Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt will và be going to qua ngữ cảnh

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng will hoặc be going to chỉ dựa vào tín hiệu ngữ cảnh trong câu, không cần được nhắc trước nên dùng cấu trúc nào, và áp dụng được kỹ năng này vào dạng bài trắc nghiệm điền từ theo ngữ cảnh (cloze) về chủ đề phim ảnh và giải trí.

Kiến thức nền

Kiến thức nền cần có

Em đã học will cho dự đoán không chắc chắn và quyết định tức thời, và be going to cho kế hoạch đã sắp xếp hoặc bằng chứng rõ ràng ở hai bài trước. Bài này không thêm cấu trúc mới, mà ghép cả hai lại để em luyện việc quyết định nhanh xem câu đang cần cấu trúc nào.

Câu hỏi khởi động

Trong một đoạn hội thoại về kế hoạch cuối tuần, An và Phong nhắc tới bốn việc khác nhau: một việc đã đặt vé từ tuần trước, một việc chỉ vừa nghĩ ra, một việc đang suy đoán chung chung, và một việc có bằng chứng rõ ràng trước mắt. Nếu không đọc kỹ từng chi tiết, rất dễ chọn nhầm will và be going to cho nhau.

Quy tắc phân biệt

Quy tắc cốt lõi chỉ có một câu hỏi duy nhất: câu này có bằng chứng hoặc kế hoạch đã có từ trước hay không. Nếu có, dù là một kế hoạch đã sắp xếp hay một bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt, luôn chọn be going to. Nếu không có bằng chứng gì, chỉ là một suy đoán chung chung hoặc một quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói, luôn chọn will.

Từ chỉ thời gian tương lai như tonight, tomorrow, next week xuất hiện ở cả hai cấu trúc, nên bản thân nó không giúp em phân biệt được will với be going to. Chỉ có bằng chứng hoặc sự vắng mặt của bằng chứng mới quyết định cấu trúc đúng.

Sơ đồ bốn bước chọn đúng will hoặc be going to dựa vào bằng chứng trong câu.1Đọc toàn câuTìm xem câu có nhắcđến bằng chứng hoặckế hoạch đã có từtrước hay không.2Có bằng chứng, kếhoạch?Nếu có, vé đã mua,đám mây đen, đã sắpxếp, chọn be goingto.3Không có bằngchứng?Nếu chỉ là suy đoánchung hoặc quyết địnhngay lúc nói, chọnwill.4Kiểm tra lại dấuhiệu thời gianĐối chiếu từ chỉ thờigian để chắc chắnkhông chọn nhầm cấutrúc.
Bước hai là bước quyết định; từ chỉ thời gian ở bước bốn chỉ để kiểm tra lại, không dùng để chọn cấu trúc.
Sơ đồ phân loại các cụm ngữ cảnh dẫn tới will và các cụm ngữ cảnh dẫn tới be going to.Ngữ cảnh dùngwillI thinkprobablyOK, I willno evidence yetNgữ cảnh dùngbe going toalready boughtlook at thatnext month, allplanneddark clouds
Ghi nhớ các cụm tín hiệu này giúp em quyết định cấu trúc chỉ trong vài giây khi làm bài cloze.
Quy tắc phân biệt trên áp dụng nguyên vẹn cho câu hỏi, không chỉ câu khẳng định. Are you going to watch the new episode tonight hỏi về một kế hoạch đã có sẵn, còn Do you think you will enjoy it hỏi về một suy đoán chưa có bằng chứng. Nhiều học sinh chỉ luyện câu khẳng định mà quên rằng câu hỏi cũng cần cùng một logic phân biệt, nên khi gặp dạng bài hỏi đáp, các em vẫn cần quay lại hỏi bằng chứng nằm ở đâu trước khi chọn cấu trúc.
Một trường hợp hay gây nhầm lẫn là khi bằng chứng đến từ lời người khác thuật lại, chứ không phải điều người nói tự chứng kiến, ví dụ According to the schedule, the film starts at eight, so we are going to arrive by half past seven. Ở đây the schedule chính là bằng chứng, dù người nói không tự đo đạc gì, nên be going to vẫn là lựa chọn đúng, giống hệt trường hợp bằng chứng nhìn thấy trực tiếp.
Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc trong một đoạn hội thoại có nhiều tín hiệu
  1. 1

