Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Áp dụng to-V, V-ing vào bài tìm lỗi sai và chuyển đổi câu

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng quy tắc động từ theo sau to-V hoặc V-ing vào dạng bài tìm lỗi sai với bốn phần gạch chân, và dạng bài chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn, đúng như các em sẽ gặp trong bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.

Kiến thức nền

Kiến thức nền cần có

Em vừa học mười hai động từ thuộc hai nhóm to-V và V-ing ở bài trước: want, plan, hope, decide, promise, expect theo sau bởi to-V, còn enjoy, finish, mind, avoid, suggest, keep theo sau bởi V-ing. Bài này không thêm động từ mới, mà luyện một quy trình kiểm tra lỗi có thứ tự để áp dụng nhanh trong bài kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Một câu có bốn phần gạch chân thường chỉ có một lỗi duy nhất, nhưng lỗi đó có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào, không nhất thiết ngay sau động từ chính đầu tiên em nhìn thấy. Nếu không có một quy trình kiểm tra rõ ràng, học sinh dễ mất thời gian đọc lại nhiều lần mà vẫn không chắc chắn phần nào sai.

Quy trình kiểm tra lỗi

Bước đầu tiên là xác định mọi động từ chính trong câu, vì lỗi thường nằm ngay sau một trong số đó. Bước thứ hai là tra lại xem từng động từ chính thuộc nhóm to-V hay nhóm V-ing. Bước thứ ba là kiểm tra xem động từ theo sau có đúng dạng khớp với nhóm đó hay không. Nếu không khớp, đó chính là vị trí lỗi cần sửa.

Với dạng bài chuyển đổi câu, quy trình tương tự nhưng ngược lại: em xác định động từ chính trong câu gốc trước, xác định nhóm của nó, rồi giữ đúng dạng theo sau khi viết lại câu theo từ cho sẵn, dù trật tự từ hay chủ ngữ có thay đổi.

Một câu dài với nhiều mệnh đề có thể chứa hai hoặc ba động từ chính khác nhau, mỗi động từ có thể thuộc một nhóm riêng. Khi đó, quy trình bốn bước cần lặp lại cho từng động từ chính một cách độc lập, thay vì áp dụng một kết luận chung cho cả câu. Học sinh hay mất điểm khi chỉ kiểm tra động từ đầu tiên rồi giả định các phần còn lại của câu chắc chắn đúng, trong khi lỗi thật sự có thể nằm ở động từ thứ hai hoặc thứ ba.
Sơ đồ bốn bước quy trình rà soát lỗi sai giữa cấu trúc to-V và V-ing.1Xác định động từchínhTìm động từ đứngtrước để biết nóthuộc nhóm nào.2Tra nhóm động từNhóm hope/want/plancần to-V, nhómenjoy/mind/finish cầnV-ing.3Kiểm tra dạngđộng từ theo sauSo khớp V-ing hayto-V với đúng nhómvừa xác định.4Sửa nếu saiĐổi to-V thành V-inghoặc ngược lại nếukhông khớp nhóm.
Bước ba là bước quyết định; nếu dạng động từ theo sau không khớp với nhóm ở bước hai, đó chính là lỗi.
Quy trình bốn bước áp dụng như nhau cho câu khẳng định, phủ định, và câu hỏi. Trong câu phủ định, doesn't hay didn't chỉ phủ định động từ chính, không thay đổi nhóm của nó: Nam doesn't enjoy watching horror films vẫn giữ watching vì enjoy vẫn thuộc nhóm V-ing dù đã thêm doesn't. Trong câu hỏi, Does Mai plan to join the film club cũng giữ nguyên to join vì plan vẫn thuộc nhóm to-V, dù trợ động từ does đã đảo lên đầu câu.
Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước vào bài tìm lỗi sai
  1. 1

    Đề bài: tìm lỗi sai trong câu sau. Linh (A) decided (B) watching (C) the documentary (D) alone after her sister cancelled. Bẫy: học sinh có thể nghĩ lỗi nằm ở decided vì thì quá khứ trông hơi lạ khi đứng cùng cancelled.

  2. 2

    Áp dụng quy trình bốn bước: động từ chính là decided, tra nhóm thấy decide thuộc nhóm to-V, kiểm tra thấy watching không khớp, vậy lỗi nằm ở phần (B).

  3. 3

    Sửa (B) thành to watch.

  4. 4

    Linh decided to watch the documentary alone after her sister cancelled.

  5. 5

    decided ở thì quá khứ đơn không thay đổi quy tắc: decide vẫn luôn theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu, dù chia ở thì nào.

Ví dụ
Chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa với động từ theo sau
  1. 1

    Đề bài: viết lại câu sau bắt đầu bằng từ cho sẵn, giữ nguyên nghĩa. Original: Quang doesn't like waiting in long queues at the cinema. Begin with: Quang avoids. Bẫy: học sinh viết avoids to wait vì quên tra nhóm của avoid.

  2. 2

    avoid thuộc nhóm động từ theo sau bởi V-ing, nên câu viết lại cần giữ dạng waiting, không chuyển sang to wait.

  3. 3

    avoids to wait sai vì avoid không thuộc nhóm to-V, dù nghĩa của câu có vẻ gần với việc tránh né một điều sắp xảy ra.

  4. 4

    Quang avoids waiting in long queues at the cinema.

  5. 5

    Khi đề cho sẵn một động từ nhóm V-ing như avoid, mind, suggest, giữ nguyên dạng V-ing của động từ theo sau, dù câu gốc dùng cấu trúc khác.

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp khi áp dụng vào bài kiểm tra
Lỗi thường gặp nhất trong dạng bài tìm lỗi sai và chuyển đổi câu là bỏ qua bước tra nhóm của động từ chính, và đoán dạng theo sau chỉ dựa vào cảm giác quen thuộc. Luôn áp dụng đủ bốn bước của quy trình, đặc biệt với những động từ ít gặp hơn như avoid hay suggest. Một lỗi khác là dừng lại ngay sau khi tìm thấy một chỗ có vẻ sai, mà không đọc hết câu để chắc chắn không có một lỗi thứ hai tinh vi hơn ở phần sau, dù đề bài chỉ yêu cầu tìm một lỗi duy nhất.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Trong cả hai dạng bài tìm lỗi sai và chuyển đổi câu, quy trình bốn bước giúp em xác định chính xác vị trí cần kiểm tra: tìm động từ chính, tra nhóm của nó, so khớp dạng theo sau, và sửa nếu không khớp. Quy trình này áp dụng được cho bất kỳ động từ nào trong hai nhóm, kể cả những động từ chưa gặp trước đó.

Quy trình này cũng hữu ích ngoài phạm vi bài kiểm tra: khi đọc một bài báo, xem phụ đề phim, hoặc nghe bạn bè nói chuyện bằng tiếng Anh, em sẽ gặp rất nhiều động từ theo sau bởi to-V hoặc V-ing mà sách giáo khoa chưa liệt kê hết. Thói quen dừng lại một giây để hỏi động từ chính này thuộc nhóm nào, thay vì đoán theo cảm giác, sẽ giúp em tự tin hơn khi gặp từ vựng mới trong thực tế, không chỉ trong bài kiểm tra.

Chương tiếp theo chuyển từ ngữ pháp sang kỹ năng đọc hiểu và viết, dùng chính will, be going to, và hai nhóm động từ vừa học để đọc một bài giới thiệu phim và viết một bài giới thiệu phim ngắn của riêng em.