Thì hiện tại đơn: hình thức và cách dùng cho thói quen
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng thì hiện tại đơn để nói về thói quen, thời gian biểu cố định và sự thật chung, và chia đúng động từ theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Kiến thức nền cần có
Em đã gặp thì hiện tại đơn với động từ to be và một vài động từ thường từ những lớp dưới. Bài này ôn quy tắc chia -s/-es rồi mở sang những câu nói về sở thích và hoạt động giải trí, đúng chủ đề của khóa học này.
Câu hỏi khởi động
Lan hỏi Minh: 'What do you usually do on Sundays?' Minh trả lời: 'I play badminton with my brother every Sunday morning.' Câu trả lời của Minh không nói về một buổi sáng cụ thể nào, mà về việc lặp đi lặp lại tuần này qua tuần khác. Đó chính là công việc của thì hiện tại đơn: kể một thói quen, không kể một khoảnh khắc.
Hình thức và cách dùng
Công thức: S + V (thêm -s/-es nếu chủ ngữ là he/she/it). Với động từ tận cùng bằng -s, -sh, -ch, -x, -o, ta thêm -es (watch → watches, go → goes); với động từ tận cùng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es (study → studies). Ba nhóm chủ ngữ còn lại (I/you/we/they) giữ nguyên động từ.
- 1
Every Saturday, Nam (play) badminton at the sports centre near his house. Bẫy ở đây là học sinh hay quên thêm -s vì câu có vẻ dài, dễ mải nhìn cụm trạng ngữ mà bỏ sót phần chia động từ.
- 2
Chủ ngữ là Nam, ngôi thứ ba số ít, và hoạt động lặp lại đều đặn vào mỗi thứ Bảy — đúng dấu hiệu của thì hiện tại đơn. Động từ play không tận cùng bằng -s/-sh/-ch/-x/-o nên chỉ cần thêm -s đơn giản.
- 3
Với ba lựa chọn play, plays, playing: loại playing vì đây không phải một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, mà là một thói quen hàng tuần; loại play (giữ nguyên) vì bỏ sót quy tắc chia ngôi ba số ít.
- 4
Every Saturday, Nam plays badminton at the sports centre near his house.
- 5
Ngôi ba số ít trong câu hiện tại đơn luôn kéo theo -s/-es dù câu có dài và nhiều trạng ngữ đến đâu. Biến thể: đổi chủ ngữ sang Nam and Quang thì động từ trở lại play, không thêm s nữa.
- 1
The 7 o'clock bus to the town library (leave/leaves/is leaving) from the school gate every weekday. Bẫy là học sinh thấy 7 o'clock rồi tưởng đây là một thời điểm cụ thể nên chọn thì tiếp diễn.
- 2
Đây là thời gian biểu cố định của một chuyến xe buýt, lặp lại mọi ngày trong tuần — một trong ba cách dùng chính của hiện tại đơn, không phải một hành động chỉ xảy ra một lần.
- 3
Loại is leaving vì thì tiếp diễn chỉ hợp khi hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc một xu hướng tạm thời, không hợp với một lịch trình cố định; loại leave vì chủ ngữ the bus là số ít ngôi ba, bắt buộc phải thêm -es.
- 4
The 7 o'clock bus to the town library leaves from the school gate every weekday.
- 5
Thời gian biểu (giờ xe, giờ tàu, lịch chiếu phim) luôn dùng hiện tại đơn dù nói về một mốc giờ cụ thể. Biến thể: with the Sunday bus, ta cần đổi every weekday thành on Sundays only.
- 1
Đổi câu sau sang dạng phủ định và dạng nghi vấn: 'Linh collects comic books.' Bẫy là học sinh viết 'Linh doesn't collects' hoặc 'Does Linh collects', thêm -s hai lần cho cùng một động từ.
- 2
Câu phủ định của hiện tại đơn dùng don't/doesn't trước động từ nguyên mẫu; câu nghi vấn đảo do/does lên trước chủ ngữ, cũng theo sau bởi động từ nguyên mẫu. Với chủ ngữ ngôi ba số ít Linh, trợ động từ đã mang -es (doesn't/does) nên động từ chính collect trở về nguyên mẫu, không thêm -s nữa.
- 3
'Linh doesn't collects comic books' sai vì thêm -s hai lần; 'Does Linh collects comic books?' sai cùng lỗi đó ở dạng nghi vấn.
- 4
Phủ định: Linh doesn't collect comic books. Nghi vấn: Does Linh collect comic books?
- 5
Trợ động từ do/does đã 'gánh' phần chia ngôi cho cả câu, nên động từ chính sau đó luôn ở dạng nguyên mẫu trong cả câu phủ định lẫn câu nghi vấn. Biến thể: với chủ ngữ số nhiều Linh and Trang, trợ động từ đổi thành don't/Do.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Hiện tại đơn kể thói quen, thời gian biểu cố định và sự thật chung; ngôi ba số ít (he/she/it) luôn kéo theo -s/-es, ba nhóm chủ ngữ còn lại giữ nguyên động từ.
Bài tiếp theo, em sẽ học cách xếp trạng từ tần suất (usually, rarely, hardly ever...) vào đúng vị trí trong câu để nói rõ mức độ thường xuyên của thói quen.