Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn: sắc thái trình tự thời gian
Mục tiêu
Sau bài học này, em xác định đúng khi nào bắt buộc phải dùng quá khứ hoàn thành để đánh dấu việc nào xảy ra trước trong một câu chuyện quá khứ, khi nào việc dùng nó chỉ là lựa chọn thêm cho rõ ý, và tránh được lỗi lạm dụng had cho cả hai vế khi câu đã có sẵn liên từ chỉ thứ tự.
Kiến thức nền cần có
Quá khứ đơn em đã dùng quen để kể một chuyện đã xảy ra và kết thúc. Bài này không thay thế quá khứ đơn, mà thêm một công cụ để đánh dấu việc nào xảy ra trước việc nào khi hai sự việc đó không nằm cùng một thời điểm.
Mở rộng dành cho HSG — quá khứ hoàn thành
Quá khứ hoàn thành hoàn toàn không xuất hiện trong yêu cầu cần đạt của lớp 10 chuẩn. Đây là công cụ bắt buộc trong các bài đọc và bài viết chuyên Anh, HSG có yếu tố kể chuyện theo trình tự thời gian.
Câu hỏi khởi động
Khi Lan đến sân ga, tàu đã rời đi. Cả hai việc đến ga và tàu rời đi đều đã xảy ra trong quá khứ, nhưng việc tàu rời đi xảy ra trước. Nếu chỉ dùng hai quá khứ đơn liền nhau, 'Lan arrived at the station. The train left.', người đọc dễ hiểu nhầm hai việc xảy ra gần như cùng lúc hoặc theo đúng thứ tự được kể. Muốn nói rõ tàu rời đi TRƯỚC khi Lan đến, câu cần một công cụ đánh dấu thứ tự, đó là quá khứ hoàn thành.
Khi nào bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành
Quá khứ hoàn thành là bắt buộc khi câu không có liên từ chỉ thứ tự nào (before, after, as soon as, by the time...) và việc kể hai quá khứ đơn liền nhau sẽ gây hiểu nhầm về thứ tự hoặc khiến người đọc nghĩ hai việc xảy ra đồng thời. 'The train had left by the time Lan arrived at the station.' đánh dấu rõ ràng: had left xảy ra trước, arrived xảy ra sau, không còn chỗ cho hiểu nhầm.
Khi câu đã có sẵn before, after, hoặc as soon as, bản thân liên từ đó đã nói rõ thứ tự rồi, nên quá khứ hoàn thành ở vế còn lại trở thành lựa chọn thêm, không bắt buộc. 'After the train had left, Lan arrived at the station.' và 'After the train left, Lan arrived at the station.' đều đúng và đều rõ nghĩa, vì after đã tự đảm nhiệm việc sắp xếp thứ tự. Văn viết trang trọng thường vẫn chọn quá khứ hoàn thành ở đây để nhấn thêm sự hoàn tất, nhưng bỏ đi cũng không sai.
Bẫy đánh dấu thừa: had ở cả hai vế
Khi liên từ đã sắp xếp thứ tự rõ ràng, việc đặt had vào CẢ HAI vế là dư thừa và bị coi là lỗi trong nhiều đề chuyên Anh. 'After she had finished her homework, she had gone to bed.' sai vì vế thứ hai, đi sau vế thứ nhất theo đúng trình tự after đã quy định, không cần đánh dấu thêm bằng had; câu đúng là 'After she had finished her homework, she went to bed.' hoặc đơn giản hơn, 'After she finished her homework, she went to bed.'
Ngoài ra, cấu trúc by the time luôn cần quá khứ hoàn thành ở mệnh đề chính khi mệnh đề by the time ở quá khứ đơn, vì bản thân by the time đặt ra một mốc giới hạn và mệnh đề chính phải nói về một việc đã xong TRƯỚC mốc đó. 'By the time the movie started, we had already found our seats.' Nếu đổi had found thành found, câu ngụ ý hai việc xảy ra gần như cùng lúc, làm mất đi ý nghĩa đã-xong-trước mà by the time đòi hỏi.
