Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cộng hai số nguyên

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em cộng đúng hai số nguyên cùng dấu và khác dấu, và biết áp dụng tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng số nguyên để tính nhanh.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này dùng lại số đối và giá trị tuyệt đối từ Chương 1: quy tắc cộng số nguyên được xây dựng trực tiếp trên hai khái niệm đó.

Khởi động
Nhiệt độ tại Sa Pa lúc 6 giờ sáng là $-2$°C. Đến 10 giờ, nhiệt độ tăng thêm 5°C. Nhiệt độ lúc 10 giờ là bao nhiêu? Nếu chỉ cộng suông "2 với 5" em sẽ ra 7 — nhưng con số đúng lại khác. Vì sao?

Kiến thức trọng tâm

Cộng hai số nguyên CÙNG dấu: cộng hai giá trị tuyệt đối của chúng, rồi giữ nguyên dấu chung. Ví dụ $(-7) + (-5) = -(7+5) = -12$ — cả hai đều âm nên kết quả cũng âm.
Cộng hai số nguyên KHÁC dấu: lấy giá trị tuyệt đối lớn trừ giá trị tuyệt đối nhỏ, rồi lấy dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. Ví dụ $(-8) + 12$: $|12| = 12 > |-8| = 8$, hiệu $12 - 8 = 4$, mang dấu dương vì 12 dương và lớn hơn — kết quả là $4$.
Hai trường hợp đặc biệt cần nhớ: cộng với 0 không đổi, $a + 0 = a$; cộng một số với số đối của nó luôn bằng 0, $a + (-a) = 0$ — đây chính là lí do $-a$ được gọi là "số đối" của $a$.
Phép cộng số nguyên vẫn giao hoán ($a+b=b+a$) và kết hợp ($(a+b)+c = a+(b+c)$) như phép cộng số tự nhiên. Hai tính chất này cho phép em đổi chỗ, nhóm các số hạng theo cách tiện tính nhất, ví dụ gộp các số cùng dấu lại với nhau trước khi cộng khác dấu.
Vì sao quy tắc cộng khác dấu lại là "trừ giá trị tuyệt đối rồi lấy dấu số lớn hơn"? Hãy hình dung trên trục số: cộng một số dương nghĩa là DI CHUYỂN SANG PHẢI đúng bằng giá trị tuyệt đối của nó; cộng một số âm nghĩa là DI CHUYỂN SANG TRÁI đúng bằng giá trị tuyệt đối của nó. Với $(-8) + 12$: xuất phát từ 0, di chuyển trái 8 đơn vị đến $-8$, rồi di chuyển phải 12 đơn vị. Hai chuyển động ngược chiều "triệt tiêu" lẫn nhau đúng 8 đơn vị, chỉ còn dư $12 - 8 = 4$ đơn vị di chuyển sang phải — đó chính là lí do kết quả là $4$ và mang dấu dương (vì phần di chuyển PHẢI nhiều hơn phần di chuyển TRÁI).
Nếu đổi lại thành $8 + (-12)$: di chuyển phải 8 rồi trái 12, phần di chuyển TRÁI nhiều hơn ($12 > 8$), nên dư lại $12 - 8 = 4$ đơn vị di chuyển sang trái, và kết quả là $-4$. Đây chính là quy tắc "lấy dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn": số nào "kéo" mạnh hơn (di chuyển nhiều đơn vị hơn) thì dấu của kết quả theo số đó.
Trục số minh hoạ phép cộng bằng cách di chuyển: bắt đầu tại 0, nhảy đến -2, rồi nhảy tiếp 5 đơn vị sang phải (cộng số dương 5) để đến điểm 3.-15-14-13-12-11-10-9-8-7-6-5-4-3-2-1012345
$(-2) + 5 = 3$ — cộng số dương là di chuyển sang phải trên trục số.

