Ôn thì và câu bị động qua đề kiểm tra
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn và chọn đúng thể chủ động hay bị động (thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, hoặc sau một động từ khuyết thiếu) khi làm một câu trắc nghiệm ngữ pháp trong đề kiểm tra lớp 10, dựa vào đúng tín hiệu của câu chứ không đoán theo cảm tính.
Kiến thức nền cần có
Suốt Khóa 1 đến Khóa 4, em đã học hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn cho thói quen (Khóa 1), câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn (Khóa 2), và câu bị động với động từ khuyết thiếu (Khóa 4). Bài này không dạy lại từ đầu — nó ghép cả ba mảng đó vào đúng dạng một câu kiểm tra thật sẽ hỏi.
Câu hỏi khởi động
Trang đang làm một đề kiểm tra thử và gặp câu: 'Every morning, Lan ___ (water) the plants before school, but this week she ___ (stay) at her grandmother's house, so her brother is doing it instead.' Cả hai chỗ trống đều nói về hiện tại, nhưng đáp án lại khác nhau hoàn toàn. Vì sao?
Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: đọc đúng tín hiệu
- 1
'Nam usually ___ (do) his homework right after dinner, but today he ___ (do) it at the library because the electricity at home is off.' Bẫy ở đây là học sinh thấy cả hai vế đều nói về Nam làm bài tập nên chia cùng một thì cho cả hai chỗ trống.
- 2
Vế đầu có usually — tín hiệu của một thói quen lặp lại, nên dùng hiện tại đơn: does. Vế sau có today kèm lý do cụ thể (mất điện), báo hiệu một hành động tạm thời khác thường trong ngày hôm nay, nên dùng hiện tại tiếp diễn: is doing.
- 3
Với bốn cách điền: (a) does / is doing; (b) is doing / does; (c) does / does; (d) is doing / is doing — loại (b) vì đã đảo ngược tín hiệu của hai vế; loại (c) vì vế sau có today và lý do bất thường, không thể dùng hiện tại đơn như một thói quen; loại (d) vì vế đầu có usually, đây chắc chắn là thói quen, không phải hành động tạm thời.
- 4
does (vế đầu) và is doing (vế sau).
- 5
Một câu có thể mang hai thì khác nhau nếu mỗi vế có tín hiệu riêng — đừng ép cả câu về một thì. Biến thể: đổi usually thành sometimes vẫn giữ nguyên hiện tại đơn, vì đây vẫn là một trạng từ tần suất.
- 1
'Last year, the old community hall ___ (repair) with money from local donations.' Bẫy ở đây là học sinh quên đổi be sang was vì mải tập trung vào việc chia động từ chính thành quá khứ phân từ.
- 2
Chủ ngữ the old community hall không tự sửa chính nó — nó là đối tượng chịu tác động, nên câu cần thể bị động: be + repaired. Mốc thời gian last year là một sự việc cụ thể đã hoàn tất, nên be chia ở quá khứ đơn: was.
- 3
Với bốn cách viết: (a) was repaired; (b) is repaired; (c) repaired; (d) was repairing — loại (b) vì is là hiện tại đơn, sai với mốc last year; loại (c) vì thiếu be, đây không còn là câu bị động đúng dạng; loại (d) vì was repairing là quá khứ tiếp diễn chủ động, sai cả thể lẫn ý nghĩa của câu.
- 4
was repaired.
- 5
Với câu bị động, luôn tách hai việc: chọn thì cho be, rồi chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ. Biến thể: nếu thêm 'by the whole neighbourhood', by-agent chỉ giữ lại khi nó cho thêm thông tin quan trọng, chưa nhắc tới trước đó.
- 1
'According to the new school rule, mobile phones ___ (switch off) during exams.' Bẫy ở đây là học sinh chia be theo thì hiện tại vì câu đang nói về một quy định ở hiện tại, quên rằng must đã đứng trước động từ.
- 2
Mobile phones không tự tắt chính nó — cần thể bị động. Vì trước chỗ trống đã có must (một động từ khuyết thiếu diễn tả quy định bắt buộc), công thức bắt buộc trở thành modal + be + PP: must be switched off. Be ở đây giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không chia theo thì nữa vì must đã làm việc đó.
- 3
Với bốn cách viết: (a) must be switched off; (b) must switched off; (c) must are switched off; (d) is switched off — loại (b) vì thiếu be, sai công thức modal + be + PP; loại (c) vì are là dạng chia thì, không được phép xuất hiện sau một modal; loại (d) vì câu thiếu hẳn must, không còn diễn tả đúng ý 'bắt buộc' của quy định.
- 4
must be switched off.
- 5
Sau bất kỳ modal nào (must, should, can, may), be luôn ở dạng nguyên mẫu trong câu bị động, không chia s/es hay -ed. Biến thể: đổi must thành should sẽ đổi bắt buộc thành khuyến nghị, cấu trúc be + PP vẫn giữ nguyên.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Ba bẫy hay gặp nhất của mảng này: (1) thấy hai vế cùng nói về một người rồi chia cùng một thì, bỏ qua tín hiệu riêng của từng vế; (2) chia be theo thì của câu ngay cả khi trước nó đã có must/should/can — sau modal, be luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu; (3) quên chia be theo số ít/số nhiều của chủ ngữ trong câu bị động (is/are, was/were).
Tóm tắt
Với thì, luôn tìm tín hiệu tần suất (hiện tại đơn) hoặc tín hiệu tạm thời (hiện tại tiếp diễn) trước khi chia động từ. Với câu bị động, luôn hỏi chủ ngữ có tự thực hiện hành động không; nếu không, dùng be + PP, chia be theo đúng thì, và nhớ be luôn ở dạng nguyên mẫu ngay sau một modal.
Bài tiếp theo, em chuyển sang một mảng khác của ngữ pháp lớp 10: mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cũng theo đúng dạng câu hỏi của đề kiểm tra.