the + noun"; quên dấu phẩy bắt buộc trước cấu trúc định lượng + of which/of whom.

Tóm tắt

"of which" thay whose cho sở hữu vật theo thứ tự cố định "the + noun + of which". Định lượng + of which (vật) hoặc of whom (người) luôn đứng sau dấu phẩy, tóm tắt một phần trong nhóm vừa nhắc ở mệnh đề chính.

Chương tiếp theo chuyển sang một kỹ thuật khác của mệnh đề quan hệ: rút gọn mệnh đề quan hệ thành một cụm ngắn gọn bằng V-ing, V-ed hoặc to-infinitive.