Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập Cảm ứng điện từ theo cấu trúc đề thi tốt nghiệp
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em vận dụng lại kiến thức về từ thông, suất điện động cảm ứng và định luật Lenz để giải đúng cả ba dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT 2025: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, đúng/sai từng ý, và trả lời ngắn.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước đã trang bị đủ ba công cụ cho phần Cảm ứng điện từ của khóa học: công thức từ thông $\Phi=BS\cos\alpha$, công thức suất điện động cảm ứng $e_c=N|\Delta\Phi|/\Delta t$, và định luật Lenz xác định chiều dòng điện cảm ứng (same-grade bridge, ôn tập). Bài này không thêm công thức mới, mà luyện lại đúng ba công cụ đó dưới hình thức các em sẽ gặp trong phòng thi thật — điểm khác duy nhất so với hai bài trước là cách đề bài được diễn đạt, không phải kiến thức bên trong.
Khởi động
Từ năm 2025, đề thi tốt nghiệp THPT không còn chỉ có một dạng trắc nghiệm bốn phương án quen thuộc nữa. Mỗi phần trong đề đòi hỏi một cách làm bài khác nhau — dùng sai chiến lược ở phần này có thể khiến em mất điểm oan dù nắm chắc kiến thức.
Kiến thức trọng tâm
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí gồm ba phần độc lập. **Phần I** là trắc nghiệm nhiều lựa chọn: mỗi câu 4 phương án, chọn đúng 1 phương án, đúng được 0,25 điểm — có thể loại trừ dần các phương án sai rõ ràng. **Phần II** là đúng/sai từng ý: mỗi câu gồm 4 ý (a), (b), (c), (d) độc lập nhau, phải đánh giá riêng từng ý là đúng hay sai; điểm chấm theo số ý đúng trong cùng câu (đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng cả 4 ý được trọn 1 điểm) — đọc kĩ, không được suy luận ý này từ kết luận của ý khác vì đề cố tình trộn ý đúng lẫn ý sai. **Phần III** là trả lời ngắn: không có phương án nào để chọn, phải tự tính ra một con số cụ thể, đúng được 0,25 điểm — không thể đoán mò, nên phải tính cẩn thận từng bước, đổi đơn vị trước khi thay số.
Với chủ đề cảm ứng điện từ, ba phần thường khai thác cùng một mạch kiến thức nhưng ở ba mức yêu cầu khác nhau. Phần I hay hỏi trực tiếp công thức $\Phi=BS\cos\alpha$ hoặc $e_c=N\Delta\Phi/\Delta t$ với số liệu cho sẵn — chỉ cần thay số đúng. Phần II hay đặt các ý kiểm tra ĐIỀU KIỆN xuất hiện dòng cảm ứng (có phải mọi trường hợp liên quan đến từ trường đều sinh ra dòng cảm ứng không) hoặc kiểm tra CHIỀU theo định luật Lenz (từ trường phụ cùng hay ngược chiều với $B$ ngoài) — đây là hai điểm học sinh dễ nhầm nhất nên đề khai thác nhiều nhất. Phần III thường cho một tình huống đủ dữ kiện để tính ra đúng một số — $\Phi$, $e_c$, hoặc $I_c$ — không đòi hỏi suy luận thêm ngoài việc thay số chính xác. Nắm được quy luật này giúp em dự đoán ngay đề đang hỏi gì chỉ từ cách đặt câu, thay vì đọc xong mới nhận ra mình cần công thức nào.
Ví dụ
Luyện dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Phần I)
1
Một khung dây phẳng diện tích $S=200\,cm^2$ đặt trong từ trường đều $B=0{,}3\,T$, pháp tuyến của khung hợp với $\vec B$ góc $60°$. Từ thông qua khung là: (A) $3\times10^{-3}Wb$ (B) $6\times10^{-3}Wb$ (C) $3\times10^{-2}Wb$ (D) $0\,Wb$.
2
Đổi $S=200\,cm^2=0{,}02\,m^2$. Áp dụng $\Phi=BS\cos\alpha=0{,}3\times0{,}02\times\cos60°=0{,}3\times0{,}02\times0{,}5$.
