Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Từ bổ nghĩa mức độ so sánh: much, far, a lot, slightly, a bit, even

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng từ bổ nghĩa đứng trước so sánh hơn để diễn tả chính xác mức độ chênh lệch được ngụ ý trong ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ một danh sách từ rời rạc, và tránh được lỗi dùng "very" trước dạng so sánh hơn.

Kiến thức nền cần có

Em cần dựng đúng dạng so sánh hơn (taller, more difficult, better) đã học ở lớp 6 chuẩn và bài trước. Bài này không dạy lại cách tạo so sánh hơn, chỉ dạy cách thêm từ bổ nghĩa phía trước để chỉ mức chênh lệch.

Khởi động

So sánh hai câu: "Ha's score is only slightly higher than Nam's" và "Ha's score is far higher than Nam's." Cả hai đều dùng so sánh hơn "higher than", nhưng người đọc hiểu ngay mức chênh lệch điểm số hoàn toàn khác nhau chỉ nhờ một từ đứng trước "higher". Từ đó có sức nặng ngang một câu miêu tả cả đoạn.

Từ bổ nghĩa chỉ mức chênh lệch lớn và nhỏ

Trước một so sánh hơn, tiếng Anh dùng much, a lot, far, even để báo hiệu mức chênh lệch lớn, và a bit, a little, slightly để báo hiệu mức chênh lệch nhỏ. "Ha's score is far higher than Nam's" báo hiệu khoảng cách điểm số đáng kể, còn "Ha's score is only slightly higher than Nam's" báo hiệu hai điểm số gần như ngang nhau, chỉ nhỉnh hơn một chút. "even" có thêm sắc thái nhấn mạnh: nó ngụ ý điều đang so sánh vốn đã ở mức cao, và vế sau còn cao hơn thế. "This year's exam is even harder than last year's" ngầm hiểu đề năm ngoái đã khó, và đề năm nay còn khó hơn nữa.
Lỗi hay gặp — very đứng trước so sánh hơn

"very" KHÔNG đứng trước dạng so sánh hơn. "very taller" hay "very more difficult" đều sai ngữ pháp, vì "very" chỉ bổ nghĩa cho tính từ ở dạng nguyên (very tall, very difficult), không bổ nghĩa cho dạng so sánh. Muốn nhấn mạnh mức chênh lệch, phải dùng much/far/a lot: "much taller", "far more difficult".

Ví dụ
Chọn từ bổ nghĩa đúng theo ngữ cảnh chênh lệch
  1. 1

    Đề cho: lớp 6A có 30 học sinh, lớp 6B có 31 học sinh. Chênh lệch chỉ 1 học sinh.

  2. 2

    Chênh lệch 1 trên tổng khoảng 30 là rất nhỏ, cần từ bổ nghĩa chỉ mức nhỏ.

  3. 3

    "Class 6B has only slightly more students than class 6A." Không dùng "far" hay "much" vì sẽ phóng đại sai mức chênh lệch thật.

  4. 4

    Nếu đổi thành "far more students", câu sẽ ngụ ý chênh lệch hàng chục học sinh, không khớp với dữ kiện chỉ chênh 1 học sinh, vậy "slightly" mới đúng.

  5. 5

    Khi đề cho số liệu cụ thể, luôn đối chiếu mức chênh lệch thật với từ bổ nghĩa định chọn, không chọn theo cảm tính. Biến thể: chênh lệch 15/30 học sinh nên dùng "a lot more" hoặc "far more".

Ví dụ
Sửa lỗi very trước so sánh hơn
  1. 1

    "This question is very harder than the last one." Lỗi nằm ở "very" đứng ngay trước "harder", một dạng so sánh hơn.

  2. 2

    "very" chỉ bổ nghĩa cho tính từ nguyên mẫu, không bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn có đuôi -er hoặc more. Câu đúng phải thay "very" bằng much/far/a lot.

  3. 3

    This question is much harder than the last one. (hoặc: far harder / a lot harder)

  4. 4

    much/far/a lot + so sánh hơn: đúng quy tắc. very + tính từ nguyên (very hard): cũng đúng, nhưng không phải trường hợp trong câu này vì có "than" đi kèm, xác nhận đây là so sánh hơn.

  5. 5

    Ghi nhớ nhanh: thấy "than" đi cùng tính từ, loại ngay "very" khỏi danh sách lựa chọn. Biến thể idiom: "no better than" nghĩa là "chẳng hơn gì", dùng để chê một thứ được quảng cáo là tốt nhưng thực ra không hơn gì thứ cũ: "This new phone is no better than my old one."

Bảng phân loại từ bổ nghĩa mức độ so sánh theo chênh lệch nhỏ và chênh lệch lớn.Chênh lệch nhỏslightlya bita littleChênh lệch lớnmuchfara loteven
very không xuất hiện ở đây vì very không bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn.

Từ bổ nghĩa với so sánh bằng phủ định

Từ bổ nghĩa chỉ mức chênh lệch không chỉ đứng trước so sánh hơn, chúng còn đứng trước cấu trúc "not as/so...as" đã học ở bài trước để nói rõ mức độ kém hơn là bao nhiêu. "nearly" và "quite" là hai từ bổ nghĩa riêng cho cấu trúc này: "This exercise is nearly as difficult as the final test" nghĩa là bài tập này gần bằng độ khó của bài kiểm tra cuối kỳ, chỉ kém một chút; còn "This exercise is not nearly as difficult as the final test" lại đảo ngược hoàn toàn, nghĩa là bài tập này kém xa độ khó của bài kiểm tra cuối kỳ. Sự khác biệt chỉ nằm ở một từ "not" nhưng làm đổi cả mức độ chênh lệch được diễn đạt, nên khi đọc đề cần đọc chậm và xác định chính xác câu có "not" hay không trước khi chọn đáp án.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy thường gặp

(1) Dùng "very" trước so sánh hơn thay vì much/far/a lot. (2) Chọn từ bổ nghĩa không khớp với mức chênh lệch thật trong dữ kiện đề, ví dụ chênh lệch nhỏ nhưng lại chọn "far" hoặc "a lot". (3) Hiểu nhầm "even" chỉ là từ nhấn mạnh chung chung, quên rằng nó ngụ ý vế đầu vốn đã ở mức cao.

Từ bổ nghĩa đứng trước so sánh hơn không chỉ làm câu tự nhiên hơn, nó còn mang thông tin về mức chênh lệch. Chọn đúng từ nghĩa là đọc đúng dữ kiện trong đề, và luôn nhớ "very" không bao giờ đứng trước dạng so sánh hơn.

Chương tiếp theo học các dạng so sánh hơn bất quy tắc và cách so sánh số lượng, hai mảng kiến thức hay bị nhầm lẫn nhất ở học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6.