Mệnh đề quan hệ sở hữu và định lượng: of which, most of whom
Sau bài học này, em dùng đúng "of which" thay cho "whose" khi nói về vật trong văn phong trang trọng, và dùng đúng cấu trúc định lượng kết hợp với of which/of whom (many of which, most of whom, none of which, two of whom...) trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Chương trình chuẩn lớp 10 đã dạy whose cho sở hữu (cả người và vật) trong mệnh đề xác định và không xác định. Bài trước em vừa học giới từ đứng trước whom/which; bài này học thêm một cách trang trọng khác cho sở hữu và cho định lượng.
"of which" cho sở hữu vật, và định lượng + of which/of whom hoàn toàn không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 10; đây là cấu trúc trang trọng bậc cao, dùng nhiều trong bài đọc học thuật và báo chí ở đề chuyên Anh, HSG.
Câu hỏi khởi động
Hai câu: "The book, whose cover was torn, is still valuable." và "The book, the cover of which was torn, is still valuable." mang đúng một nghĩa. Câu sau trang trọng hơn nhờ dùng "the + noun + of which" thay cho whose. Đây là cấu trúc em học hôm nay.
Of which thay cho whose khi sở hữu là vật
Định lượng kết hợp với of which/of whom
Ví dụ có lời giải
- 1
Hai câu: The novel became a bestseller. Its ending shocked every reader. Viết lại thành một câu dùng "of which" thay cho whose. Bẫy ở đây là đặt "of which" sai vị trí, tách rời khỏi danh từ nó bổ nghĩa.
- 2
whose ending chuyển sang trang trọng thành "the ending of which", đặt ngay sau danh từ chính "the novel", nằm giữa hai dấu phẩy vì đây là mệnh đề không xác định.
- 3Với bốn phương án: The novel, its ending of which shocked every reader, became a bestseller / The novel, the ending of which shocked every reader, became a bestseller / The novel, of which the ending shocked every reader, became a bestseller / The novel, which ending shocked every reader, became a bestseller: loại phương án một vì giữ thừa "its"; loại phương án ba vì đảo ngược thứ tự, "of which" phải đứng SAU danh từ "ending", không phải trước; loại phương án bốn vì "which ending" không phải cấu trúc hợp lệ.
- 4
The novel, the ending of which shocked every reader, became a bestseller.
- 5
Cấu trúc cố định là "the + noun + of which", không đảo ngược, không rút gọn thành "which + noun".
- 1
Hai câu: Trang has four cousins. Two of them work overseas. Kết hợp thành một câu dùng định lượng + of whom. Bẫy ở đây là dùng "of which" thay vì "of whom" vì quên bốn người anh chị em họ là NGƯỜI.
- 2
"cousins" là người, nên định lượng đi với "of whom", không phải "of which"; mệnh đề này bổ sung thông tin thêm (không xác định), nên có dấu phẩy trước định lượng.
- 3Với bốn phương án: Trang has four cousins, two of whom work overseas / Trang has four cousins, two of which work overseas / Trang has four cousins two of whom work overseas / Trang has four cousins, whom two of work overseas: loại phương án hai vì dùng of which cho người là sai; loại phương án ba vì thiếu dấu phẩy bắt buộc; loại phương án bốn vì trật tự từ sai, định lượng phải đứng ngay trước "of whom".
- 4
Trang has four cousins, two of whom work overseas.
- 5
Người dùng of whom, vật dùng of which; luôn có dấu phẩy trước cấu trúc định lượng + of which/of whom.
- 1
The library owns nearly two thousand rare manuscripts, most of ___ date back to the eighteenth century. Chọn which hay whom để điền vào chỗ trống. Bẫy ở đây là học sinh thấy "most of" quen thuộc rồi điền bừa mà không xét đối tượng đứng trước là gì.
- 2
Đối tượng được nhắc là "manuscripts" (bản thảo, vật), nên phải dùng "which", không phải "whom".
- 3
whom (sai vì manuscripts là vật) / which (đúng) / that (sai vì "that" không đứng ngay sau cấu trúc định lượng "of") / them (sai vì đây phải là đại từ quan hệ nối một mệnh đề, không phải đại từ nhân xưng của hai câu tách rời).
- 4
which.
- 5
Luôn lần ngược lại danh từ đứng TRƯỚC dấu phẩy để xác định người hay vật, rồi mới chọn whom hay which.
- 1
The exhibition displays forty paintings, ___ were borrowed from private collectors. Chọn "of which" hay "of whom" để điền vào chỗ trống. Bẫy ở đây là học sinh thấy "exhibition" gợi đến con người tổ chức (curators, artists) rồi chọn nhầm of whom, dù danh từ số nhiều thực sự đứng ngay trước dấu phẩy là "paintings".
- 2
Đối tượng số nhiều đứng NGAY TRƯỚC dấu phẩy mới là đối tượng định lượng đang nhắc tới, ở đây là "paintings" (vật), không phải một danh từ chỉ người nào khác có thể xuất hiện ở đâu đó trong câu.
- 3
of whom (sai vì paintings là vật, không phải người) / of which (đúng) / that (sai vì "that" không đứng ngay sau cấu trúc định lượng "of") / whom (sai vì thiếu "of" và nhầm đối tượng).
- 4
of which.
- 5
Luôn xác định danh từ số nhiều đứng NGAY TRƯỚC dấu phẩy, không suy đoán theo chủ đề chung của cả câu.
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm of which và of whom theo đối tượng vật/người; đảo ngược thứ tự "the + noun + of which" thành "of which the + noun"; quên dấu phẩy bắt buộc trước cấu trúc định lượng + of which/of whom.
Tóm tắt
"of which" thay whose cho sở hữu vật theo thứ tự cố định "the + noun + of which". Định lượng + of which (vật) hoặc of whom (người) luôn đứng sau dấu phẩy, tóm tắt một phần trong nhóm vừa nhắc ở mệnh đề chính.
Chương tiếp theo chuyển sang một kỹ thuật khác của mệnh đề quan hệ: rút gọn mệnh đề quan hệ thành một cụm ngắn gọn bằng V-ing, V-ed hoặc to-infinitive.