Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Bị động với động từ khuyết thiếu và kết hợp hai thì

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển đúng câu chủ động chứa động từ khuyết thiếu (must, should, can, will, might) sang câu bị động (modal + be + V3), và phân biệt được bị động modal với bị động hiện tại hoàn thành trong cùng một bộ câu hỗn hợp.

Kiến thức nền cần có

Bài học dùng lại khung has/have been + V3 vừa học ở bài trước, so sánh với một khung MỚI: modal + be + V3.

Khởi động

"You must finish this report by Friday." Ai phải nộp báo cáo không quan trọng bằng việc báo cáo phải xong đúng hạn. Viết lại câu này ở dạng bị động như thế nào?

Công thức bị động với động từ khuyết thiếu

Công thức: S + modal + V (nguyên mẫu) + O → O (chủ ngữ mới) + modal + be + V3 (+ by + S). Động từ "be" đứng sau modal LUÔN giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ, không thêm "s", không đổi thành is/are/was.

Các modal thường gặp trong bị động: must (bắt buộc), should (nên), can (khả năng/cho phép), will (tương lai), might (có thể). Dù chủ ngữ số ít hay số nhiều, khung modal + be + V3 không thay đổi. Đây là điểm khác hẳn bị động hiện tại hoàn thành, nơi has/have phải khớp chủ ngữ mới.

Ba mảnh câu minh họa công thức bị động với động từ khuyết thiếu, và cách bộ câu hỗn hợp trộn cả modal bị động lẫn hiện tại hoàn thành bị động.Chủ độngYou must finish thisreport by Friday.Bị động, modal + be + V3This report must befinished by Friday.Ghép 2 thì trong 1 bộ câuThese bottles should berecycled. / The bridgehas been repaired.
be sau modal luôn giữ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ hay theo thì.
Dạng câu hỏi của bị động với động từ khuyết thiếu đảo modal lên trước chủ ngữ, giữ nguyên be + V3: "Must this report be finished by Friday?" "Can the event be cancelled if necessary?" Ngoài must/should/can/will, các modal khác như might, could, may cũng theo đúng khung modal + be + V3 khi diễn đạt một khả năng: "The concert might be postponed because of the weather." Điểm cần phân biệt: modal bị động (must be done) khác hẳn modal hoàn thành bị động (must have been done), một cấu trúc diễn đạt sự suy đoán về một việc đã xảy ra trong quá khứ, không nằm trong phạm vi bài học này nhưng là một bẫy nhiễu quen thuộc khi hai cấu trúc bị đặt cạnh nhau trong đề thi.
Ví dụ
"You must finish this report by Friday."
  1. 1

    Chuyển câu sau sang bị động, không cần nhắc "you": "You must finish this report by Friday."

  2. 2

    Tân ngữ "this report" trở thành chủ ngữ mới; modal "must" giữ nguyên vị trí, theo sau là "be" nguyên mẫu, rồi đến V3 của finish là "finished".

  3. 3

    this report + must be + finished + by Friday.

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "This report must be finished by Friday."

Ví dụ
"They should recycle these bottles."
  1. 1

    Chuyển câu sau sang bị động: "They should recycle these bottles."

  2. 2

    "These bottles" trở thành chủ ngữ mới; modal "should" giữ nguyên, theo sau là "be" nguyên mẫu và V3 của recycle là "recycled".

  3. 3

    these bottles + should be + recycled.

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "These bottles should be recycled."

Ví dụ
Trộn modal bị động và hiện tại hoàn thành bị động trong một đoạn
  1. 1

    Đoạn văn: "Our science club is preparing for the school fair. Every project ___ (must/submit) by next Monday, and so far, six projects ___ (already/submit)." Điền đúng hai chỗ trống.

  2. 2

    "by next Monday" là một hạn chót còn ở phía trước, mang nghĩa bắt buộc, đúng phạm vi modal bị động "must be submitted", không phải hiện tại hoàn thành.

  3. 3

    "so far" và "already" báo hiệu một việc đã hoàn tất tính đến hiện tại, đúng phạm vi hiện tại hoàn thành bị động; chủ ngữ "six projects" số nhiều nên dùng "have already been submitted".

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "must be submitted" và "have already been submitted", cùng giữ V3 "submitted" nhưng khác hẳn chuỗi trợ động từ phía trước.

Một cấu trúc gần giống modal bị động nhưng KHÔNG dùng modal: "need + V-ing" mang nghĩa bị động tương đương "need to be + V3". "This bike needs repairing" = "This bike needs to be repaired." Đây không phải modal bị động thật sự (need ở đây là động từ thường, không phải modal), nhưng đề thi hay đặt hai cách viết này cạnh nhau để kiểm tra em có nhận ra cùng một nghĩa hay không. Văn nói cũng dùng "get" thay cho "be" trong một số câu bị động thân mật: "The window got broken during the storm" mang nghĩa gần với "The window was broken during the storm", nhưng "get" thường nhấn mạnh sự việc xảy ra bất ngờ hoặc ngoài ý muốn hơn là một sự thật trung tính, đề thi trang trọng hầu như luôn ưu tiên "be", không phải "get". Khi làm bài, nếu đề không nêu rõ ngữ cảnh thân mật hay trang trọng, luôn chọn phương án dùng "be", vì đề IOE/HSG hầu như luôn kiểm tra đúng khung ngữ pháp chuẩn mực, không phải văn nói đời thường.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy hay gặp

Bẫy hay gặp: thêm "been" sau modal (must been done, SAI, chỉ hiện tại hoàn thành bị động mới có "been"). Bẫy khác: quên "be", viết thẳng V3 sau modal (must done, SAI, thiếu "be").

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

modal + be + V3 không đổi dạng theo chủ ngữ hay theo thì, chỉ "be" giữ nguyên mẫu, V3 giữ nguyên dạng phân từ hai. Khi gặp bộ câu trộn cả modal bị động và hiện tại hoàn thành bị động, luôn đọc tín hiệu nghĩa (bắt buộc/hạn chót hay đã xong tính đến hiện tại) trước khi chọn khung nào.

Chương tiếp theo chuyển sang một kiểu biến đổi khác hẳn: những câu có NHIỀU hơn một cấu trúc đích đúng, bắt đầu từ điều kiện loại 2 và câu ước.