Phân biệt will và be going to qua ngữ cảnh
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng will hoặc be going to chỉ dựa vào tín hiệu ngữ cảnh trong câu, không cần được nhắc trước nên dùng cấu trúc nào, và áp dụng được kỹ năng này vào dạng bài trắc nghiệm điền từ theo ngữ cảnh (cloze) về chủ đề phim ảnh và giải trí.
Kiến thức nền
Em đã học will cho dự đoán không chắc chắn và quyết định tức thời, và be going to cho kế hoạch đã sắp xếp hoặc bằng chứng rõ ràng ở hai bài trước. Bài này không thêm cấu trúc mới, mà ghép cả hai lại để em luyện việc quyết định nhanh xem câu đang cần cấu trúc nào.
Câu hỏi khởi động
Trong một đoạn hội thoại về kế hoạch cuối tuần, An và Phong nhắc tới bốn việc khác nhau: một việc đã đặt vé từ tuần trước, một việc chỉ vừa nghĩ ra, một việc đang suy đoán chung chung, và một việc có bằng chứng rõ ràng trước mắt. Nếu không đọc kỹ từng chi tiết, rất dễ chọn nhầm will và be going to cho nhau.
Quy tắc phân biệt
Quy tắc cốt lõi chỉ có một câu hỏi duy nhất: câu này có bằng chứng hoặc kế hoạch đã có từ trước hay không. Nếu có, dù là một kế hoạch đã sắp xếp hay một bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt, luôn chọn be going to. Nếu không có bằng chứng gì, chỉ là một suy đoán chung chung hoặc một quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói, luôn chọn will.
Từ chỉ thời gian tương lai như tonight, tomorrow, next week xuất hiện ở cả hai cấu trúc, nên bản thân nó không giúp em phân biệt được will với be going to. Chỉ có bằng chứng hoặc sự vắng mặt của bằng chứng mới quyết định cấu trúc đúng.
- 1
Đề bài: An: Have you decided what to watch tonight. Phong: Not yet, but I think I (1) _____ (watch) something funny. Actually, look at this, my sister (2) _____ (watch) the new drama, she has already downloaded three episodes. Bẫy: nhầm cả hai chỗ cùng một cấu trúc vì cùng nói về việc xem phim tối nay.
- 2
Chỗ (1) đi cùng I think, không có bằng chứng cụ thể, chỉ là một suy nghĩ thoáng qua của Phong về sở thích chung. Chỗ (2) đi cùng has already downloaded three episodes, một bằng chứng rất cụ thể về việc em gái Phong đã chuẩn bị sẵn.
- 3
Không thể dùng is going to cho chỗ (1) vì I think không phải bằng chứng, và không thể dùng will cho chỗ (2) vì has already downloaded chính là bằng chứng rõ ràng của một kế hoạch.
- 4
(1) I will watch something funny; (2) my sister is going to watch the new drama, she has already downloaded three episodes.
- 5
Trong cùng một đoạn hội thoại, hai chỗ trống gần nhau vẫn có thể cần hai cấu trúc khác nhau; luôn xét riêng bằng chứng của từng chỗ, không suy diễn từ chỗ này sang chỗ khác.
- 1
Đề bài: Quang bought two tickets for the seven o'clock show yesterday, but now he isn't sure if his friend can come. He says: I think my friend _____ (join) me, but I'm not certain. Bẫy: học sinh thấy bought tickets yesterday và vội chọn be going to cho cả câu.
- 2
Chi tiết bought tickets yesterday chỉ nói về việc Quang đã có vé, không phải bằng chứng về việc bạn của cậu có tham gia hay không. Cụm I think và I'm not certain mới là tín hiệu thật sự cho chỗ trống, và đây là một suy đoán không chắc chắn.
- 3
is going to join sai vì không có bằng chứng cụ thể nào cho thấy bạn của Quang chắc chắn sẽ tham gia; việc mua vé từ hôm qua không phải là bằng chứng cho hành động của người bạn.
- 4
I think my friend will join me, but I'm not certain — will phù hợp với một suy đoán không chắc chắn, đúng như I'm not certain xác nhận.
- 5
Một chi tiết trong câu có thể là bằng chứng cho một phần của câu chuyện nhưng không phải bằng chứng cho chỗ trống đang xét; luôn hỏi bằng chứng đó chứng minh cho điều gì cụ thể.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp nhất khi phân biệt will và be going to là dựa vào từ chỉ thời gian như tonight hay next week để chọn cấu trúc, trong khi từ chỉ thời gian xuất hiện ở cả hai cấu trúc như nhau. Chỉ có bằng chứng, hoặc sự vắng mặt của bằng chứng, mới quyết định will hay be going to.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Chọn giữa will và be going to chỉ dựa vào một câu hỏi: câu có bằng chứng hoặc kế hoạch đã có từ trước hay không. Từ chỉ thời gian không giúp phân biệt hai cấu trúc này, vì cả will và be going to đều có thể đi kèm bất kỳ mốc thời gian tương lai nào.
Bài tiếp theo luyện kỹ năng chuyển đổi câu và sửa lỗi sai với will và be going to, đúng dạng bài các em sẽ gặp trong bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.