Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Đặt k chung trong bài toán chia tỉ lệ có ràng buộc hỗn hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em áp dụng được phương pháp đặt k chung vào bài toán thực tế chia một đại lượng (số cây, khối lượng, tiền) theo tỉ lệ nhiều phần, kể cả khi ràng buộc là hiệu giữa hai phần không liền kề hoặc tổ hợp giữa bốn phần trở lên.
Kiến thức cần có
Bài này dùng lại đúng phương pháp đặt k chung của Bài 1. Kiến thức thêm: khái niệm chia theo tỉ lệ đã học ở lớp 7, thường chỉ có ràng buộc là tổng, nay mở rộng sang ràng buộc là hiệu hoặc tổ hợp nhiều phần — Mở rộng dành cho HSG.
Bài toán chia tỉ lệ chuẩn lớp 7: ba đội trồng cây theo tỉ lệ $2:3:5$, tổng cộng $500$ cây, tính số cây mỗi đội. Đặt $k$ chung, $10k=500$, $k=50$, ra ngay $100, 150, 250$ cây. Đây là dạng quen thuộc, ràng buộc là tổng. Bài HSG hỏi khác đi: nếu đề không cho tổng mà cho hiệu giữa đội nhiều nhất và đội ít nhất, em có giải được không?
Bài toán khởi động
Ba đội trồng cây theo tỉ lệ $2:3:5$. Biết đội thứ ba trồng nhiều hơn đội thứ nhất $45$ cây. Hỏi mỗi đội trồng bao nhiêu cây? Đề không cho tổng, chỉ cho hiệu giữa hai đội không liền kề trong tỉ lệ.
Ý tưởng cốt lõi
Vẫn đặt $k$ chung như Bài 1: số cây ba đội là $2k, 3k, 5k$. Câu "đội ba nhiều hơn đội một $45$ cây" viết thành $5k - 2k = 45$, tức $3k=45$. Không có gì khác về bản chất so với ràng buộc tổng, chỉ khác ở việc dịch đúng câu chữ đề bài thành một phương trình theo $k$. Đây chính là kỹ năng cốt lõi của dạng bài chia tỉ lệ nâng cao: đọc kỹ đề để xác định đúng tổ hợp nào bằng bao nhiêu, trước khi đặt bút giải.
Vì sao dễ sai ở bước này? Học sinh thường vội viết $2k - 5k = 45$ (nhầm chiều hiệu) hoặc cộng nhầm thành tổng. Cách chắc chắn nhất: đọc lại câu X nhiều hơn Y bao nhiêu, và viết đúng thành $X - Y = \text{số đó}$, luôn để phần nhiều hơn đứng trước dấu trừ.
Ví dụ áp dụng
Ví dụ
Ví dụ 1 — Chia theo tỉ lệ với ràng buộc là hiệu
1
Ba đội trồng cây theo tỉ lệ $2:3:5$. Đội ba trồng nhiều hơn đội một $45$ cây. Tính số cây mỗi đội.
2
Gọi số cây ba đội lần lượt là $2k, 3k, 5k$ ($k>0$).
3
Đội ba nhiều hơn đội một $45$ cây nghĩa là $5k - 2k = 45$.
4
$3k=45$, suy ra $k=15$.
5
Đội một: $2\times15=30$ cây. Đội hai: $3\times15=45$ cây. Đội ba: $5\times15=75$ cây.
6
Gọi số cây ba đội lần lượt là $2k,3k,5k$ ($k>0$, theo tỉ lệ $2:3:5$). Theo đề, đội ba nhiều hơn đội một $45$ cây, tức $5k-2k=45$, do đó $3k=45$, suy ra $k=15$ (TMĐK $k>0$). Vậy số cây ba đội là $30, 45, 75$ cây.
7
Nếu đổi thành đội một nhiều hơn đội ba $45$ cây, đảo chiều hiệu, giữ tỉ lệ: $2k-5k=45 \Rightarrow -3k=45 \Rightarrow k=-15$, âm, vô lý với $k>0$. Đề dạng này không thể xảy ra với tỉ lệ $2:3:5$ vì đội ba luôn nhiều hơn đội một do hệ số lớn hơn — đây là cách tự kiểm tra đề có hợp lý trước khi tính.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Dãy bốn thành phần với ràng buộc tổ hợp
1
Cho $x/3=y/4=z/5=t/6$ và $(x+z)-(y+t)=-20$. Tìm $x,y,z,t$.
2
$x=3k,y=4k,z=5k,t=6k$.
3
$(x+z)-(y+t) = (3k+5k)-(4k+6k) = 8k-10k = -2k$. Theo đề, $-2k=-20$.
