Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện từ vựng trắc nghiệm theo chủ đề lớp 10

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng từ vựng theo ngữ cảnh trong một câu điền từ trắc nghiệm, dựa trên bảy chủ đề đã học suốt năm lớp 10: gia đình, môi trường, âm nhạc và cộng đồng, phát minh và bình đẳng giới, văn hóa, học tập số, và du lịch sinh thái.

Kiến thức nền cần có

Mỗi khóa từ 1 đến 7 đã dạy một bộ từ vựng riêng gắn với chủ đề của khóa đó. Bài này không dạy từ mới — nó luyện kỹ năng chọn đúng từ theo ngữ cảnh khi các từ gần nghĩa (near-synonym) bị trộn chung vào một đề kiểm tra, điều mà đề thi thật luôn làm.

Câu hỏi khởi động

Linh làm một câu điền từ: 'Reducing plastic waste helps ___ the environment.' và phân vân giữa protect và save — cả hai đều dịch gần giống 'bảo vệ'. Đề trắc nghiệm từ vựng hiếm khi hỏi 'từ này nghĩa là gì', mà hỏi 'từ nào hợp với đúng ngữ cảnh và cách dùng quen thuộc của câu này'. Làm sao để chọn đúng khi cả hai từ đều 'gần đúng'?

Chọn từ theo ngữ cảnh, không chỉ theo nghĩa

Với những từ gần nghĩa, điểm quyết định thường không nằm ở nghĩa gốc của từ mà ở collocation — từ nào quen đi cùng danh từ/giới từ nào. Protect the environment là một cụm cố định học sinh gặp trong hầu hết sách giáo khoa và bài đọc về môi trường; save thường đi với một đối tượng cụ thể có nguy cơ biến mất (save endangered species) hơn là một khái niệm rộng như 'the environment'. Cách luyện nhanh nhất là ghi nhớ cụm từ trọn vẹn xuất hiện trong bài học, không ghi nhớ từng từ đơn lẻ.
Một mẹo khác: khi hai lựa chọn đều đúng ngữ pháp, hãy nhìn vào phần còn lại của câu để tìm tín hiệu loại trừ — một tính từ, một giới từ đi kèm, hoặc ý nghĩa của cả câu chỉ hợp lý với một trong hai từ. Ví dụ, trong câu 'Volunteers ___ funds for the flood victims', hai lựa chọn raise và rise đều là động từ quen thuộc, nhưng rise là nội động từ (không có tân ngữ theo sau), trong khi câu này có tân ngữ funds ngay sau chỗ trống — vậy chỉ raise (ngoại động từ) mới hợp ngữ pháp.
Sơ đồ phân nhóm từ vựng của bảy chủ đề lớp 10 thành bốn nhóm liên quan.Gia đình & môitrườngdo the chorestake out thetrashrecyclereduceconservepollutionÂm nhạc, cộngđồng & phátminhgenremoveddonatecharityinventbreakthroughBình đẳng giới& văn hóaequalopportunitygender equalitycustomfestivaltraditionHọc tập số & dulịch sinh tháionline courseself-pacedsustainablecarbonfootprinteco-lodge
Ôn lại theo cụm chủ đề giúp em nhớ từ theo ngữ cảnh, không phải theo danh sách rời rạc.
Ví dụ
Chọn từ đúng theo ngữ cảnh gia đình - môi trường
  1. 1

    'Every member of Hoa's family ___ a household chore, so the housework never falls on just one person.' Chọn từ đúng: (a) shares (b) divides (c) splits (d) separates. Bẫy ở đây là bốn từ đều liên quan đến ý 'chia', khiến học sinh chọn theo cảm tính.

  2. 2

    Câu cần một động từ diễn tả việc mỗi người NHẬN một phần việc chung, không phải việc CẮT một vật thành nhiều phần. Share a chore là collocation quen thuộc nghĩa 'cùng đảm nhận'; divide/split/separate đều mang nghĩa 'chia tách một vật/nhóm ra' nhiều phần, không tự nhiên đi với chore theo cách này.

  3. 3

    Loại (b) divides vì divide chore không phải cụm tự nhiên trong tiếng Anh — người ta chia (divide) tài sản, đất đai, không chia một 'việc nhà'. Loại (c) splits vì split cũng mang nghĩa tách vật thành mảnh, không hợp với chore. Loại (d) separates vì separate nghĩa 'tách riêng ra', ngược hẳn với ý 'mỗi người đảm nhận một phần của việc chung'.

  4. 4

    (a) shares.

