Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Vấn đề và hệ quả: issue/problem/dilemma; effect/impact/consequence
Mục tiêu
Sau bài học này, em phân biệt được issue, problem, dilemma theo tính chất của khó khăn (có giải pháp dứt điểm, đang được bàn luận rộng, hay buộc phải lựa chọn giữa hai phương án đều không trọn vẹn), và effect, impact, consequence theo mức độ, tính trực tiếp, và sắc thái đánh giá, rồi áp dụng đúng cả hai nhóm trong một câu học thuật.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học cách tìm tín hiệu ngữ cảnh (phép đo, phép thử thiếu-thì-sao, một thời điểm rẽ hướng) để chọn đúng giữa các từ gần nghĩa. Bài này áp dụng đúng phương pháp đó cho hai bộ ba từ mới, quen thuộc hơn nhưng dễ nhầm không kém.
Mở rộng dành cho HSG — issue/problem/dilemma và effect/impact/consequence
Phân biệt issue/problem/dilemma theo tính chất của khó khăn, và effect/impact/consequence theo mức độ và sắc thái đánh giá, không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 11; đây là năng lực đọc hiểu suy luận sâu và viết luận chính xác thường gặp trong đề chuyên Anh, HSG.
Câu hỏi khởi động
Một chính phủ phải chọn giữa việc tăng thuế nhiên liệu (khiến dân nghèo chịu thiệt) hoặc giữ nguyên thuế (khiến ngân sách môi trường thiếu hụt). Đây có phải một "problem" theo nghĩa "có thể sửa dứt điểm" không? Rõ ràng là không, vì cả hai lựa chọn đều có cái giá phải trả, không có phương án nào hoàn hảo. Tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai điều đều không trọn vẹn như thế này có một tên riêng trong tiếng Anh học thuật, và đó chính xác là điều bài học hôm nay phân biệt.
issue, problem, dilemma: ba tính chất của khó khăn
problem mô tả một khó khăn cụ thể, về nguyên tắc CÓ một giải pháp để khắc phục dứt điểm: "There is a problem with the school's water supply." Câu này ngầm hiểu rằng chỉ cần sửa đường ống hay hệ thống lọc là xong.
issue mô tả một chủ đề đang được bàn luận, quan tâm rộng rãi, thường ở tầm xã hội hoặc chính sách, không nhất thiết có một giải pháp đơn giản, dứt điểm: "Climate change remains one of the most pressing issues of our time." Câu này không nói ai đó sẽ SỬA XONG biến đổi khí hậu bằng một hành động, mà nói đây là một chủ đề đang được bàn luận, nghiên cứu, tranh luận liên tục.
dilemma mô tả một tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án, và MỖI phương án đều mang một cái giá thực sự, không có lựa chọn nào hoàn toàn tốt: "The government faced a dilemma between raising fuel taxes to fund environmental projects and protecting low-income households from rising costs." Phép thử nhanh nhất cho dilemma là tìm cấu trúc "choose/torn between A, which risks X, and B, which risks Y".
effect, impact, consequence: mức độ và sắc thái đánh giá
effect mô tả một kết quả trực tiếp, trung tính, thường dùng trong bối cảnh khoa học khi mô tả mối quan hệ giữa một biến số được đo và một biến số kết quả: "the effect of caffeine on sleep quality". effect không tự mang sắc thái tích cực hay tiêu cực, và không nhấn mạnh quy mô lớn hay nhỏ.
impact mô tả một effect đủ mạnh, đủ lớn để coi là có sức nặng, thường dùng ở tầm vĩ mô, chính sách, xã hội: "the economic impact of the pandemic on small businesses". Hình ảnh gốc của impact là một cú va chạm, nên impact luôn ngầm chứa ý mạnh mẽ hơn effect, dù cùng cấu trúc "the ___ of X on Y".
consequence mô tả một kết quả theo sau một hành động hay quyết định, thường mang sắc thái đánh giá (nhất là khi nói về hậu quả của việc không hành động, hay của một lựa chọn sai lầm): "Ignoring the safety warning could have serious consequences." consequence hiếm khi đi với cấu trúc "of X on Y" như effect và impact, mà thường đi với "of + hành động/quyết định" hoặc đứng độc lập như "face the consequences", "have serious consequences".