4
$k=10$.
5
$x=30,y=40,z=50,t=60$.
6
Đặt $x/3=y/4=z/5=t/6=k$, suy ra $x=3k,y=4k,z=5k,t=6k$ (1). Xét $(x+z)-(y+t)$: thay (1), $(3k+5k)-(4k+6k)=8k-10k=-2k$ (2). Theo giả thiết $(x+z)-(y+t)=-20$, kết hợp (2): $-2k=-20$, suy ra $k=10$. Vậy $x=30,y=40,z=50,t=60$.
7
Nếu đổi vế phải thành $-2k=20$, tức $(x+z)-(y+t)=20$, dấu ngược lại: $k=-10$, âm. Với bốn đại lượng phải dương (số cây, khối lượng...), $k$ âm là vô lý — luôn kiểm tra dấu của $k$ khớp với ngữ cảnh đề bài.
Bốn cột tăng dần đúng theo tỉ lệ $3:4:5:6$. Ràng buộc của đề phức tạp hơn (hiệu của hai tổng), nhưng kết quả vẫn phải tôn trọng tỉ lệ ban đầu.
So sánh hai ví dụ trên với bổ đề tổ hợp tuyến tính đã chứng minh ở Bài 1: ràng buộc "nhiều hơn" ở Ví dụ 1 chính là tổ hợp $5k-2k$, còn ràng buộc "hiệu của hai tổng" ở Ví dụ 2 là tổ hợp $(3k+5k)-(4k+6k)$. Cả hai chỉ là những trường hợp riêng của cùng một bổ đề: chọn hệ số $p, q, r, s$ rồi tính $pa+qb+rc+sd=(2p+3q+4r+5s)k$ (với dãy $a/2=b/3=c/4=d/5$ chẳng hạn). Nắm chắc điều này, em không cần học thuộc từng dạng bài chia tỉ lệ riêng lẻ — chỉ cần luyện kỹ năng đọc đề và xác định đúng hệ số của từng phần.
Bẫy thường gặp
(1) Dịch sai chiều hiệu: X nhiều hơn Y phải viết $X-Y$, không phải $Y-X$. (2) Với dãy bốn thành phần trở lên, gộp nhầm nhóm, ví dụ tính $(x+y)-(z+t)$ trong khi đề hỏi $(x+z)-(y+t)$. (3) Ra $k$ âm mà không kiểm tra xem điều đó có hợp lý với ngữ cảnh thực tế hay không — số cây, khối lượng đều phải dương.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Thử thách
Điều cần nhớ
Bài toán chia tỉ lệ thực tế luôn quy về bốn bước: gọi các phần theo $k$, dịch đúng câu chữ của đề thành một đẳng thức theo $k$, giải $k$, rồi suy ngược ra từng phần. Khi ràng buộc là hiệu hoặc tổ hợp nhiều phần, việc dịch đúng câu chữ, không phải việc tính toán, mới là bước dễ sai nhất.
Bài tiếp theo: Chương 2 giới thiệu kỹ thuật thêm bớt, cách thêm hoặc bớt một lượng vào tử và mẫu của một tỉ số, hoặc chọn đúng tổ hợp cộng trừ trong một dãy, để lộ ra một tỉ số mới tính được ngay, kể cả khi tỉ số đó không xuất hiện tường minh trong đề.
Bài toán chia tỉ lệ chuẩn lớp 7: ba đội trồng cây theo tỉ lệ 2:3:5, tổng cộng 500 cây, tính số cây mỗi đội. Đặt k chung, 10k=500, k=50, ra ngay 100,150,250 cây. Đây là dạng quen thuộc, ràng buộc là tổng. Bài HSG hỏi khác đi: nếu đề không cho tổng mà cho hiệu giữa đội nhiều nhất và đội ít nhất, em có giải được không?
Ba đội trồng cây theo tỉ lệ 2:3:5. Biết đội thứ ba trồng nhiều hơn đội thứ nhất 45 cây. Hỏi mỗi đội trồng bao nhiêu cây? Đề không cho tổng, chỉ cho hiệu giữa hai đội không liền kề trong tỉ lệ.
Vẫn đặt k chung như Bài 1: số cây ba đội là 2k,3k,5k. Câu "đội ba nhiều hơn đội một 45 cây" viết thành 5k−2k=45, tức 3k=45. Không có gì khác về bản chất so với ràng buộc tổng, chỉ khác ở việc dịch đúng câu chữ đề bài thành một phương trình theo k. Đây chính là kỹ năng cốt lõi của dạng bài chia tỉ lệ nâng cao: đọc kỹ đề để xác định đúng tổ hợp nào bằng bao nhiêu, trước khi đặt bút giải.
