Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Hiệu hai bình phương và mẹo tính nhanh
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em tự chứng minh được $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$ bằng cách nhân đa thức, và dùng công thức này để tính nhanh, để rút gọn biểu thức đại số.
Kiến thức cần có
Kỹ năng nhân đa thức với đa thức đã ôn ở bài trước, cùng công thức $(a+b)^2$, $(a-b)^2$ vừa chứng minh.
Khởi động
Tính $99\times101$ mà không nhân trực tiếp hai số có ba chữ số gần nhau. Gợi ý: $99=100-1$ và $101=100+1$ — hai số này có gì đặc biệt so với $100$?
So với chương trình chuẩn lớp 7
Giống bài trước, phép nhân $(a+b)(a-b)$ tự nó vẫn là kỹ năng nhân đa thức lớp 7, chỉ khác ở chỗ hai đa thức đối nhau một dấu. Việc đặt tên kết quả thành hằng đẳng thức, ghi nhớ và tái sử dụng cho hàng loạt bài tính nhanh, rút gọn, là nội dung chính thức của lớp 8.
Mở rộng dành cho HSG
Hằng đẳng thức $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$ là nội dung chính thức của Lớp 8, không nằm trong yêu cầu cần đạt chuẩn của Lớp 7. Tiền đề: kỹ năng nhân đa thức (Lớp 7) và công thức bình phương một tổng, một hiệu (bài trước trong khoá này).
Ý tưởng chính
Nhân trực tiếp $(a+b)(a-b)$ theo đúng quy tắc nhân đa thức: $(a+b)(a-b)=a\cdot a-a\cdot b+b\cdot a-b\cdot b=a^2-ab+ab-b^2$. Khác với trường hợp $(a+b)^2$, ở đây hai số hạng $-ab$ và $+ab$ không cộng dồn mà triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn $a^2-b^2$. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa bình phương một tổng và tích của một tổng với một hiệu: một bên nhân đôi số hạng giữa, một bên xoá sạch nó.
Với $a=5, b=2$: hình vuông cạnh $5$ (diện tích $25$) bớt đi hình vuông cạnh $2$ (diện tích $4$) còn lại một hình chữ L. Cắt và ghép hình chữ L đó thành đúng một hình chữ nhật $7\times3=21$ ô — tức $(5+2)(5-2)=21=5^2-2^2$.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Ví dụ 1 — chứng minh công thức bằng cách nhân đa thức
1
Chứng minh $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$ với $a, b$ là hai số bất kỳ, bằng cách nhân đa thức.
2
$(a+b)(a-b)$ trông giống $(a+b)^2$ ở chỗ đều là tích của hai đa thức hai hạng tử chứa $a, b$, nhưng dấu của hạng tử thứ hai khác nhau giữa hai đa thức — nếu áp dụng máy móc công thức bình phương một tổng, em sẽ ra kết quả sai.
3
Nhân đa thức như bình thường: nhân $a$ với từng hạng tử của $(a-b)$, nhân $b$ với từng hạng tử của $(a-b)$, cộng gộp, rồi quan sát hai số hạng chứa $ab$.
4
Ta có $(a+b)(a-b)=a\cdot a+a\cdot(-b)+b\cdot a+b\cdot(-b)=a^2-ab+ab-b^2$. Vì $-ab$ và $ab$ là hai đơn thức đồng dạng nhưng trái dấu, chúng triệt tiêu lẫn nhau: $-ab+ab=0$. Suy ra $(a+b)(a-b)=a^2-b^2$. Vậy $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$.
5
Hiệu hai bình phương bằng tích của tổng và hiệu hai số đó — khác hẳn bình phương một tổng/hiệu, ở đây KHÔNG có hạng tử $2ab$ trong kết quả.
6
Đổi thứ tự thành $(a-b)(a+b)$ cho đúng kết quả $a^2-b^2$ vì phép nhân có tính giao hoán — thứ tự viết hai nhân tử không ảnh hưởng.
Ví dụ
Ví dụ 2 — mẹo tính nhanh phép nhân hai số gần nhau
1
Tính $99\times101$ mà không nhân trực tiếp hai số có ba chữ số.
2
Phải tự nhận ra $99$ và $101$ đều cách $100$ đúng một đơn vị, tức là dạng $(100-1)(100+1)$, để đưa về hiệu hai bình phương thay vì nhân tay.
3
Viết $99=100-1$, $101=100+1$, áp dụng $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$ theo chiều ngược với $a=100, b=1$.
4
Ta có $99=100-1$ và $101=100+1$. Theo hằng đẳng thức $(a+b)(a-b)=a^2-b^2$ đã chứng minh ở Ví dụ 1, với $a=100, b=1$: $99\times101=(100-1)(100+1)=100^2-1^2=10000-1=9999$. Vậy $99\times101=9999$.
5
Khi hai thừa số cách đều một số tròn chục hay tròn trăm, đưa về dạng $(a+b)(a-b)$ để tính bằng một phép trừ hai bình phương thay vì nhân trực tiếp.
6
Tính $998\times1002$ bằng cùng mẹo với $998=1000-2, 1002=1000+2$: $1000^2-2^2=1000000-4=999996$.
