Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đưa ra lời khuyên sức khỏe bằng should/shouldn't

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em viết đúng lời khuyên sức khỏe bằng should/shouldn't + V nguyên mẫu, luôn kèm một lý do cụ thể, dựa trên thông tin và từ vựng sức khỏe đã học ở các bài trước.

Kiến thức nền cần có

Same-grade bridge: em đã học should/shouldn't để đưa ra lời khuyên ở Course 5 (Quyền và quy định dành cho trẻ em) của chương trình lớp 8. Bài này không dạy lại modal should từ đầu, mà ôn nhanh cách dùng rồi áp dụng vào chủ đề sức khỏe, kèm từ vựng và bài đọc đã học ở Chương 4-5.

Câu hỏi khởi động

Sau khi đọc bài viết về giấc ngủ ở bài trước, Nam muốn viết một lời khuyên cho các bạn cùng lớp: 'You should stop using your phone before bedtime.' Câu này đã đủ thuyết phục chưa, hay Nam cần thêm điều gì để lời khuyên có sức nặng hơn?

Cấu trúc lời khuyên kèm lý do

Công thức: S + should/shouldn't + V (nguyên mẫu), theo sau bởi because + lý do cụ thể. Should dùng khi khuyên NÊN làm một việc; shouldn't dùng khi khuyên KHÔNG NÊN làm một việc. Một lời khuyên hay không dừng ở should/shouldn't + V mà luôn nối với một lý do sức khỏe rõ ràng, giống hệt phần đánh giá em đã luyện ở Chương 4 — 'this is good' không thuyết phục bằng 'you should do this because...'.

Khi viết nhiều lời khuyên liên tiếp, nên sắp xếp theo mức độ dễ thực hiện trước, khó hơn sau, và mỗi lời khuyên nên nhắm vào đúng một thói quen cụ thể đã học (screen time, sleep schedule, balanced diet, physical exercise), không lặp lại cùng một ý bằng cách diễn đạt khác.

Sơ đồ cấu trúc một câu lời khuyên đầy đủ: should/shouldn't + V + lý do.Schủ ngữshould/shouldn'tnên/không nênV nguyên mẫuhành động được khuyênbecause + lý dolý do sức khỏe cụ thể
Phần lý do sau because là phần quyết định lời khuyên có thuyết phục hay không.
Ví dụ
Viết lời khuyên đầy đủ từ thông tin bài đọc
  1. 1

    Dựa vào bài đọc ở bài trước, viết một lời khuyên hoàn chỉnh về việc dùng điện thoại trước khi ngủ. Bẫy ở đây là học sinh dễ viết should mà không nêu lý do, hoặc nêu lý do quá chung chung.

  2. 2

    Hành động được khuyên: ngừng dùng điện thoại trước khi ngủ 30 phút — dùng shouldn't cho hành động cần tránh, hoặc should cho hành động thay thế tích cực. Lý do lấy từ chính bài đọc: giúp ngủ ngon hơn và tập trung hơn vào buổi sáng.

  3. 3

    Với ba cách viết: (a) 'You shouldn't use your phone thirty minutes before bedtime because it will help you sleep better and concentrate more easily in the morning.'; (b) 'You shouldn't use your phone.'; (c) 'Phones are bad for sleep.' — loại (b) vì thiếu lý do cụ thể; loại (c) không phải cấu trúc lời khuyên should/shouldn't, chỉ là một nhận xét.

  4. 4

    You shouldn't use your phone thirty minutes before bedtime because it will help you sleep better and concentrate more easily in the morning.

  5. 5

    Luôn kiểm tra: lời khuyên có nêu rõ hành động (should/shouldn't + V) VÀ lý do (because...) hay chưa. Biến thể: có thể đổi thứ tự, đặt lý do trước: 'Because it helps you concentrate, you shouldn't use your phone before bedtime.'

Ví dụ
Phát hiện lời khuyên thiếu lý do
  1. 1

    Linh viết: 'Students should follow a balanced diet.' Cô giáo nói lời khuyên này cần thêm một phần. Thiếu phần nào?

  2. 2

    Câu của Linh đúng cấu trúc should + V, nhưng chưa nêu lý do vì sao nên theo một chế độ ăn cân bằng — người đọc chưa biết Linh đang nhắm đến lợi ích cụ thể nào.

  3. 3

    Thêm because + một lý do sức khỏe cụ thể, ví dụ liên quan đến năng lượng học tập hoặc phòng tránh bệnh.

  4. 4

    Students should follow a balanced diet because it gives them enough energy to study and stay healthy.

  5. 5

    Một lời khuyên should/shouldn't không có because gần như luôn là một câu chưa hoàn chỉnh trong bài viết về sức khỏe — hãy coi because là phần bắt buộc, không phải phần thêm cho có.

Sắp xếp nhiều lời khuyên trong một đoạn văn
Khi viết một đoạn gồm nhiều lời khuyên liên tiếp, dùng từ nối thứ tự (firstly, secondly, finally) giúp bài rõ ràng và dễ theo dõi hơn thay vì xếp các câu should/shouldn't liền nhau không có mạch: 'Firstly, students should keep a healthy sleep schedule because it helps them concentrate. Secondly, they should limit their screen time because it protects their eyes. Finally, they should drink plenty of water every day.'
Khi sắp xếp thứ tự, nên đặt lời khuyên dễ thực hiện nhất lên đầu (uống nhiều nước, ngủ đúng giờ) và lời khuyên khó hơn ở sau (giảm hẳn thời gian dùng điện thoại, đổi hẳn khẩu phần ăn), vì người đọc thường dễ tiếp nhận một đoạn văn có nhịp điệu tăng dần độ khó, hơn là các lời khuyên xếp ngẫu nhiên không có logic. Mỗi lời khuyên trong đoạn cũng nên nhắm vào đúng một thói quen sức khỏe cụ thể đã học, tránh lặp lại cùng một ý bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: viết should/shouldn't + V mà không có because và lý do đi kèm — lời khuyên như vậy chưa hoàn chỉnh trong bài viết về sức khỏe. Bẫy thứ hai: chia động từ sau should/shouldn't (skips, ate) thay vì giữ nguyên mẫu.

Tóm tắt

Một lời khuyên sức khỏe đầy đủ dùng should/shouldn't + V nguyên mẫu, kèm because + một lý do sức khỏe cụ thể, không dừng lại ở should/shouldn't một mình.

Bài tiếp theo là bài ôn tập tổng hợp, vận dụng toàn bộ used to, so/neither, từ vựng, và should/shouldn't vào đúng bốn dạng bài của đề kiểm tra: biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.