Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Prefer + V-ing và cách so sánh mức độ yêu thích

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em dùng đúng cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing để so sánh mức độ yêu thích giữa hai hoạt động thời gian rảnh.

Kiến thức đã học

Trước khi vào bài

Bài trước em đã quen với V-ing sau like/love/enjoy/hate/dislike/mind. Prefer cũng cần V-ing, nhưng có thêm một điểm khác: nó so sánh HAI hoạt động cùng lúc, nên cần một từ nối phù hợp ở giữa.

Câu hỏi khởi động

Hoa nói: "I prefer reading than watching TV." Trong tiếng Việt, "thích... hơn" luôn đi với chữ "hơn", nên Hoa dịch thẳng "hơn" thành "than". Nhưng với prefer, tiếng Anh không dùng than — đây là bẫy dịch rất phổ biến với học sinh Việt Nam.

Cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing

Cấu trúc: S + prefer(s) + V-ing (hoạt động được thích hơn) + to + V-ing (hoạt động kém được thích hơn). Ví dụ: "Nam prefers playing chess to playing video games." — Nam thích chơi cờ vua hơn chơi trò chơi điện tử. Ba điểm cần nhớ: (1) prefer vẫn là một động từ thường, phải chia -s/-es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, đúng bốn nhóm quy tắc đã học ở Chương 1; (2) từ nối bắt buộc là to, không phải than; (3) cả hai hoạt động được so sánh đều phải ở dạng V-ing, không được để một bên là V-ing còn bên kia là danh từ hay to-V.
Mẹo nhỏ

Mẹo ghi nhớ: coi "prefer... to..." như một khối cố định, giống hệt cách em nhớ "interested in" hay "good at" — không tách rời để thay to bằng than chỉ vì tiếng Việt dùng "hơn". Khi làm bài, cứ viết xong cả câu là đọc lại một lượt, kiểm tra đúng ba chỗ: đuôi của prefer, từ nối to, và V-ing ở cả hai vế.

Vì sao không dùng than? Than chỉ xuất hiện trong so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ, ví dụ "faster than", "more interesting than". Prefer đã tự mang nghĩa so sánh trong chính động từ đó rồi, nên nó cần một giới từ nối hai hoạt động (to), chứ không cần thêm một từ so sánh nữa như than.

Sơ đồ cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing khi so sánh hai hoạt động thời gian rảnh.Hoạt động thích hơndoing puzzlesTừ nốitoHoạt động kém thích hơnmaking model planes
Từ nối bắt buộc là to, không phải than — lỗi dịch phổ biến nhất của cấu trúc này.
Ví dụ
Chia đúng prefer và điền hai V-ing
  1. 1

    Đề bài: "Nam ___ (play) chess ___ (play) video games." Bẫy là chỉ nhớ chia đuôi cho prefer mà quên rằng cả hai chỗ trống theo sau đều phải là V-ing.

  2. 2

    Nam là ngôi thứ ba số ít nên prefer phải thêm -s thành prefers; hai hoạt động được so sánh (play chess, play video games) đều phải đổi thành V-ing, nối với nhau bằng to.

  3. 3

    Không có phương án trắc nghiệm ở bước này; nguyên tắc cần áp dụng là chia đúng cả ba phần: động từ prefer, và hai V-ing hai bên từ nối to.

  4. 4

    Nam prefers playing chess to playing video games.

  5. 5

    prefer + V-ing + to + V-ing: cả ba phần tử — đuôi của prefer, và hai V-ing — đều phải chia đúng cùng lúc.

Ví dụ
Sửa lỗi dùng than thay vì to
  1. 1

    Tìm và sửa lỗi: "Hoa prefers reading than watching TV." Bẫy là dịch trực tiếp từ "thích... hơn" trong tiếng Việt sang than trong tiếng Anh.

  2. 2

    prefer chỉ kết hợp với to để nối hai hoạt động được so sánh, không bao giờ dùng than — than chỉ xuất hiện với cấu trúc so sánh hơn của tính từ/trạng từ, một cấu trúc khác hoàn toàn.

  3. 3

    Không có phương án trắc nghiệm; nguyên tắc cần áp dụng là thay than bằng to, giữ nguyên phần còn lại của câu.

  4. 4

    Hoa prefers reading to watching TV.

  5. 5

    Ghi nhớ chắc: prefer... to..., không bao giờ prefer... than... — đây là lỗi dịch phổ biến nhất của cấu trúc này.

Ví dụ
Chuyển câu "like... more than..." sang cấu trúc prefer
  1. 1

    Chuyển sang cấu trúc prefer: "Mai likes doing puzzles more than making model planes." Bẫy là giữ nguyên than khi chuyển sang prefer, vì câu gốc vốn đã dùng than.

  2. 2

    "Like... more than..." và "prefer... to..." mang cùng một nghĩa, nhưng mỗi cấu trúc có từ nối cố định riêng — chuyển cấu trúc thì phải đổi luôn từ nối, không giữ nguyên như bản gốc.

  3. 3

    Không có phương án trắc nghiệm; nguyên tắc cần áp dụng là thay likes... more than bằng prefers... to, giữ nguyên hai hoạt động ở dạng V-ing.

  4. 4

    Mai prefers doing puzzles to making model planes.

  5. 5

    Hai cách diễn đạt cùng nghĩa: like A more than B = prefer A to B, với A, B đều ở dạng V-ing trong cả hai cấu trúc.

Ví dụ
Nhận diện câu prefer đúng giữa nhiều bẫy
  1. 1

    Chọn câu đúng: A. Trang prefers swimming to run. B. Trang prefer swimming to running. C. Trang prefers swimming than running. D. Trang prefers swimming to running. Bốn phương án gộp đủ ba lỗi thường gặp cùng lúc.

  2. 2

    Câu đúng cần cả ba điều kiện: prefers chia đúng ngôi ba số ít, từ nối là to (không phải than), và cả hai hoạt động đều là V-ing (swimming, running).

  3. 3

    A sai vì "run" chưa đổi thành running. B sai vì thiếu -s ở prefer. C sai vì dùng than thay vì to.

  4. 4

    D. Trang prefers swimming to running.

  5. 5

    Kiểm tra đủ ba điểm trước khi chọn đáp án cuối: đuôi của prefer, từ nối to, và cả hai V-ing hai bên.

Lỗi thường gặp

Lỗi số một là dùng than thay vì to sau prefer — bắt nguồn từ thói quen dịch "hơn" sang tiếng Anh. Lỗi số hai là chỉ đổi một bên thành V-ing mà quên bên còn lại, ví dụ "prefers reading to watch TV" — vế sau to vẫn phải là watching, không phải watch.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing so sánh hai hoạt động thời gian rảnh. Ba điểm bắt buộc: chia đúng đuôi cho prefer theo chủ ngữ, dùng to chứ không phải than, và cả hai hoạt động đều ở dạng V-ing.

Chương tiếp theo chuyển sang từ vựng — nhóm động từ đi kèm với từng loại hoạt động thời gian rảnh (play/go/do), để dùng đúng collocation khi mô tả sở thích.