Luôn xác định thứ tự hai sự việc trước khi quyết định dùng had ở đâu.
Ví dụ
Bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành khi không có liên từ
1
Chọn cách hoàn thành đúng cho: 'The train ___ by the time we arrived at the station.' Bốn phương án: (a) left, (b) had left, (c) has left, (d) was leaving. Bẫy ở đây là nghĩ left đơn giản cũng đủ rõ nghĩa.
2
By the time we arrived đặt ra một mốc quá khứ, và mệnh đề chính cần nói về một việc đã hoàn tất TRƯỚC mốc đó, đúng vai trò bắt buộc của quá khứ hoàn thành trong cấu trúc by the time.
3
Loại (a) left vì hai quá khứ đơn liền nhau (left, arrived) sẽ ngụ ý tàu rời đi gần như cùng lúc chúng tôi đến, mất đi ý đã-xong-trước mà by the time đòi hỏi. Loại (c) has left vì hiện tại hoàn thành không dùng trong một câu chuyện kể hoàn toàn ở quá khứ. Loại (d) was leaving vì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra, không phải một việc đã hoàn tất.
4
(b) had left.
5
By the time luôn kéo theo quá khứ hoàn thành ở mệnh đề chính khi mệnh đề by the time ở quá khứ đơn, không có ngoại lệ, vì bản thân cấu trúc này định nghĩa một mốc giới hạn.
Ví dụ
Bẫy đánh dấu thừa khi liên từ đã sắp xếp thứ tự
1
Tìm lỗi trong câu: 'After she had finished her homework, she had gone to bed.' Bẫy ở đây là nghĩ cả câu chuyện quá khứ nên càng nhiều had càng an toàn.
2
After đã tự sắp xếp thứ tự: việc trong mệnh đề after xảy ra trước, việc trong mệnh đề chính xảy ra sau. Mệnh đề chính, vốn đã là việc xảy ra SAU, không cần đánh dấu thêm bằng had.
3
Không cần loại phương án ở bài này vì đây là dạng tìm lỗi một câu duy nhất; điểm mấu chốt là nhận ra had gone dư thừa, không phải sai ngữ pháp tuyệt đối nhưng sai vai trò trong một câu after đã rõ thứ tự, và bị coi là lỗi diễn đạt trong đề chuyên Anh.
4
Sửa thành 'After she had finished her homework, she went to bed.'
5
Khi mệnh đề sau after/before/as soon as là việc xảy ra SAU trong câu chuyện, giữ nó ở quá khứ đơn; had chỉ dành cho việc xảy ra trước, dù liên từ đã làm rõ thứ tự hay chưa.
Ví dụ
Đặt just đúng vị trí trong quá khứ hoàn thành
1
Chọn câu đúng khi kể lại: Đội bóng vừa mới bước ra sân thì trời đổ mưa. Bốn phương án: (a) The team had just walked onto the pitch when it started to rain. (b) The team just had walked onto the pitch when it started to rain. (c) The team had walked just onto the pitch when it started to rain. (d) The team has just walked onto the pitch when it started to rain.
2
Just bổ nghĩa cho had, diễn tả việc vừa mới xảy ra ngay trước một việc khác trong quá khứ, nên vị trí chuẩn là giữa had và động từ chính: had just walked.
3
Loại (b) vì just đứng trước had, sai vị trí chuẩn của trạng từ bổ nghĩa cho trợ động từ hoàn thành. Loại (c) vì just chen vào giữa walked và onto, phá vỡ cụm động từ walked onto. Loại (d) vì has just walked là hiện tại hoàn thành, không phù hợp với một câu chuyện hoàn toàn ở quá khứ có when it started to rain đi kèm.
4
(a) The team had just walked onto the pitch when it started to rain.
5
Just, already, never trong cấu trúc hoàn thành luôn đứng giữa trợ động từ (had/have) và động từ chính, không đứng trước trợ động từ và không chen vào giữa một cụm động từ.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: bỏ sót had ở vế xảy ra trước khi câu không có liên từ thứ tự nào; đặt had thừa vào vế xảy ra sau khi liên từ đã sắp xếp thứ tự; và quên had bắt buộc ở mệnh đề chính của cấu trúc by the time.