3
Suy ra $\Phi=3\times10^{-3}\,Wb$. Vậy đáp án đúng là (A) — dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn thường chỉ cần một phép tính trực tiếp, không cần phân tích thêm.
Ví dụ
Luyện dạng đúng/sai từng ý (Phần II)
1
Xét phát biểu: "Nếu từ thông qua một khung dây kín không đổi theo thời gian thì trong khung có một dòng điện cảm ứng, với chiều được xác định bởi định luật Lenz." Phát biểu này đúng hay sai?
2
Điều kiện để xuất hiện dòng điện cảm ứng là từ thông phải BIẾN THIÊN theo thời gian, tức $\Delta\Phi\neq0$. Ở đây đề cho $\Phi$ KHÔNG đổi, nghĩa là $\Delta\Phi=0$.
3
Khi $\Delta\Phi=0$, trong khung không hề có dòng điện cảm ứng nào xuất hiện — càng không có chuyện xác định chiều dòng điện bằng định luật Lenz, vì định luật Lenz chỉ xác định chiều của một dòng điện đã tồn tại. Vậy phát biểu trên SAI, sai ngay từ tiền đề "không đổi" đã loại trừ khả năng có dòng cảm ứng.
Ví dụ
Luyện dạng trả lời ngắn (Phần III)
1
Một cuộn dây $N=150$ vòng đặt trong từ trường đều. Trong $\Delta t=0{,}05\,s$, từ thông qua mỗi vòng dây giảm đều từ $4\times10^{-4}\,Wb$ về $1\times10^{-4}\,Wb$. Tính độ lớn suất điện động cảm ứng xuất hiện trong cuộn dây.
2
Ta có $|\Delta\Phi|=4\times10^{-4}-1\times10^{-4}=3\times10^{-4}\,Wb$.
3
Áp dụng $|e_c|=N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}=150\times\dfrac{3\times10^{-4}}{0{,}05}=150\times0{,}006$.
4
Số vòng dây $N=150$ khá lớn so với ví dụ trước ($N=1$), nên dù $\Delta\Phi$ và $\Delta t$ ở đây nhỏ hơn, kết quả $e_c=0{,}9\,V$ vẫn lớn hơn ví dụ trước — hợp lý, vì $e_c$ tỉ lệ thuận trực tiếp với $N$.
5
Suy ra $|e_c|=0{,}9\,V$. Đây chính là con số cần điền vào ô đáp số của dạng trả lời ngắn — không có phương án nào để đối chiếu, nên phải tính chắc chắn ngay từ bước đổi đơn vị.
Ví dụ
Luyện thêm dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Phần I)
1
Một khung dây $N=50$ vòng có $\Delta\Phi=2\times10^{-4}\,Wb$ qua mỗi vòng trong $\Delta t=0{,}01\,s$. Suất điện động cảm ứng có độ lớn là: (A) 1V (B) 0,1V (C) 10V (D) 0,01V.
2
Áp dụng $e_c=N\Delta\Phi/\Delta t=50\times2\times10^{-4}/0{,}01=50\times0{,}02$.
3
Suy ra $e_c=1\,V$. Vậy đáp án đúng là (A).
Ví dụ
Luyện thêm dạng đúng/sai từng ý (Phần II)
1
Xét phát biểu: "Khi một nam châm được đưa lại gần một khung dây kín, dòng điện cảm ứng xuất hiện trong khung luôn có chiều sao cho từ trường của nó chống lại sự tiến lại gần đó." Phát biểu này đúng hay sai?
2
Đây chính là nội dung của định luật Lenz: dòng điện cảm ứng luôn sinh ra từ trường chống lại NGUYÊN NHÂN đã sinh ra nó — ở đây nguyên nhân là sự tiến lại gần của nam châm.
3
Phát biểu này ĐÚNG — và đây cũng là lí do vật lí khiến ta luôn phải tốn công đẩy một nam châm lại gần một cuộn dây kín, thay vì nó tự trôi vào một cách miễn phí.
Ví dụ
Luyện thêm dạng trả lời ngắn — kết hợp từ thông và suất điện động (Phần III)
1
Một khung dây $N=1$ vòng, diện tích $S=0{,}03\,m^2$, đặt vuông góc với từ trường đều $B=0{,}6\,T$. Khung được quay $90°$ (đến khi mặt khung song song với $\vec{B}$) trong thời gian $\Delta t=0{,}15\,s$. Tính độ lớn suất điện động cảm ứng trung bình xuất hiện trong khung.