Ví dụ
Ví dụ 3 — hiệu của hai hiệu bình phương triệt tiêu biến
1
Rút gọn $N=(x+3)(x-3)-(x-5)(x+5)$ và nhận xét về kết quả.
2
Nhìn qua, $N$ có vẻ phụ thuộc $x$ vì cả hai tích đều chứa $x$. Nhưng sau khi áp dụng đúng công thức và rút gọn, phần chứa $x$ biến mất hoàn toàn — điều này học sinh phải tự phát hiện bằng cách rút gọn cẩn thận, không phải đoán.
3
Áp dụng $a^2-b^2$ cho từng tích riêng biệt, rồi trừ hai kết quả và gộp các hạng tử đồng dạng.
4
Theo hằng đẳng thức $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$: $(x+3)(x-3)=x^2-9$. (1) Tương tự, $(x-5)(x+5)=(x+5)(x-5)=x^2-25$. (2) Từ (1) và (2): $N=(x^2-9)-(x^2-25)=x^2-9-x^2+25=16$. Vậy $N=16$ với mọi giá trị của $x$ — kết quả là một hằng số, không phụ thuộc $x$.
5
Khi hai tích cùng dạng $(x+m)(x-m)$ xuất hiện trong một hiệu, phần $x^2$ luôn triệt tiêu, kết quả chỉ còn hiệu của hai hằng số — cẩn thận lấy đúng thứ tự $(-9)-(-25)=16$, không phải $(-9)-25$.
6
Nếu đổi phép trừ thành cộng, $N'=(x+3)(x-3)+(x-5)(x+5)$, thì $N'=(x^2-9)+(x^2-25)=2x^2-34$ — lúc này phần $x^2$ không triệt tiêu, kết quả vẫn phụ thuộc $x$. Chỉ khi TRỪ hai hiệu bình phương dạng đối xứng mới có hiện tượng triệt tiêu biến.
Sai lầm thường gặp
Nhầm $(a+b)(a-b)$ với $(a+b)^2$, tưởng kết quả có thêm hạng tử $2ab$. Quên đổi dấu hằng số khi tính hiệu của hai hiệu bình phương, ví dụ viết $(-9)-25$ thay vì $(-9)-(-25)$. Áp dụng công thức khi hai đa thức không thực sự đối nhau, chẳng hạn $(x+3)(x-4)$ không phải hiệu hai bình phương.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Thử thách
Tóm lại: $a^2-b^2=(a+b)(a-b)$ là công cụ tính nhẩm mạnh cho những phép nhân trông rắc rối nhưng thực chất là hai số cách đều một mốc tròn. Khi thấy một hiệu chứa hai tích dạng $(x+m)(x-m)$, luôn thử rút gọn trước khi kết luận biểu thức phụ thuộc biến.
Bài tiếp theo mở rộng đúng lối suy luận này — không dừng ở hai biến $a, b$ mà nhân đa thức với ba biến $x, y, z$, để tìm ra hằng đẳng thức bình phương của một tổng ba số hạng.
Sau bài này, em tự chứng minh được a2−b2=(a+b)(a−b) bằng cách nhân đa thức, và dùng công thức này để tính nhanh, để rút gọn biểu thức đại số.
Kỹ năng nhân đa thức với đa thức đã ôn ở bài trước, cùng công thức (a+b)2, (a−b)2 vừa chứng minh.
Tính 99×101 mà không nhân trực tiếp hai số có ba chữ số gần nhau. Gợi ý: 99=100−1 và 101=100+1 — hai số này có gì đặc biệt so với 100?
Giống bài trước, phép nhân (a+b)(a−b) tự nó vẫn là kỹ năng nhân đa thức lớp 7, chỉ khác ở chỗ hai đa thức đối nhau một dấu. Việc đặt tên kết quả thành hằng đẳng thức, ghi nhớ và tái sử dụng cho hàng loạt bài tính nhanh, rút gọn, là nội dung chính thức của lớp 8.
Hằng đẳng thức a2−b2=(a+b)(a−b) là nội dung chính thức của Lớp 8, không nằm trong yêu cầu cần đạt chuẩn của Lớp 7. Tiền đề: kỹ năng nhân đa thức (Lớp 7) và công thức bình phương một tổng, một hiệu (bài trước trong khoá này).
Nhân trực tiếp (a+b)(a−b) theo đúng quy tắc nhân đa thức: (a+b)(a−b)=a⋅a−a⋅b+b⋅a−b⋅b=a2−ab+ab−b2. Khác với trường hợp (a+b)2, ở đây hai số hạng −ab và +ab không cộng dồn mà triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn a2−b2. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa bình phương một tổng và tích của một tổng với một hiệu: một bên nhân đôi số hạng giữa, một bên xoá sạch nó.
Với a=5,b=2: hình vuông cạnh 5 (diện tích 25) bớt đi hình vuông cạnh 2 (diện tích 4) còn lại một hình chữ L. Cắt và ghép hình chữ L đó thành đúng một hình chữ nhật 7×3=21 ô — tức (5+2)(5−2)=21=52−22.