Vì sao dễ sai ở bước này? Học sinh thường vội viết 2k−5k=45 (nhầm chiều hiệu) hoặc cộng nhầm thành tổng. Cách chắc chắn nhất: đọc lại câu X nhiều hơn Y bao nhiêu, và viết đúng thành X−Y=soˆˊđoˊ, luôn để phần nhiều hơn đứng trước dấu trừ.
Ba đội trồng cây theo tỉ lệ 2:3:5. Đội ba trồng nhiều hơn đội một 45 cây. Tính số cây mỗi đội.
Gọi số cây ba đội lần lượt là 2k,3k,5k (k>0).
Đội ba nhiều hơn đội một 45 cây nghĩa là 5k−2k=45.
3k=45, suy ra k=15.
Đội một: 2×15=30 cây. Đội hai: 3×15=45 cây. Đội ba: 5×15=75 cây.
Gọi số cây ba đội lần lượt là 2k,3k,5k (k>0, theo tỉ lệ 2:3:5). Theo đề, đội ba nhiều hơn đội một 45 cây, tức 5k−2k=45, do đó 3k=45, suy ra k=15 (TMĐK k>0). Vậy số cây ba đội là 30,45,75 cây.
Nếu đổi thành đội một nhiều hơn đội ba 45 cây, đảo chiều hiệu, giữ tỉ lệ: 2k−5k=45⇒−3k=45⇒k=−15, âm, vô lý với k>0. Đề dạng này không thể xảy ra với tỉ lệ 2:3:5 vì đội ba luôn nhiều hơn đội một do hệ số lớn hơn — đây là cách tự kiểm tra đề có hợp lý trước khi tính.
Cho x/3=y/4=z/5=t/6 và (x+z)−(y+t)=−20. Tìm x,y,z,t.
x=3k,y=4k,z=5k,t=6k.
(x+z)−(y+t)=(3k+5k)−(4k+6k)=8k−10k=−2k. Theo đề, −2k=−20.
k=10.
x=30,y=40,z=50,t=60.
Đặt x/3=y/4=z/5=t/6=k, suy ra x=3k,y=4k,z=5k,t=6k (1). Xét (x+z)−(y+t): thay (1), (3k+5k)−(4k+6k)=8k−10k=−2k (2). Theo giả thiết (x+z)−(y+t)=−20, kết hợp (2): −2k=−20, suy ra k=10. Vậy x=30,y=40,z=50,t=60.
Nếu đổi vế phải thành −2k=20, tức (x+z)−(y+t)=20, dấu ngược lại: k=−10, âm. Với bốn đại lượng phải dương (số cây, khối lượng...), k âm là vô lý — luôn kiểm tra dấu của k khớp với ngữ cảnh đề bài.
Bốn cột tăng dần đúng theo tỉ lệ 3:4:5:6. Ràng buộc của đề phức tạp hơn (hiệu của hai tổng), nhưng kết quả vẫn phải tôn trọng tỉ lệ ban đầu.
So sánh hai ví dụ trên với bổ đề tổ hợp tuyến tính đã chứng minh ở Bài 1: ràng buộc "nhiều hơn" ở Ví dụ 1 chính là tổ hợp 5k−2k, còn ràng buộc "hiệu của hai tổng" ở Ví dụ 2 là tổ hợp (3k+5k)−(4k+6k). Cả hai chỉ là những trường hợp riêng của cùng một bổ đề: chọn hệ số p,q,r,s rồi tính pa+qb+rc+sd=(2p+3q+4r+5s)k (với dãy a/2=b/3=c/4=d/5 chẳng hạn). Nắm chắc điều này, em không cần học thuộc từng dạng bài chia tỉ lệ riêng lẻ — chỉ cần luyện kỹ năng đọc đề và xác định đúng hệ số của từng phần.
(1) Dịch sai chiều hiệu: X nhiều hơn Y phải viết X−Y, không phải Y−X. (2) Với dãy bốn thành phần trở lên, gộp nhầm nhóm, ví dụ tính (x+y)−(z+t) trong khi đề hỏi (x+z)−(y+t). (3) Ra k âm mà không kiểm tra xem điều đó có hợp lý với ngữ cảnh thực tế hay không — số cây, khối lượng đều phải dương.
Bài toán chia tỉ lệ thực tế luôn quy về bốn bước: gọi các phần theo k, dịch đúng câu chữ của đề thành một đẳng thức theo k, giải k, rồi suy ngược ra từng phần. Khi ràng buộc là hiệu hoặc tổ hợp nhiều phần, việc dịch đúng câu chữ, không phải việc tính toán, mới là bước dễ sai nhất.