2
Lúc đầu ($\alpha=0°$): $\Phi_1=BS=0{,}6\times0{,}03=0{,}018\,Wb$. Lúc sau ($\alpha=90°$): $\Phi_2=0$.
3
$|\Delta\Phi|=0{,}018-0=0{,}018\,Wb$. Áp dụng $e_c=|\Delta\Phi|/\Delta t=0{,}018/0{,}15=0{,}12\,V$.
4
Vậy suất điện động cảm ứng trung bình xuất hiện trong khung là 0,12 V — bài này đòi hỏi dùng liên tiếp cả công thức từ thông lẫn công thức suất điện động, đúng kiểu tổng hợp thường gặp ở Phần III của đề ôn tập.
Sai lầm thường gặp
Nhiều học sinh áp dụng sai chiến lược giữa ba phần: đoán mò ở Phần III như vẫn quen làm ở Phần I, hoặc suy luận dây chuyền ở Phần II (thấy ý (a) đúng liền vội cho rằng ý (b) cũng đúng theo). Ba phần được chấm điểm theo ba cách khác nhau, nên phải đổi chiến lược làm bài theo đúng phần đang gặp, không dùng một cách làm cho cả ba.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
$\Phi=BS\cos\alpha$, $|e_c|=N|\Delta\Phi|/\Delta t$, và định luật Lenz là ba công cụ đủ dùng cho mọi dạng câu hỏi về cảm ứng điện từ — trắc nghiệm hỏi trực tiếp một phép tính, đúng/sai kiểm tra từng chi tiết của điều kiện và chiều, trả lời ngắn đòi hỏi tính chính xác không có phương án để đoán.
Bài tiếp theo ôn lại phần còn lại của khóa học — dòng điện xoay chiều và giá trị hiệu dụng — cũng theo đúng cấu trúc ba phần này. Cùng một chiến lược làm bài vừa luyện ở đây sẽ được áp dụng lại, chỉ khác chủ đề kiến thức đang được kiểm tra.
Ba bài trước đã trang bị đủ ba công cụ cho phần Cảm ứng điện từ của khóa học: công thức từ thông Φ=BScosα, công thức suất điện động cảm ứng ec=N∣ΔΦ∣/Δt, và định luật Lenz xác định chiều dòng điện cảm ứng (same-grade bridge, ôn tập). Bài này không thêm công thức mới, mà luyện lại đúng ba công cụ đó dưới hình thức các em sẽ gặp trong phòng thi thật — điểm khác duy nhất so với hai bài trước là cách đề bài được diễn đạt, không phải kiến thức bên trong.
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí gồm ba phần độc lập. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn: mỗi câu 4 phương án, chọn đúng 1 phương án, đúng được 0,25 điểm — có thể loại trừ dần các phương án sai rõ ràng. Phần II là đúng/sai từng ý: mỗi câu gồm 4 ý (a), (b), (c), (d) độc lập nhau, phải đánh giá riêng từng ý là đúng hay sai; điểm chấm theo số ý đúng trong cùng câu (đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng cả 4 ý được trọn 1 điểm) — đọc kĩ, không được suy luận ý này từ kết luận của ý khác vì đề cố tình trộn ý đúng lẫn ý sai. Phần III là trả lời ngắn: không có phương án nào để chọn, phải tự tính ra một con số cụ thể, đúng được 0,25 điểm — không thể đoán mò, nên phải tính cẩn thận từng bước, đổi đơn vị trước khi thay số.
Với chủ đề cảm ứng điện từ, ba phần thường khai thác cùng một mạch kiến thức nhưng ở ba mức yêu cầu khác nhau. Phần I hay hỏi trực tiếp công thức Φ=BScosα hoặc ec=NΔΦ/Δt với số liệu cho sẵn — chỉ cần thay số đúng. Phần II hay đặt các ý kiểm tra ĐIỀU KIỆN xuất hiện dòng cảm ứng (có phải mọi trường hợp liên quan đến từ trường đều sinh ra dòng cảm ứng không) hoặc kiểm tra CHIỀU theo định luật Lenz (từ trường phụ cùng hay ngược chiều với B ngoài) — đây là hai điểm học sinh dễ nhầm nhất nên đề khai thác nhiều nhất. Phần III thường cho một tình huống đủ dữ kiện để tính ra đúng một số — Φ, ec, hoặc Ic — không đòi hỏi suy luận thêm ngoài việc thay số chính xác. Nắm được quy luật này giúp em dự đoán ngay đề đang hỏi gì chỉ từ cách đặt câu, thay vì đọc xong mới nhận ra mình cần công thức nào.