Tóm tắt
Quá khứ hoàn thành đánh dấu việc nào xảy ra trước trong một câu chuyện quá khứ. Nó bắt buộc khi không có liên từ chỉ thứ tự, tùy chọn khi liên từ đã làm rõ thứ tự rồi, và luôn bắt buộc ở mệnh đề chính của by the time. Đừng đặt had vào vế xảy ra sau khi liên từ đã sắp xếp xong thứ tự.
Chương tiếp theo rời khỏi các thì đã xảy ra, chuyển sang một mảng hoàn toàn khác: sắc thái của những cách nói về tương lai.
Khi Lan đến sân ga, tàu đã rời đi. Cả hai việc đến ga và tàu rời đi đều đã xảy ra trong quá khứ, nhưng việc tàu rời đi xảy ra trước. Nếu chỉ dùng hai quá khứ đơn liền nhau, 'Lan arrived at the station. The train left.', người đọc dễ hiểu nhầm hai việc xảy ra gần như cùng lúc hoặc theo đúng thứ tự được kể. Muốn nói rõ tàu rời đi TRƯỚC khi Lan đến, câu cần một công cụ đánh dấu thứ tự, đó là quá khứ hoàn thành.
Quá khứ hoàn thành là bắt buộc khi câu không có liên từ chỉ thứ tự nào (before, after, as soon as, by the time...) và việc kể hai quá khứ đơn liền nhau sẽ gây hiểu nhầm về thứ tự hoặc khiến người đọc nghĩ hai việc xảy ra đồng thời. 'The train had left by the time Lan arrived at the station.' đánh dấu rõ ràng: had left xảy ra trước, arrived xảy ra sau, không còn chỗ cho hiểu nhầm.
Khi câu đã có sẵn before, after, hoặc as soon as, bản thân liên từ đó đã nói rõ thứ tự rồi, nên quá khứ hoàn thành ở vế còn lại trở thành lựa chọn thêm, không bắt buộc. 'After the train had left, Lan arrived at the station.' và 'After the train left, Lan arrived at the station.' đều đúng và đều rõ nghĩa, vì after đã tự đảm nhiệm việc sắp xếp thứ tự. Văn viết trang trọng thường vẫn chọn quá khứ hoàn thành ở đây để nhấn thêm sự hoàn tất, nhưng bỏ đi cũng không sai.
Khi liên từ đã sắp xếp thứ tự rõ ràng, việc đặt had vào CẢ HAI vế là dư thừa và bị coi là lỗi trong nhiều đề chuyên Anh. 'After she had finished her homework, she had gone to bed.' sai vì vế thứ hai, đi sau vế thứ nhất theo đúng trình tự after đã quy định, không cần đánh dấu thêm bằng had; câu đúng là 'After she had finished her homework, she went to bed.' hoặc đơn giản hơn, 'After she finished her homework, she went to bed.'
Ngoài ra, cấu trúc by the time luôn cần quá khứ hoàn thành ở mệnh đề chính khi mệnh đề by the time ở quá khứ đơn, vì bản thân by the time đặt ra một mốc giới hạn và mệnh đề chính phải nói về một việc đã xong TRƯỚC mốc đó. 'By the time the movie started, we had already found our seats.' Nếu đổi had found thành found, câu ngụ ý hai việc xảy ra gần như cùng lúc, làm mất đi ý nghĩa đã-xong-trước mà by the time đòi hỏi.
Loại (a) left vì hai quá khứ đơn liền nhau (left, arrived) sẽ ngụ ý tàu rời đi gần như cùng lúc chúng tôi đến, mất đi ý đã-xong-trước mà by the time đòi hỏi. Loại (c) has left vì hiện tại hoàn thành không dùng trong một câu chuyện kể hoàn toàn ở quá khứ. Loại (d) was leaving vì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra, không phải một việc đã hoàn tất.