Bước 3 là bước quyết định của cả bộ ba đầu tiên, chỉ dilemma mới đòi hỏi CẢ HAI phương án đều có cái giá.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ
Chọn dilemma cho một tình huống buộc phải lựa chọn
1
The school board faced a genuine ___ over whether to extend the exam period, which would reduce students' stress but delay the start of summer holidays for the entire district. Bẫy ở đây là học sinh chọn problem vì thấy "faced" một khó khăn, mà quên xét xem có phải cả hai lựa chọn đều có cái giá hay không.
2
Câu nêu rõ hai phương án: kéo dài kỳ thi (giảm áp lực nhưng trì hoãn nghỉ hè của cả huyện) và không kéo dài (giữ đúng lịch nghỉ hè nhưng học sinh chịu áp lực thi cử dồn dập). Cả hai phương án đều mang một cái giá thực sự, không phương án nào hoàn hảo, đúng cấu trúc của dilemma.
3
problem sai vì problem ngầm hiểu có MỘT giải pháp để sửa dứt điểm, trong khi ở đây không có lựa chọn nào không kèm cái giá; issue sai vì issue mô tả một chủ đề đang bàn luận rộng, không nhấn mạnh cấu trúc "hai phương án, mỗi phương án một cái giá" mà câu này nêu rất rõ; controversy sai vì controversy nhấn vào việc nhiều người BẤT ĐỒNG QUAN ĐIỂM, không phải cấu trúc phải LỰA CHỌN giữa hai phương án có cái giá.
4
dilemma.
5
Cấu trúc "choose/torn between A, which risks X, and B, which risks Y" là dấu hiệu chắc chắn nhất của dilemma, khác hẳn problem (một giải pháp dứt điểm) và issue (một chủ đề bàn luận rộng, không có cấu trúc hai-phương-án-đều-có-giá).
Ví dụ
Chọn issue cho một chủ đề bàn luận rộng
1
Air pollution in major cities has become a pressing ___ discussed at almost every international climate summit over the past decade. Bẫy ở đây là học sinh chọn problem vì quen dùng problem cho mọi khó khăn nói chung.
2
Câu mô tả một chủ đề được BÀN LUẬN RỘNG RÃI, LIÊN TỤC, ở TẦM QUỐC TẾ ("discussed at almost every international climate summit over the past decade"), không nói tới một hành động cụ thể nào có thể sửa dứt điểm ô nhiễm không khí. Đây đúng ngữ cảnh của issue.
3
problem sai vì problem thường mô tả một khó khăn cụ thể, khoanh vùng được, có một giải pháp khả thi, trong khi ô nhiễm không khí ở quy mô toàn cầu, được bàn luận liên tục qua nhiều năm, không khớp sắc thái "có thể sửa dứt điểm"; dilemma sai vì câu không nêu ra hai lựa chọn cụ thể nào, mỗi lựa chọn một cái giá, mà chỉ mô tả một chủ đề đang được thảo luận.
4
issue.
5
Một chủ đề được mô tả bằng "discussed/debated at, a pressing ___ of our time", đặc biệt ở quy mô xã hội hoặc quốc tế, hầu như luôn là issue, không phải problem.
Ví dụ
Chọn impact cho một hệ quả mạnh ở quy mô vĩ mô
1
The economic ___ of the pandemic on small businesses was described as devastating, with nearly a third forced to close permanently within a year. Bẫy ở đây là học sinh chọn effect vì thấy cấu trúc quen thuộc "the ___ of X on Y".
2
Câu dùng "devastating" và số liệu cụ thể "nearly a third forced to close permanently", cho thấy đây là một hệ quả rất mạnh, ở quy mô kinh tế toàn xã hội, đúng sắc thái impact (effect đủ lớn để coi là có sức nặng, thường dùng ở tầm vĩ mô).
