Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn hành động đang diễn ra

Cuối tuần, vẹt Tí mở lại quyển sổ nhỏ. Sổ ghi đầy các câu về bạn bè đang làm gì. Tí muốn đọc lại cho bé Bống nghe. Sổ có rất nhiều trang, mỗi trang kể một chuyện khác nhau. Cả hai ngồi trên chiếc ghế đá quen thuộc ở sân trường. Bé Bống rủ Tí cùng ôn tập.

Bạn Sao, bạn Mi, bé Bống và vẹt Tí đứng cùng nhau ở sân trường, mỗi bạn cầm một đồ vật khác nhau.
Cả nhóm cùng ôn lại các câu đã học.

Hỏi bạn trai đang làm gì, em dùng What is he doing. Hỏi bạn gái đang làm gì, em dùng what is she doing. Muốn kể nhiều bạn cùng làm một việc, em dùng they are. Từ có một âm cuối ngắn thì gấp đôi phụ âm. Sau đó em mới thêm -ing.

Cả khóa học này chỉ xoay quanh hai điều lớn. Điều thứ nhất là nói việc đang diễn ra. Điều thứ hai là hỏi và nói giờ.

Sơ đồ ba phần của câu hỏi hành động đang diễn ra: từ hỏi, is hoặc are cộng chủ ngữ, và hành động.Từ hỏiWhatis/are + chủ ngữis he / are theyHành độngdoing?
Ba phần này ghép lại thành một câu hỏi đầy đủ.

Write bỏ e cuối rồi mới thêm -ing. Read chỉ cần thêm -ing, không đổi gì cả. Em nhớ kiểm tra từng từ một trước khi viết.

Run, swim, sit đều gấp đôi phụ âm cuối. Ba từ này có chung một điểm là âm cuối ngắn. Nhớ ba từ này giúp em nhớ cả quy tắc.

Cả chương này chỉ có hai chủ điểm chính. Một chủ điểm là hỏi ai đang làm gì. Chủ điểm còn lại là chính tả -ing.

Ôn tập giúp Tí nhớ lâu hơn những gì đã học. Bé Bống nói ôn bài mỗi tuần một lần là đủ.

Bé Bống mách nhỏ

Một bạn thì dùng is, nhiều bạn thì dùng are. Đọc to từ trước khi thêm -ing. Nghe cộc thì thường phải gấp đôi phụ âm. Có e ở cuối thì nhớ bỏ e đi trước. Ba quy tắc nhỏ này giúp em viết đúng rất nhiều từ.

Ví dụ
Ôn lại câu hỏi một bạn
  1. 1

    Vẹt Tí lật lại trang đầu quyển sổ. Trang này ghi câu hỏi về bạn Sao. Bạn Sao lúc đó đang ngồi đọc sách. Tí muốn đọc to lại cho đúng.

  2. 2

    Tí đọc: What is he doing. Bé Bống đáp giúp: He's reading a book. Tí gật đầu, nhớ lại rất nhanh. Cả hai cùng cười vui vẻ. Tí lật sang trang tiếp theo. Bé Bống rót thêm một cốc nước cho Tí.

  3. 3

    Một bạn trai thì hỏi What is he doing.

Ví dụ
Ôn lại câu kể nhiều bạn
  1. 1

    Vẹt Tí lật sang trang sau. Trang này ghi câu về ba bạn cùng chơi. Ba bạn lúc đó đang chơi đuổi bắt ở sân. Tí muốn đọc lại câu này.

  2. 2

    Tí đọc: They are playing at school. Bé Bống khen Tí nhớ đúng are. Tí đọc thêm một câu nữa cho chắc. Cả hai ôn tập rất vui. Vẹt Tí lật tiếp sang trang cuối. Tí thấy trang cuối này là trang Tí thích nhất.

  3. 3

    Nhiều bạn cùng làm một việc thì dùng are.

Ví dụ
Ôn lại cách viết -ing
  1. 1

    Vẹt Tí lật tới trang ghi các từ -ing. Trang này có ba từ: run, write, và read. Tí muốn đọc lại cả ba quy tắc.

  2. 2

    Tí đọc: run thành running. Tí đọc tiếp: write thành writing. Tí đọc thêm: read thành reading. Bé Bống khen Tí nhớ đủ cả ba quy tắc. Vẹt Tí gấp sổ lại, rất hài lòng với buổi ôn tập. Cả hai đứng dậy, chuẩn bị đi dạo một vòng quanh trường.

  3. 3

    Ba quy tắc thêm -ing: gấp đôi, bỏ e, và giữ nguyên.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Vẹt Tí đọc nhầm They is running trong sổ cũ. Đố em tìm chỗ Tí đọc sai. Câu đúng phải là They are running. Sổ cũ của Tí có nhiều lỗi is/are như vậy.

Em vừa ôn lại cách nói hành động đang diễn ra. Từ câu hỏi một bạn tới câu kể nhiều bạn cùng làm. Vẹt Tí rất vui vì nhớ được hết.

Em đã ôn xong phần hành động đang diễn ra. Sổ của vẹt Tí giờ đây không còn câu nào sai nữa. Bài cuối cùng, cả nhóm sẽ ôn thêm phần giờ giấc.