Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: thì hiện tại, từ vựng và giao tiếp sở thích

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng đúng cả bốn mảng đã học của khóa học — hai thì hiện tại, từ vựng và collocation go/play/do, mẫu câu đề nghị, kỹ năng đọc hiểu — vào các dạng bài trộn lẫn của một đề kiểm tra tổng hợp về chủ đề hoạt động giải trí.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy kiến thức mới. Nó gộp lại mọi quy tắc từ sáu bài trước — chia động từ hiện tại đơn/tiếp diễn, động từ trạng thái, collocation go/play/do, mẫu câu đề nghị, kỹ năng đọc — vào một bài ôn tập đúng khuôn dạng đề kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Một đề kiểm tra thật thường không báo trước em đang làm phần nào về thì, từ vựng, hay đọc hiểu — mọi thứ trộn lẫn trong một bài. Kỹ năng quan trọng nhất lúc này không phải nhớ thêm quy tắc mới, mà là nhận diện nhanh: câu này đang hỏi về điều gì trong số những gì em đã học?

Quy trình làm bài tổng hợp

Với mỗi câu hỏi trong một đề trộn dạng, trước tiên xác định câu đang kiểm tra mảng kiến thức nào: một tín hiệu thời gian (chọn thì), một động từ chỉ hoạt động (collocation go/play/do), một mẫu câu giao tiếp (đề nghị/phản hồi), hay một câu hỏi dựa trên đoạn văn (đọc hiểu). Nhận diện đúng mảng kiến thức trước khi áp dụng quy tắc giúp em không áp nhầm quy tắc của mảng này vào câu hỏi của mảng khác.
Sau khi xác định mảng kiến thức, áp dụng đúng quy trình đã học ở chương tương ứng: đọc tín hiệu thời gian và từ tương phản cho câu hỏi về thì; kiểm tra loại hoạt động (chuyển động/môn thể thao/hoạt động chung) cho câu hỏi về collocation; kiểm tra đủ ba phần ghi nhận-lý do-phương án cho câu hỏi giao tiếp; đọc lướt rồi đọc quét cho câu hỏi dựa trên đoạn văn.
Sơ đồ bốn bước làm một câu hỏi trong đề kiểm tra trộn dạng về chủ đề hoạt động giải trí.1Đọc toàn câu mộtlượtĐừng vội chọn đáp ánkhi mới đọc một nửacâu hoặc một từ khóa.2Nhận diện mảngkiến thứcThì, collocationgo/play/do, giaotiếp, hay đọc hiểu?3Áp dụng đúng quytắc của mảng đóDùng lại quy trình đãhọc ở đúng chươngtương ứng.4Rà soát lỗi trướckhi chốtKiểm tra chia độngtừ, collocation, vàtính lịch sự của câutrả lời.
Bước hai quyết định toàn bộ hướng làm bài — nhận nhầm mảng kiến thức dẫn đến áp sai quy tắc.
Ví dụ
Câu hỏi trộn: chọn thì và collocation trong cùng một câu
  1. 1

    Complete: 'Every weekend, Mai and her cousin ___ (go/play/do — swimming) at the community pool, but this week they ___ (practise) for a swimming competition instead of just having fun.' Bẫy là câu này gộp cả collocation lẫn chọn thì trong hai chỗ trống liên tiếp.

  2. 2

    Chỗ trống thứ nhất kiểm tra collocation: swimming đi với go, và every weekend là thói quen nên dùng hiện tại đơn: go swimming. Chỗ trống thứ hai kiểm tra chọn thì: this week cùng ý 'thay vì chỉ chơi cho vui' báo hiệu một sự thay đổi tạm thời, dùng hiện tại tiếp diễn: are practising.

  3. 3

    Nếu chọn do swimming, sai collocation vì swimming đi với go, không phải do; nếu chọn practise (hiện tại đơn) cho chỗ thứ hai, câu sẽ mất đi ý 'khác thường lệ tuần này' mà 'instead of' đang nhấn mạnh.

  4. 4

    Every weekend, Mai and her cousin go swimming at the community pool, but this week they are practising for a swimming competition instead of just having fun.

  5. 5

    Một câu có thể kiểm tra hai mảng kiến thức cùng lúc — luôn tách câu thành từng phần nhỏ và xử lý từng phần theo đúng quy tắc riêng của nó, đừng cố tìm một quy tắc chung cho cả câu.

Ví dụ
Câu hỏi trộn: tìm lỗi sai trong lời đề nghị có tín hiệu thời gian
  1. 1

    Tìm lỗi: 'Nam: (A)Why don't we (B)go fishing (C)tomorrow, since we (D)are always fishing at the weekend anyway?' Bẫy nằm ở D, một mệnh đề phụ dễ bị bỏ qua vì học sinh chỉ tập trung vào mẫu đề nghị ở đầu câu.

  2. 2

    Always là trạng từ tần suất chỉ thói quen, phải đi với hiện tại đơn: always go fishing, không phải are always fishing — day là lỗi thuộc mảng chọn thì, ẩn trong một câu có vẻ chỉ kiểm tra mẫu đề nghị.

  3. 3

    Đổi are always fishing thành always go fishing.

  4. 4

    Nam: 'Why don't we go fishing tomorrow, since we always go fishing at the weekend anyway?'

  5. 5

    Đề kiểm tra tổng hợp thường giấu lỗi ở mệnh đề phụ, không chỉ ở mẫu câu chính đang được kiểm tra rõ ràng — đọc hết câu, kể cả phần sau since/because/although, trước khi chốt đáp án.

Ví dụ
Câu hỏi trộn: đọc hiểu kết hợp collocation trong một đoạn ngắn
  1. 1

    Đọc đoạn: 'An loves quiet weekends. She usually does puzzles or reads comics at home. This Sunday, though, her cousin is visiting, so they are going cycling around the lake together.' Câu hỏi: What is An doing this Sunday, and is it part of her usual routine? Bẫy là học sinh chỉ trả lời hoạt động mà quên phần 'có phải thói quen hay không'.

  2. 2

    Đọc quét tìm cụm chỉ hoạt động của Chủ nhật này: going cycling around the lake. Đọc lướt toàn đoạn cho thấy đây không phải thói quen thường thấy của An (usually does puzzles or reads comics), mà là một ngoại lệ vì người anh họ đến chơi.

  3. 3

    Trả lời 'An usually goes cycling on Sundays' sai vì đoạn văn nói rõ thói quen thường ngày của An là hoạt động trong nhà, còn đi xe đạp chỉ là ngoại lệ của riêng tuần này.

  4. 4

    This Sunday, An is going cycling around the lake with her cousin — không phải thói quen thường thấy của An, vì bình thường cô ấy thích những cuối tuần yên tĩnh trong nhà.

  5. 5

    Một câu hỏi đọc hiểu có thể yêu cầu so sánh thông tin ở hai phần khác nhau của đoạn văn (thói quen thường ngày và ngoại lệ riêng tuần này) — luôn đọc hết đoạn trước khi kết luận.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Một đề kiểm tra tổng hợp không báo trước mảng kiến thức của từng câu — kỹ năng quyết định là nhận diện đúng mảng (thì, collocation, giao tiếp, đọc hiểu) trước khi áp dụng quy tắc, và luôn đọc hết cả câu, kể cả mệnh đề phụ, trước khi chốt đáp án.

Khóa học tiếp theo trong lộ trình sẽ chuyển sang chủ đề cuộc sống nông thôn và thành thị, dùng so sánh hơn/nhất và giới từ chỉ vị trí để mô tả và so sánh hai môi trường sống.