Chứng minh a2−b2=(a+b)(a−b) với a,b là hai số bất kỳ, bằng cách nhân đa thức.
(a+b)(a−b) trông giống (a+b)2 ở chỗ đều là tích của hai đa thức hai hạng tử chứa a,b, nhưng dấu của hạng tử thứ hai khác nhau giữa hai đa thức — nếu áp dụng máy móc công thức bình phương một tổng, em sẽ ra kết quả sai.
Nhân đa thức như bình thường: nhân a với từng hạng tử của (a−b), nhân b với từng hạng tử của (a−b), cộng gộp, rồi quan sát hai số hạng chứa ab.
Ta có (a+b)(a−b)=a⋅a+a⋅(−b)+b⋅a+b⋅(−b)=a2−ab+ab−b2. Vì −ab và ab là hai đơn thức đồng dạng nhưng trái dấu, chúng triệt tiêu lẫn nhau: −ab+ab=0. Suy ra (a+b)(a−b)=a2−b2. Vậy a2−b2=(a+b)(a−b).
Hiệu hai bình phương bằng tích của tổng và hiệu hai số đó — khác hẳn bình phương một tổng/hiệu, ở đây KHÔNG có hạng tử 2ab trong kết quả.
Đổi thứ tự thành (a−b)(a+b) cho đúng kết quả a2−b2 vì phép nhân có tính giao hoán — thứ tự viết hai nhân tử không ảnh hưởng.
Tính 99×101 mà không nhân trực tiếp hai số có ba chữ số.
Phải tự nhận ra 99 và 101 đều cách 100 đúng một đơn vị, tức là dạng (100−1)(100+1), để đưa về hiệu hai bình phương thay vì nhân tay.
Viết 99=100−1, 101=100+1, áp dụng a2−b2=(a+b)(a−b) theo chiều ngược với a=100,b=1.
Ta có 99=100−1 và 101=100+1. Theo hằng đẳng thức (a+b)(a−b)=a2−b2 đã chứng minh ở Ví dụ 1, với a=100,b=1: 99×101=(100−1)(100+1)=1002−12=10000−1=9999. Vậy 99×101=9999.
Khi hai thừa số cách đều một số tròn chục hay tròn trăm, đưa về dạng (a+b)(a−b) để tính bằng một phép trừ hai bình phương thay vì nhân trực tiếp.
Tính 998×1002 bằng cùng mẹo với 998=1000−2,1002=1000+2: 10002−22=1000000−4=999996.
Rút gọn N=(x+3)(x−3)−(x−5)(x+5) và nhận xét về kết quả.
Nhìn qua, N có vẻ phụ thuộc x vì cả hai tích đều chứa x. Nhưng sau khi áp dụng đúng công thức và rút gọn, phần chứa x biến mất hoàn toàn — điều này học sinh phải tự phát hiện bằng cách rút gọn cẩn thận, không phải đoán.
Áp dụng a2−b2 cho từng tích riêng biệt, rồi trừ hai kết quả và gộp các hạng tử đồng dạng.
Theo hằng đẳng thức a2−b2=(a+b)(a−b): (x+3)(x−3)=x2−9. (1) Tương tự, (x−5)(x+5)=(x+5)(x−5)=x2−25. (2) Từ (1) và (2): N=(x2−9)−(x2−25)=x2−9−x2+25=16. Vậy N=16 với mọi giá trị của x — kết quả là một hằng số, không phụ thuộc x.
Khi hai tích cùng dạng (x+m)(x−m) xuất hiện trong một hiệu, phần x2 luôn triệt tiêu, kết quả chỉ còn hiệu của hai hằng số — cẩn thận lấy đúng thứ tự (−9)−(−25)=16, không phải (−9)−25.
Nếu đổi phép trừ thành cộng, N′=(x+3)(x−3)+(x−5)(x+5), thì N′=(x2−9)+(x2−25)=2x2−34 — lúc này phần x2 không triệt tiêu, kết quả vẫn phụ thuộc x. Chỉ khi TRỪ hai hiệu bình phương dạng đối xứng mới có hiện tượng triệt tiêu biến.
Nhầm (a+b)(a−b) với (a+b)2, tưởng kết quả có thêm hạng tử 2ab. Quên đổi dấu hằng số khi tính hiệu của hai hiệu bình phương, ví dụ viết (−9)−25 thay vì (−9)−(−25). Áp dụng công thức khi hai đa thức không thực sự đối nhau, chẳng hạn (x+3)(x−4) không phải hiệu hai bình phương.
Tóm lại: a2−b2=(a+b)(a−b) là công cụ tính nhẩm mạnh cho những phép nhân trông rắc rối nhưng thực chất là hai số cách đều một mốc tròn. Khi thấy một hiệu chứa hai tích dạng (x+m)(x−m), luôn thử rút gọn trước khi kết luận biểu thức phụ thuộc biến.
Bài tiếp theo mở rộng đúng lối suy luận này — không dừng ở hai biến a,b mà nhân đa thức với ba biến x,y,z, để tìm ra hằng đẳng thức bình phương của một tổng ba số hạng.