Một khung dây phẳng diện tích S=200cm2 đặt trong từ trường đều B=0,3T, pháp tuyến của khung hợp với B góc 60°. Từ thông qua khung là: (A) 3×10−3Wb (B) 6×10−3Wb (C) 3×10−2Wb (D) 0Wb.
Đổi S=200cm2=0,02m2. Áp dụng Φ=BScosα=0,3×0,02×cos60°=0,3×0,02×0,5.
Suy ra Φ=3×10−3Wb. Vậy đáp án đúng là (A) — dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn thường chỉ cần một phép tính trực tiếp, không cần phân tích thêm.
Điều kiện để xuất hiện dòng điện cảm ứng là từ thông phải BIẾN THIÊN theo thời gian, tức ΔΦ=0. Ở đây đề cho Φ KHÔNG đổi, nghĩa là ΔΦ=0.
Khi ΔΦ=0, trong khung không hề có dòng điện cảm ứng nào xuất hiện — càng không có chuyện xác định chiều dòng điện bằng định luật Lenz, vì định luật Lenz chỉ xác định chiều của một dòng điện đã tồn tại. Vậy phát biểu trên SAI, sai ngay từ tiền đề "không đổi" đã loại trừ khả năng có dòng cảm ứng.
Một cuộn dây N=150 vòng đặt trong từ trường đều. Trong Δt=0,05s, từ thông qua mỗi vòng dây giảm đều từ 4×10−4Wb về 1×10−4Wb. Tính độ lớn suất điện động cảm ứng xuất hiện trong cuộn dây.
Ta có ∣ΔΦ∣=4×10−4−1×10−4=3×10−4Wb.
Áp dụng ∣ec∣=NΔt∣ΔΦ∣=150×0,053×10−4=150×0,006.
Số vòng dây N=150 khá lớn so với ví dụ trước (N=1), nên dù ΔΦ và Δt ở đây nhỏ hơn, kết quả ec=0,9V vẫn lớn hơn ví dụ trước — hợp lý, vì ec tỉ lệ thuận trực tiếp với N.
Suy ra ∣ec∣=0,9V. Đây chính là con số cần điền vào ô đáp số của dạng trả lời ngắn — không có phương án nào để đối chiếu, nên phải tính chắc chắn ngay từ bước đổi đơn vị.
Một khung dây N=50 vòng có ΔΦ=2×10−4Wb qua mỗi vòng trong Δt=0,01s. Suất điện động cảm ứng có độ lớn là: (A) 1V (B) 0,1V (C) 10V (D) 0,01V.
Áp dụng ec=NΔΦ/Δt=50×2×10−4/0,01=50×0,02.
Suy ra ec=1V. Vậy đáp án đúng là (A).
Một khung dây N=1 vòng, diện tích S=0,03m2, đặt vuông góc với từ trường đều B=0,6T. Khung được quay 90° (đến khi mặt khung song song với B) trong thời gian Δt=0,15s. Tính độ lớn suất điện động cảm ứng trung bình xuất hiện trong khung.
Lúc đầu (α=0°): Φ1=BS=0,6×0,03=0,018Wb. Lúc sau (α=90°): Φ2=0.
∣ΔΦ∣=0,018−0=0,018Wb. Áp dụng ec=∣ΔΦ∣/Δt=0,018/0,15=0,12V.
Φ=BScosα, ∣ec∣=N∣ΔΦ∣/Δt, và định luật Lenz là ba công cụ đủ dùng cho mọi dạng câu hỏi về cảm ứng điện từ — trắc nghiệm hỏi trực tiếp một phép tính, đúng/sai kiểm tra từng chi tiết của điều kiện và chiều, trả lời ngắn đòi hỏi tính chính xác không có phương án để đoán.