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ
Cộng hai số nguyên cùng dấu
  1. 1
    Tính $(-7) + (-5)$.
  2. 2
    Cả hai số đều âm nên cộng hai giá trị tuyệt đối: $|-7| + |-5| = 7 + 5 = 12$, rồi giữ dấu âm chung.
  3. 3
    Vậy $(-7) + (-5) = -12$.
Ví dụ
Cộng hai số nguyên khác dấu
  1. 1
    Tính $(-8) + 12$.
  2. 2
    So sánh giá trị tuyệt đối: $|12| = 12 > |-8| = 8$. Lấy hiệu $12 - 8 = 4$, mang dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn, tức là dấu dương (vì 12 dương).
  3. 3
    Vậy $(-8) + 12 = 4$.
Ví dụ
Tính nhiệt độ tăng dần (dạng thi)
  1. 1
    Nhiệt độ tại Sa Pa lúc 6 giờ sáng là $-2$°C. Đến 10 giờ, nhiệt độ tăng thêm 5°C. Tính nhiệt độ lúc 10 giờ.
  2. 2
    "Tăng thêm 5°C" nghĩa là cộng thêm số nguyên dương $5$: $(-2) + 5$.
  3. 3
    $|5| = 5 > |-2| = 2$; hiệu $5 - 2 = 3$, mang dấu dương (vì 5 dương và lớn hơn).
  4. 4

    Vậy nhiệt độ lúc 10 giờ là 33°C.

Ví dụ
Cộng số nguyên trong tình huống tài khoản (dạng thi)
  1. 1
    Đầu tháng, tài khoản của bác Lan có $-300$ (nghìn đồng) do khoản vay chưa trả. Bác nộp thêm 450 nghìn đồng. Hỏi số dư tài khoản sau khi nộp?
  2. 2
    Nộp thêm là cộng số nguyên dương $450$: $(-300) + 450$.
  3. 3
    $|450| = 450 > |-300| = 300$; hiệu $450 - 300 = 150$, mang dấu dương.
  4. 4

    Vậy số dư tài khoản sau khi nộp là 150150 nghìn đồng.

Ví dụ
Cộng nhiều số hạng liên tiếp (dạng thi)
  1. 1
    Nhiệt độ ban đầu tại một trạm là $10$°C. Trong 3 giờ liên tiếp, nhiệt độ thay đổi lần lượt: giờ 1 giảm $4$°C, giờ 2 tăng $7$°C, giờ 3 giảm $2$°C so với giờ trước đó. Tính nhiệt độ sau 3 giờ.
  2. 2
    "Giảm" là cộng số âm, "tăng" là cộng số dương: $10 + (-4) + 7 + (-2)$.
  3. 3
    $10 + (-4) = 6$ (1) — khác dấu, $|10|=10>4$, hiệu $10-4=6$. $6 + 7 = 13$ (2) — cùng dấu dương, cộng thẳng. $13 + (-2) = 11$ — khác dấu, $|13|=13>2$, hiệu $13-2=11$.
  4. 4

    Vậy nhiệt độ sau 3 giờ là 1111°C.

Ví dụ
Tính chênh lệch nhiệt độ giữa hai thành phố bằng phép cộng (dạng thi)
  1. 1
    Nhiệt độ tại Hà Nội là $-3$°C. Nhiệt độ tại Huế cao hơn Hà Nội $9$°C. Tính nhiệt độ tại Huế.
  2. 2
    "Cao hơn 9°C" nghĩa là cộng thêm số nguyên dương $9$ vào nhiệt độ Hà Nội: $(-3) + 9$.
  3. 3
    Khác dấu: $|9| = 9 > |-3| = 3$; hiệu $9 - 3 = 6$, mang dấu dương (vì 9 dương và lớn hơn).
  4. 4

    Vậy nhiệt độ tại Huế là 66°C.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Khi cộng hai số khác dấu, nhiều bạn cộng luôn hai giá trị tuyệt đối như trường hợp cùng dấu — tính $(-8) + 12$ nhầm thành $20$ thay vì $4$. Luôn kiểm tra dấu của hai số hạng trước: cùng dấu thì cộng giá trị tuyệt đối, khác dấu thì phải TRỪ giá trị tuyệt đối lớn cho nhỏ.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Cộng cùng dấu: cộng giá trị tuyệt đối, giữ dấu chung. Cộng khác dấu: trừ giá trị tuyệt đối lớn cho nhỏ, lấy dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. $a + 0 = a$; $a + (-a) = 0$. Phép cộng số nguyên vẫn giao hoán và kết hợp như phép cộng số tự nhiên.

Cộng xong, bài tiếp theo học phép TRỪ số nguyên — hoá ra phép trừ không cần một quy tắc hoàn toàn mới, chỉ cần đưa về đúng phép cộng em vừa thành thạo.