Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu đoạn văn về thói quen thời gian rảnh

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em áp dụng đúng một quy trình đọc hiểu năm bước để trả lời câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi đúng/sai về một đoạn văn kể chuyện thói quen thời gian rảnh, thay vì đọc lại toàn bộ đoạn văn cho mỗi câu hỏi.

Kiến thức đã học

Trước khi vào bài

Bốn chương trước đã trang bị đủ ngữ pháp và từ vựng để em hiểu một đoạn văn về sở thích. Bài này thêm một kỹ năng khác: cách đọc có chiến lược, để làm bài nhanh và chính xác hơn trong thời gian giới hạn của một bài kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Trong phòng thi, Mai đọc kỹ từng chữ của cả đoạn văn trước khi nhìn vào câu hỏi, và hết gần một nửa thời gian làm bài chỉ cho phần đọc. Có cách nào đọc nhanh hơn mà vẫn trả lời đúng, thay vì đọc kỹ từng câu như đọc truyện?

Đoạn văn luyện tập

Đọc đoạn văn dưới đây một lần, không cần nhớ từng chi tiết nhỏ, chỉ cần nắm được Trang có những sở thích gì và sở thích nào là quan trọng nhất với cô ấy. > My name is Trang and I have a lot of hobbies. On weekdays, I usually do puzzles or read comic books after finishing my homework, because these activities help me relax without taking too much time. At the weekend, I often go fishing with my uncle early in the morning, and we sometimes catch nothing at all, but I still enjoy sitting quietly by the river. > > My favourite hobby, however, is collecting stamps. I have more than two hundred stamps from different countries, and my grandfather, who used to work at the post office, gives me new ones every month. I rarely buy stamps myself because they can be expensive, so I mainly get them as gifts. I prefer collecting stamps to playing video games, because each stamp has an interesting story behind it, while a video game is forgotten as soon as I turn off the screen.

Quy trình đọc hiểu năm bước

Đọc câu hỏi trước khi đọc kỹ đoạn văn, để biết mình cần tìm thông tin gì. Đọc lướt đoạn văn một lần để nắm ý chính từng đoạn, không dừng lại ở từ khó. Định vị từ khóa của câu hỏi trong đoạn văn — tên riêng, con số, động từ chính. Đối chiếu từng phương án với đúng câu chứa từ khóa đó, loại phương án phóng đại hoặc suy diễn không có căn cứ. Xác nhận lại đáp án bằng cách đọc lại đúng câu làm căn cứ một lần cuối.
Sơ đồ quy trình năm bước đọc hiểu một đoạn văn kể chuyện thói quen thời gian rảnh.1Đọc câu hỏi trướcBiết trước cần tìmthông tin gì trongđoạn văn.2Đọc lướt toànđoạnNắm ý chính, khôngdừng lại ở từ khó.3Định vị từ khóaTìm tên riêng, consố, động từ chínhliên quan câu hỏi.4Loại từng phươngánLoại phương án phóngđại hoặc suy diễn vôcăn cứ.5Xác nhận đáp ánĐọc lại đúng câu làmcăn cứ một lần cuối.
Bước bốn là bước quyết định điểm số — nhiều học sinh chọn nhanh mà bỏ qua việc loại từng phương án.
Ví dụ
Xác định ý chính của đoạn văn
  1. 1

    What is Trang's favourite hobby, according to the passage? A. Doing puzzles. B. Going fishing. C. Collecting stamps. D. Playing video games.

  2. 2

    Câu "My favourite hobby, however, is collecting stamps." ở đầu đoạn hai nêu rõ ràng sở thích quan trọng nhất, không cần suy diễn thêm.

  3. 3

    A, B đều được nhắc đến trong đoạn một, nhưng chỉ là các hoạt động thường ngày, không phải "favourite". D bị loại vì đoạn văn chỉ nhắc video games để so sánh, không phải một sở thích của Trang.

  4. 4

    C. Collecting stamps.

  5. 5

    Từ khóa "favourite/however" thường đánh dấu chính xác câu chứa ý chính cần tìm — luôn ưu tiên định vị câu này trước.

Ví dụ
Loại phương án phóng đại
  1. 1

    True or False: Trang never buys stamps herself. A. True. B. False.

  2. 2

    Câu gốc trong đoạn văn là "I rarely buy stamps myself" — rarely (hiếm khi) khác hẳn never (không bao giờ).

  3. 3

    Nếu chọn True, học sinh đã phóng đại rarely thành never — một lỗi rất phổ biến khi đọc lướt quá nhanh mà không để ý đúng trạng từ tần suất được dùng.

  4. 4

    B. False — vì đoạn văn dùng rarely, không phải never.

  5. 5

    Luôn so khớp đúng trạng từ tần suất trong câu hỏi với đúng trạng từ trong đoạn văn — rarely, sometimes, never mang ý nghĩa rất khác nhau dù nghe qua có vẻ gần giống.

Ví dụ
Suy luận từ chi tiết không nêu trực tiếp
  1. 1

    Why does Trang prefer collecting stamps to playing video games? A. Because stamps are cheaper than video games. B. Because each stamp has an interesting story, unlike a video game. C. Because her grandfather told her to. D. Because she does not know how to play video games.

  2. 2

    Câu cuối đoạn văn nêu rõ lý do: "each stamp has an interesting story behind it, while a video game is forgotten as soon as I turn off the screen."

  3. 3

    A không được đoạn văn nhắc đến, chỉ là suy đoán. C sai vì đoạn văn chỉ nói ông cho Trang tem, không nói ông bảo cô ấy thích tem hơn video games. D hoàn toàn không có căn cứ trong bài.

  4. 4

    B — vì mỗi con tem có một câu chuyện thú vị, khác với video game bị quên ngay sau khi tắt màn hình.

  5. 5

    Câu hỏi "why" luôn có một câu dẫn chứng cụ thể trong bài — tránh chọn phương án nghe hợp lý nhưng không có trong đoạn văn.

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là phóng đại mức độ của trạng từ tần suất khi đối chiếu — biến rarely thành never, hoặc usually thành always. Lỗi thứ hai là chọn một phương án nghe hợp lý về nội dung nhưng không thực sự có mặt trong đoạn văn, đặc biệt ở câu hỏi "why".

Một điểm nữa cần chú ý: đoạn văn kể chuyện sở thích thường có hai đoạn nhỏ, mỗi đoạn mang một trọng tâm riêng — đoạn một liệt kê các hoạt động thường ngày, đoạn hai đi sâu vào sở thích quan trọng nhất. Khi câu hỏi hỏi về ý chính của cả bài, câu trả lời thường nằm ở câu có "favourite" hoặc "however", chứ không nằm rải rác đều khắp các đoạn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Đọc câu hỏi trước, đọc lướt lấy ý chính, định vị từ khóa, loại từng phương án theo dẫn chứng, rồi xác nhận đáp án lần cuối. Luôn cẩn thận với các trạng từ tần suất khi đối chiếu, vì đó là nơi đề thi hay đặt bẫy phóng đại.

Bài tiếp theo dùng chính bốn bước xây câu trả lời và những cấu trúc đã học để viết một đoạn văn hoàn chỉnh về sở thích cá nhân.