    Đề bài: An: Have you decided what to watch tonight. Phong: Not yet, but I think I (1) _____ (watch) something funny. Actually, look at this, my sister (2) _____ (watch) the new drama, she has already downloaded three episodes. Bẫy: nhầm cả hai chỗ cùng một cấu trúc vì cùng nói về việc xem phim tối nay.

  2. 2

    Chỗ (1) đi cùng I think, không có bằng chứng cụ thể, chỉ là một suy nghĩ thoáng qua của Phong về sở thích chung. Chỗ (2) đi cùng has already downloaded three episodes, một bằng chứng rất cụ thể về việc em gái Phong đã chuẩn bị sẵn.

  3. 3

    Không thể dùng is going to cho chỗ (1) vì I think không phải bằng chứng, và không thể dùng will cho chỗ (2) vì has already downloaded chính là bằng chứng rõ ràng của một kế hoạch.

  4. 4

    (1) I will watch something funny; (2) my sister is going to watch the new drama, she has already downloaded three episodes.

  5. 5

    Trong cùng một đoạn hội thoại, hai chỗ trống gần nhau vẫn có thể cần hai cấu trúc khác nhau; luôn xét riêng bằng chứng của từng chỗ, không suy diễn từ chỗ này sang chỗ khác.

Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc khi câu có nhiều chi tiết gây nhiễu
  1. 1

    Đề bài: Quang bought two tickets for the seven o'clock show yesterday, but now he isn't sure if his friend can come. He says: I think my friend _____ (join) me, but I'm not certain. Bẫy: học sinh thấy bought tickets yesterday và vội chọn be going to cho cả câu.

  2. 2

    Chi tiết bought tickets yesterday chỉ nói về việc Quang đã có vé, không phải bằng chứng về việc bạn của cậu có tham gia hay không. Cụm I think và I'm not certain mới là tín hiệu thật sự cho chỗ trống, và đây là một suy đoán không chắc chắn.

  3. 3

    is going to join sai vì không có bằng chứng cụ thể nào cho thấy bạn của Quang chắc chắn sẽ tham gia; việc mua vé từ hôm qua không phải là bằng chứng cho hành động của người bạn.

  4. 4

    I think my friend will join me, but I'm not certain — will phù hợp với một suy đoán không chắc chắn, đúng như I'm not certain xác nhận.

  5. 5

    Một chi tiết trong câu có thể là bằng chứng cho một phần của câu chuyện nhưng không phải bằng chứng cho chỗ trống đang xét; luôn hỏi bằng chứng đó chứng minh cho điều gì cụ thể.

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp khi phân biệt hai cấu trúc

Lỗi thường gặp nhất khi phân biệt will và be going to là dựa vào từ chỉ thời gian như tonight hay next week để chọn cấu trúc, trong khi từ chỉ thời gian xuất hiện ở cả hai cấu trúc như nhau. Chỉ có bằng chứng, hoặc sự vắng mặt của bằng chứng, mới quyết định will hay be going to.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Chọn giữa will và be going to chỉ dựa vào một câu hỏi: câu có bằng chứng hoặc kế hoạch đã có từ trước hay không. Từ chỉ thời gian không giúp phân biệt hai cấu trúc này, vì cả will và be going to đều có thể đi kèm bất kỳ mốc thời gian tương lai nào.

Bài tiếp theo luyện kỹ năng chuyển đổi câu và sửa lỗi sai với will và be going to, đúng dạng bài các em sẽ gặp trong bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.