Used to: hình thức khẳng định và ý nghĩa
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng used to + V nguyên mẫu để nói về một thói quen hoặc một tình trạng đã tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn đúng nữa, và phân biệt được nó với hiện tại đơn khi nói về thói quen của hiện tại.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết hiện tại đơn cho thói quen hiện tại (I eat vegetables every day) và quá khứ đơn cho một hành động xảy ra một lần, tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (I ate pho yesterday). Bài này thêm một cách nói thứ ba: used to, dành riêng cho một thói quen hoặc tình trạng đã kéo dài một thời gian trong quá khứ rồi kết thúc.
Câu hỏi khởi động
Hoa lật một quyển album ảnh cũ và nói: 'I used to eat a lot of fast food.' Rồi Hoa cười và nói thêm: 'but now I eat more vegetables.' Câu đầu tiên nói về thói quen ở thời điểm nào? Nó có giống câu 'I ate a burger yesterday' không, hay đang nói về cả một giai đoạn dài đã qua?
Hình thức và ý nghĩa
Khi muốn nói thói quen hiện tại đối lập với thói quen cũ, em ghép used to với hiện tại đơn bằng but now hoặc nowadays: 'Nam used to skip breakfast, but now he eats breakfast every day.' Vế sau dùng hiện tại đơn vì đó là sự thật đang đúng ở hiện tại, còn vế trước dùng used to vì đó là điều chỉ đúng trong quá khứ.
- 1
Nam ăn rất nhiều kẹo hồi còn nhỏ, nhưng bây giờ Nam ăn trái cây. Viết thành một câu hoàn chỉnh dùng used to. Bẫy ở đây là học sinh dễ chia used theo ngôi (useds) hoặc quên nối vế hiện tại.
- 2
Thói quen cũ (ăn nhiều kẹo) là một điều lặp lại trong một giai đoạn dài, đúng điều kiện dùng used to: 'Nam used to eat a lot of sweets.' Thói quen hiện tại (ăn trái cây) dùng hiện tại đơn: 'but now he eats fruit.'
- 3Với bốn cách viết: (a) Nam used to eat a lot of sweets, but now he eats fruit; (b) Nam useds to eat a lot of sweets, but now he eats fruit; (c) Nam used to ate a lot of sweets, but now he eats fruit; (d) Nam used to eat a lot of sweets last week — loại (b) vì used không bao giờ chia theo ngôi, luôn giữ nguyên; loại (c) vì sau used to phải là động từ nguyên mẫu (eat), không phải quá khứ đơn (ate); loại (d) vì 'last week' chỉ một thời điểm gần và cụ thể, mâu thuẫn với ý nghĩa 'một giai đoạn dài đã qua' của used to.
- 4
Nam used to eat a lot of sweets, but now he eats fruit.
- 5
Used to luôn giữ nguyên dạng, theo sau là động từ nguyên mẫu; vế đối lập ở hiện tại luôn dùng hiện tại đơn. Biến thể: có thể thay but now bằng nowadays đứng đầu câu thứ hai: 'Nowadays he eats fruit.'
- 1
Trang muốn viết về chuyến đi Đà Lạt duy nhất của gia đình vào năm ngoái. Cô ấy viết: 'My family used to visit Da Lat last year.' Cô giáo gạch chân used to và hỏi vì sao câu này chưa đúng.
- 2
Chuyến đi Đà Lạt ở đây chỉ xảy ra đúng một lần, vào một thời điểm cụ thể (last year) — đây là một sự kiện đơn lẻ, không phải một thói quen lặp lại hay một tình trạng kéo dài, nên không đủ điều kiện dùng used to.
- 3Với bốn cách viết lại: (a) My family visited Da Lat last year; (b) My family used to visit Da Lat last year; (c) My family used to visit Da Lat; (d) My family visits Da Lat last year — loại (b) vì used to đi kèm mốc thời gian cụ thể của một sự kiện một lần là sai bản chất; loại (c) tuy bỏ được last year nhưng lại ngầm ý đây là việc lặp lại nhiều lần, sai với sự thật chỉ đi một lần; loại (d) vì hiện tại đơn không dùng cho một việc đã xảy ra và kết thúc.
- 4
My family visited Da Lat last year.
- 5
Trước khi dùng used to, luôn tự hỏi: việc này có lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài một giai đoạn không, hay chỉ xảy ra đúng một lần? Một lần → quá khứ đơn; lặp lại/kéo dài rồi kết thúc → used to.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tóm tắt
Used to + V nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc tình trạng đã kéo dài trong quá khứ, nay không còn đúng nữa; used giữ nguyên cho mọi chủ ngữ, và used to không bao giờ dùng cho một sự việc chỉ xảy ra một lần.
Bài tiếp theo, em sẽ học cách phủ định và đặt câu hỏi với used to, để tránh lỗi rất phổ biến khi học sinh vô tình thêm chữ d sau used trong hai dạng câu này.