  5. 5

    Ghi nhớ cụm 'share a chore/responsibility' như một khối cố định. Biến thể: 'share the housework equally' cũng dùng share, không dùng divide, dù ý nghĩa gần với 'chia đều'.

Ví dụ
Chọn từ đúng theo ngữ cảnh cộng đồng - phát minh
  1. 1

    'The new water filter, ___ by a group of Vietnamese students, won an award at the national science fair.' Chọn từ đúng: (a) invented (b) found (c) discovered (d) created. Bẫy ở đây là cả bốn từ đều có thể dịch gần với 'tạo ra/tìm ra'.

  2. 2
    Câu nói về một vật thể hoàn toàn mới do con người làm ra — đây là invent (tạo ra thứ chưa từng tồn tại), không phải discover/find (tìm thấy thứ đã tồn tại sẵn nhưng chưa ai biết, như một hòn đảo hay một loài sinh vật). Created cũng có nghĩa gần invented, nhưng invented là từ chuẩn mực và quen thuộc nhất khi nói về một phát minh kỹ thuật (a device, a machine, a filter).
  3. 3

    Loại (b) found và (c) discovered vì cả hai đều ngụ ý vật đó đã tồn tại từ trước, chỉ là chưa ai biết đến — sai với ý nghĩa 'làm ra một thiết bị mới' của câu. Loại (d) created không sai hẳn về nghĩa nhưng kém chuẩn mực hơn invented khi nói cụ thể về một phát minh kỹ thuật trong ngữ cảnh khoa học.

  4. 4

    (a) invented.

  5. 5

    Với phát minh kỹ thuật, invent là lựa chọn chuẩn mực nhất; discover/find dành cho việc tìm ra thứ đã tồn tại (a new species, a cave). Biến thể: 'invent a solution to a problem' là một cụm thường gặp trong bài đọc về phát minh.

Ví dụ
Chọn từ đúng theo ngữ cảnh văn hóa - du lịch sinh thái
  1. 1

    'The eco-lodge encourages visitors to ___ water and electricity during their stay, in line with its sustainable tourism policy.' Chọn từ đúng: (a) conserve (b) protect (c) rescue (d) preserve.

  2. 2

    Cụm 'sustainable tourism policy' và đối tượng nước/điện cho biết câu đang nói về việc SỬ DỤNG có chừng mực, tiết kiệm tài nguyên, không phải việc bảo vệ một đối tượng khỏi nguy hiểm trực tiếp. Conserve water/electricity là collocation chuẩn khi nói về tiết kiệm tài nguyên trong các bài đọc về môi trường và du lịch bền vững.

  3. 3
    Loại (b) protect vì protect water không phải cụm tự nhiên — protect thường đi với một đối tượng có thể bị đe dọa (protect the forest, protect wildlife), không đi với nước/điện theo nghĩa tiết kiệm. Loại (c) rescue vì rescue chỉ dùng khi có nguy hiểm cấp bách (rescue a drowning person), sai hoàn toàn ngữ cảnh. Loại (d) preserve vì preserve thường đi với di sản, truyền thống, thực phẩm (preserve a tradition), không phải nước/điện dùng hằng ngày.
  4. 4

    (a) conserve.

  5. 5

    Ghi nhớ theo cặp collocation: conserve water/electricity/energy (tiết kiệm tài nguyên); protect the environment/wildlife (bảo vệ khỏi nguy hại); preserve a tradition/culture (gìn giữ giá trị).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất của mảng từ vựng: dịch từng từ sang tiếng Việt rồi chọn từ 'nghe xuôi tai nhất', thay vì kiểm tra xem từ đó có thật sự đi cùng danh từ/giới từ ngay bên cạnh hay không. Khi hai lựa chọn đều 'đúng nghĩa', luôn ưu tiên cụm từ em đã gặp nguyên vẹn trong bài học, không tự ghép một cụm mới nghe có vẻ hợp lý.

Tóm tắt

Khi hai từ đều 'gần đúng nghĩa', đừng chọn theo cảm tính — kiểm tra collocation: từ nào quen đi cùng danh từ, giới từ, hoặc ngữ cảnh cụ thể của câu. Ghi nhớ từ vựng theo cụm nguyên vẹn từ bài học, không theo từng từ đơn lẻ, là cách nhanh nhất để không bị đánh lừa bởi các từ gần nghĩa.

Bài tiếp theo luyện kỹ năng tìm và sửa lỗi sai — một dạng bài khác cũng dựa trên việc nhận diện tín hiệu sai lệch, nhưng lần này là lỗi ngữ pháp thay vì lỗi từ vựng.