3
effect tuy đúng cấu trúc ngữ pháp "of X on Y" nhưng là lựa chọn trung tính hơn, thường dùng cho một mối quan hệ đo lường được ở quy mô nhỏ hơn (một biến số thí nghiệm), không nắm được sức nặng mà "devastating" và số liệu cụ thể đang nhấn mạnh; consequence sai vì consequence hiếm khi đi với cấu trúc "of X on Y", mà thường đi với "of a decision/an action" hoặc đứng độc lập.
4
impact.
5
Khi câu có tín hiệu về QUY MÔ hoặc MỨC ĐỘ MẠNH (devastating, profound, far-reaching, cùng số liệu cụ thể), impact luôn là lựa chọn chính xác hơn effect trong cùng cấu trúc "of X on Y".
Ví dụ
Chọn effect cho một mối quan hệ đo lường trung tính
1
In a controlled experiment, researchers measured the ___ of caffeine intake on short-term memory performance among a sample of 200 university students. Bẫy ở đây là học sinh chọn impact vì nghĩ rằng cà phê tác động mạnh tới trí nhớ.
2
Câu mô tả một THÍ NGHIỆM CÓ KIỂM SOÁT ("a controlled experiment"), đo một biến số cụ thể trên một mẫu 200 sinh viên, đây là văn phong báo cáo khoa học trung tính, không có tín hiệu về mức độ mạnh hay quy mô vĩ mô nào, đúng ngữ cảnh của effect.
3
impact sai vì impact thường dùng khi có tín hiệu về sức nặng hay quy mô lớn (chính sách, kinh tế, xã hội), trong khi đây chỉ là một biến số được đo trong một thí nghiệm cụ thể, dùng impact ở đây sẽ khiến câu nghe kịch tính hơn mức dữ liệu thực sự cho phép; consequence sai vì không đi được với cấu trúc "of X on Y" ở đây, và consequence mang sắc thái đánh giá về một hành động/quyết định, không phù hợp với một biến số thí nghiệm trung tính.
4
effect.
5
Trong văn phong báo cáo thí nghiệm, mô tả một biến số cụ thể được đo lường một cách trung tính, effect luôn là lựa chọn chuẩn xác và khiêm tốn hơn impact.
Lỗi thường gặp
Bẫy thường gặp
Hai lỗi hay gặp nhất: dùng problem cho một chủ đề đang được bàn luận rộng rãi ở tầm xã hội (đáng lẽ phải là issue), và dùng effect/impact cho một hệ quả mang tính đánh giá, theo sau một hành động hay quyết định sai lầm (đáng lẽ phải là consequence, vì effect/impact chỉ mô tả một mối quan hệ đo lường trung tính giữa X và Y, chứ không đánh giá hành động dẫn tới nó).
Tóm tắt
problem là một khó khăn có thể sửa dứt điểm, issue là một chủ đề đang được bàn luận rộng không có giải pháp đơn giản, và dilemma là tình huống buộc phải chọn giữa hai phương án đều có cái giá. effect là một mối quan hệ đo lường trung tính, impact là một effect đủ mạnh để có sức nặng ở quy mô lớn, và consequence là hệ quả mang tính đánh giá theo sau một hành động hay quyết định.
Chương tiếp theo chuyển từ sắc thái nghĩa của từng từ đơn lẻ sang collocation, cách các động từ kết hợp với danh từ trong lập luận học thuật, bắt đầu với các cụm quen thuộc như draw a conclusion và undermine an argument.
Một chính phủ phải chọn giữa việc tăng thuế nhiên liệu (khiến dân nghèo chịu thiệt) hoặc giữ nguyên thuế (khiến ngân sách môi trường thiếu hụt). Đây có phải một "problem" theo nghĩa "có thể sửa dứt điểm" không? Rõ ràng là không, vì cả hai lựa chọn đều có cái giá phải trả, không có phương án nào hoàn hảo. Tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai điều đều không trọn vẹn như thế này có một tên riêng trong tiếng Anh học thuật, và đó chính xác là điều bài học hôm nay phân biệt.
