Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn mệnh đề quan hệ qua đề kiểm tra

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt đúng mệnh đề quan hệ xác định và không xác định trong một câu trắc nghiệm hoặc câu ghép của đề kiểm tra lớp 10, chọn đúng đại từ quan hệ, và không mắc lỗi dấu phẩy hay lỗi dùng that sai chỗ.

Kiến thức nền cần có

Khóa 1 đã dạy mệnh đề quan hệ xác định (who/which/that/whose, không có dấu phẩy) để mô tả người thân; Khóa 5 mở rộng sang mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy, thêm thông tin phụ). Bài này ôn lại cả hai và tập trung vào kỹ năng phân biệt chúng ngay khi đọc đề.

Câu hỏi khởi động

Quang viết hai câu: 'Students who arrive late must wait outside.' và 'Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of visitors every year.' Cả hai câu đều dùng đại từ quan hệ để nối, nhưng một câu có dấu phẩy còn câu kia thì không. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ ra khỏi mỗi câu, câu nào mất một phần thông tin quan trọng, câu nào vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi?

Xác định và không xác định: khác nhau ở điều gì thật sự quan trọng

Mệnh đề quan hệ xác định (defining) nêu thông tin cần thiết để xác định chính xác người/vật đang được nói tới — bỏ nó đi, câu mất nghĩa hoặc trở nên mơ hồ. Nó không có dấu phẩy, và có thể dùng that thay cho who/which. Ví dụ: 'The man who lives next door is my uncle' — nếu bỏ 'who lives next door', ta không còn biết 'người đàn ông' nào đang được nhắc tới.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining) chỉ thêm thông tin phụ, không cần thiết để xác định danh từ đứng trước — bỏ nó đi, câu vẫn đủ nghĩa và vẫn xác định rõ đối tượng. Nó luôn có dấu phẩy bao quanh (hoặc một dấu phẩy nếu đứng cuối câu), và tuyệt đối không dùng that. Ví dụ: 'Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of visitors' — bỏ mệnh đề, ta vẫn biết chính xác Ha Long Bay là gì, chỉ mất thêm một chi tiết thú vị.
Sơ đồ phân loại mệnh đề quan hệ xác định và không xác định theo dấu phẩy và đại từ quan hệ được phép dùng.Xác định -không dấu phẩywhowhichthatwhosekhông bỏ đượcmệnh đềKhông xác định- có dấu phẩywhowhichwhoseKHÔNG dùng thatcó thể bỏ mệnhđề
that chỉ xuất hiện ở cột xác định — đây là dấu hiệu nhanh nhất để phân biệt hai loại.
Ví dụ
Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ xác định
  1. 1

    Ghép hai câu: 'The tour guide speaks four languages. The tour guide is leading our group today.' thành một câu duy nhất. Bẫy ở đây là học sinh thêm dấu phẩy trước mệnh đề dù thông tin đó là cần thiết để biết 'hướng dẫn viên nào'.

  2. 2

    Cụm 'is leading our group today' xác định chính xác hướng dẫn viên nào đang được nói tới, trong số có thể nhiều hướng dẫn viên khác — đây là thông tin cần thiết, nên mệnh đề phải là xác định, không dấu phẩy, và có thể dùng who hoặc that.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) The tour guide who is leading our group today speaks four languages; (b) The tour guide, who is leading our group today, speaks four languages; (c) The tour guide which is leading our group today speaks four languages; (d) The tour guide speaks four languages, who is leading our group today — loại (b) vì thêm dấu phẩy dù thông tin là cần thiết để xác định; loại (c) vì which chỉ dùng cho vật, không dùng cho người; loại (d) vì đặt mệnh đề quan hệ tách rời, sai vị trí ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
  4. 4

    The tour guide who is leading our group today speaks four languages.

  5. 5

    Khi mệnh đề quan hệ giúp phân biệt đối tượng này với đối tượng khác cùng loại, đó luôn là xác định. Biến thể: có thể thay who bằng that (The tour guide that is leading our group...) mà không đổi nghĩa, vì đây là mệnh đề xác định.

Ví dụ
Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ không xác định
  1. 1

    Ghép hai câu: 'Hoi An is a small riverside town. Hoi An was recognised as a World Heritage Site in 1999.' thành một câu duy nhất, biết rằng Hoi An là một địa danh đã xác định rõ, chỉ có một.

  2. 2

    Vì Hoi An là một danh từ riêng, đã tự nó xác định rõ ràng, mệnh đề 'was recognised as a World Heritage Site in 1999' chỉ là thông tin thêm, không cần thiết để biết Hoi An là địa danh nào — đây phải là mệnh đề không xác định, cần dấu phẩy và tuyệt đối không dùng that.

  3. 3

    Đặt mệnh đề ngay sau Hoi An, bao quanh bằng dấu phẩy, dùng which (không dùng that vì đây là mệnh đề không xác định): 'Hoi An, which was recognised as a World Heritage Site in 1999, is a small riverside town.'

  4. 4

    Hoi An, which was recognised as a World Heritage Site in 1999, is a small riverside town.

  5. 5

    Danh từ riêng (tên người, tên địa danh) gần như luôn đi với mệnh đề quan hệ không xác định, vì bản thân tên riêng đã đủ để xác định đối tượng, mọi mệnh đề theo sau chỉ là thông tin bổ sung.

Ví dụ
Phát hiện lỗi sai trong một câu có mệnh đề quan hệ
  1. 1

    Mai wrote: 'My grandfather, that taught me how to plant vegetables, still works in the garden every morning.' Cô giáo gạch chân from that và hỏi vì sao từ này sai ở đây.

  2. 2

    Câu có hai dấu phẩy bao quanh mệnh đề, chứng tỏ đây là mệnh đề không xác định (my grandfather là một người đã xác định rõ, chỉ có một ông). Quy tắc của mệnh đề không xác định là không bao giờ dùng that, chỉ dùng who/which/whose — dùng that ở đây là sai.

  3. 3

    Thay that bằng who, vì mệnh đề đang nói về người: 'My grandfather, who taught me how to plant vegetables, still works in the garden every morning.'

  4. 4

    My grandfather, who taught me how to plant vegetables, still works in the garden every morning.

  5. 5

    Nhìn thấy dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ, loại that ngay lập tức khỏi danh sách lựa chọn — that không bao giờ xuất hiện sau dấu phẩy trong cấu trúc này.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất: nhìn thấy who/which liền coi là đúng ngay mà không kiểm tra dấu phẩy. Quy tắc nhanh để tự kiểm tra: nếu có dấu phẩy bao quanh mệnh đề, loại that ngay lập tức; nếu không có dấu phẩy và có thể bỏ mệnh đề mà câu vẫn xác định rõ đối tượng, đó là dấu hiệu bạn đang nhầm một mệnh đề xác định thành không xác định.

Tóm tắt

Kiểm tra dấu phẩy trước, không phải đại từ quan hệ trước: có dấu phẩy → không xác định → không bao giờ dùng that; không dấu phẩy và thông tin là cần thiết để xác định đối tượng → xác định → that được phép dùng. Danh từ riêng gần như luôn đi với mệnh đề không xác định.

Bài tiếp theo chuyển sang câu tường thuật và câu điều kiện loại 1 — hai mảng ngữ pháp khác của lớp 10 cũng thường xuất hiện trong cùng một đề kiểm tra.