Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Giữ cân bằng khi có phép trừ: chiến lược và luyện tập

Trong bài này, em sẽ:

Nắm chắc giữ cân bằng khi có phép trừ, nhận ra dấu hiệu chọn phương pháp và trình bày một lời giải HSG có đủ căn cứ.

Quy trình bốn bước giải bài giữ cân bằng khi có phép trừ1Đọc điều kiệnXác định dữ kiện củagiữ cân bằng khi cóphép trừ2Chọn công cụCô lập phép tính chứaẩn theo thứ tự ngược3Biến đổiViết từng bước có căncứ4Kiểm traLuôn thử lại nghiệmvào phương trình banđầu.
Đọc điều kiện trước, chọn công cụ sau, rồi mới biến đổi và kiểm tra.

Kiến thức cốt lõi

Quy tắc. Cô lập phép tính chứa ẩn theo thứ tự ngược; mỗi bước phải giữ điều kiện x thuộc tập số đang xét.

Điểm quan trọng của bài HSG không phải tính thật dài mà là nhận ra cấu trúc. Em hãy gọi tên quy tắc trước khi dùng và giữ nguyên các điều kiện của đề.

Tia số đánh dấu các giá trị 7, 9, 40, 49 dùng trong ví dụ68101214161820222426283032343638404244464850
Tia số giúp kiểm tra thứ tự, khoảng cách và các giá trị biên.
Bẫy thường gặp

Luôn thử lại nghiệm vào phương trình ban đầu.

Biểu đồ so sánh bốn mốc số của bài giữ cân bằng khi có phép trừMốc 17Mốc 29Mốc 340Mốc 449
So sánh độ lớn trước khi biến đổi giúp phát hiện kết quả vô lý.

Ví dụ mẫu có giải thích

Ví dụ
Tìm x tự nhiên: 7x-9=40.
  1. 1

    Cô lập phép tính chứa ẩn theo thứ tự ngược; mỗi bước phải giữ điều kiện x thuộc tập số đang xét.

  2. 2

    Cộng 9 ở hai vế được 7x=49; chia 7 ở hai vế được x=7. Thử lại: 7×7-9=40.

  3. 3

    Đáp số: x=7.

Chuỗi lập luận từ dữ kiện đến kết luận của bài giữ cân bằng khi có phép trừ1Dữ kiệnTìm x tự nhiên:7x-9=40.2Quy tắcCô lập phép tính chứaẩn theo thứ tự ngược;mỗi bước phải giữđiều kiện x thuộc tậpsố đang xét.3Suy raCộng 9 ở hai vế được7x=49; chia 7 ở haivế được x=7. Thử lại:7×7-9=40.4Kết luậnx=7
Mỗi mũi suy luận phải dựa trên dữ kiện hoặc một quy tắc đã nêu.
Ví dụ
Vận dụng có hướng dẫn: Tìm x tự nhiên: 7x-9=54.
  1. 1

    Bài này tiếp tục dùng ý chính: Cô lập phép tính chứa ẩn theo thứ tự ngược; mỗi bước phải giữ điều kiện x thuộc tập số đang xét.

  2. 2

    Cộng 9 được 7x=63; chia 7 được x=9.

  3. 3

    Đáp số: x=9. Hãy thay kết quả vào điều kiện hoặc ước lượng lại để kiểm tra.

Chiến lược trình bày. Mỗi dòng lời giải nên trả lời một câu hỏi: ta đang dùng dữ kiện nào, quy tắc nào, và dòng mới suy ra từ đâu. Sau khi có x=7, hãy đối chiếu với điều kiện ban đầu và ước lượng để kiểm tra.

Mô hình nhóm bằng nhau để kiểm tra nhân tử, ước hoặc các trường hợp của bài giữ cân bằng khi có phép trừ3 nhóm3 nhóm3 nhóm3 nhóm
Nhóm bằng nhau làm rõ quan hệ nhân, chia, ước và số trường hợp trong lập luận số học.