issue mô tả một chủ đề đang được bàn luận, quan tâm rộng rãi, thường ở tầm xã hội hoặc chính sách, không nhất thiết có một giải pháp đơn giản, dứt điểm: "Climate change remains one of the most pressing issues of our time." Câu này không nói ai đó sẽ SỬA XONG biến đổi khí hậu bằng một hành động, mà nói đây là một chủ đề đang được bàn luận, nghiên cứu, tranh luận liên tục.
dilemma mô tả một tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án, và MỖI phương án đều mang một cái giá thực sự, không có lựa chọn nào hoàn toàn tốt: "The government faced a dilemma between raising fuel taxes to fund environmental projects and protecting low-income households from rising costs." Phép thử nhanh nhất cho dilemma là tìm cấu trúc "choose/torn between A, which risks X, and B, which risks Y".
consequence mô tả một kết quả theo sau một hành động hay quyết định, thường mang sắc thái đánh giá (nhất là khi nói về hậu quả của việc không hành động, hay của một lựa chọn sai lầm): "Ignoring the safety warning could have serious consequences." consequence hiếm khi đi với cấu trúc "of X on Y" như effect và impact, mà thường đi với "of + hành động/quyết định" hoặc đứng độc lập như "face the consequences", "have serious consequences".
problem sai vì problem ngầm hiểu có MỘT giải pháp để sửa dứt điểm, trong khi ở đây không có lựa chọn nào không kèm cái giá; issue sai vì issue mô tả một chủ đề đang bàn luận rộng, không nhấn mạnh cấu trúc "hai phương án, mỗi phương án một cái giá" mà câu này nêu rất rõ; controversy sai vì controversy nhấn vào việc nhiều người BẤT ĐỒNG QUAN ĐIỂM, không phải cấu trúc phải LỰA CHỌN giữa hai phương án có cái giá.
problem sai vì problem thường mô tả một khó khăn cụ thể, khoanh vùng được, có một giải pháp khả thi, trong khi ô nhiễm không khí ở quy mô toàn cầu, được bàn luận liên tục qua nhiều năm, không khớp sắc thái "có thể sửa dứt điểm"; dilemma sai vì câu không nêu ra hai lựa chọn cụ thể nào, mỗi lựa chọn một cái giá, mà chỉ mô tả một chủ đề đang được thảo luận.
effect tuy đúng cấu trúc ngữ pháp "of X on Y" nhưng là lựa chọn trung tính hơn, thường dùng cho một mối quan hệ đo lường được ở quy mô nhỏ hơn (một biến số thí nghiệm), không nắm được sức nặng mà "devastating" và số liệu cụ thể đang nhấn mạnh; consequence sai vì consequence hiếm khi đi với cấu trúc "of X on Y", mà thường đi với "of a decision/an action" hoặc đứng độc lập.
impact sai vì impact thường dùng khi có tín hiệu về sức nặng hay quy mô lớn (chính sách, kinh tế, xã hội), trong khi đây chỉ là một biến số được đo trong một thí nghiệm cụ thể, dùng impact ở đây sẽ khiến câu nghe kịch tính hơn mức dữ liệu thực sự cho phép; consequence sai vì không đi được với cấu trúc "of X on Y" ở đây, và consequence mang sắc thái đánh giá về một hành động/quyết định, không phù hợp với một biến số thí nghiệm trung tính.
Hai lỗi hay gặp nhất: dùng problem cho một chủ đề đang được bàn luận rộng rãi ở tầm xã hội (đáng lẽ phải là issue), và dùng effect/impact cho một hệ quả mang tính đánh giá, theo sau một hành động hay quyết định sai lầm (đáng lẽ phải là consequence, vì effect/impact chỉ mô tả một mối quan hệ đo lường trung tính giữa X và Y, chứ không đánh giá hành động dẫn tới nó).
problem là một khó khăn có thể sửa dứt điểm, issue là một chủ đề đang được bàn luận rộng không có giải pháp đơn giản, và dilemma là tình huống buộc phải chọn giữa hai phương án đều có cái giá. effect là một mối quan hệ đo lường trung tính, impact là một effect đủ mạnh để có sức nặng ở quy mô lớn, và consequence là hệ quả mang tính đánh giá theo sau một hành động hay quyết định.