Chu kì trong bảng tuần hoàn
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em xác định được số thứ tự chu kì của một nguyên tố từ cấu hình electron (bằng số lớp electron), và phân biệt được chu kì với nhóm — hai khái niệm học sinh rất dễ nhầm lẫn.
Kiến thức nền cần nhớ
Sodium (Na, Z = 11) và potassium (K, Z = 19) đều có đúng 1 electron ở lớp ngoài cùng, đều là kim loại kiềm phản ứng mạnh với nước. Tính chất hoá học của chúng gần như giống hệt nhau. Vậy vì sao hai nguyên tố "anh em" này lại không đứng cạnh nhau trong bảng, mà cách nhau một khoảng cả một hàng?
Kiến thức trọng tâm
- 1Nguyên tử magnesium có cấu hình electron $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2$. Xác định số thứ tự chu kì của magnesium.
- 2
Cấu hình có các lớp n = 1, n = 2, n = 3 đều có electron; lớp lớn nhất có electron là lớp n = 3.
- 3
Số thứ tự chu kì bằng số lớp electron lớn nhất, tức bằng 3.
- 4
Vậy magnesium thuộc chu kì 3 của bảng tuần hoàn.
- 1
Hai nguyên tố X (Z = 12) và Y (Z = 20) đều có 2 electron ở lớp ngoài cùng và đều là kim loại kiềm thổ, tính chất hoá học tương tự nhau. Viết cấu hình electron của X, Y và cho biết chúng có cùng chu kì hay không, giải thích.
- 2X có Z = 12: $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2$ — lớp lớn nhất có electron là n = 3.
- 3Y có Z = 20: $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 4s^2$ — lớp lớn nhất có electron là n = 4.
- 4
X (magnesium) có 3 lớp electron nên thuộc chu kì 3; Y (calcium) có 4 lớp electron nên thuộc chu kì 4. Dù cùng có 2 electron lớp ngoài cùng và tính chất hoá học tương tự (cùng nhóm), hai nguyên tố này KHÔNG cùng chu kì vì số lớp electron khác nhau.
- 5
Vậy X và Y không cùng chu kì: X ở chu kì 3, Y ở chu kì 4 — số electron lớp ngoài cùng giống nhau quyết định chúng cùng nhóm, còn số lớp electron khác nhau mới quyết định chu kì.
- 1
Chu kì 3 của bảng tuần hoàn bắt đầu từ sodium (Z = 11) và kết thúc ở argon (Z = 18). Hỏi chu kì 3 có bao nhiêu nguyên tố, và điều đó có khớp với việc phân lớp 3s, 3p chứa tối đa bao nhiêu electron hay không?
- 2
Từ Z = 11 đến Z = 18, số nguyên tố là 18 − 11 + 1 = 8 nguyên tố.
- 3
Các nguyên tố chu kì 3 lần lượt lấp đầy phân lớp 3s (tối đa 2 electron) rồi 3p (tối đa 6 electron, theo Course 2), tổng cộng tối đa 2 + 6 = 8 electron lớp ngoài cùng có thể xếp — khớp đúng với 8 nguyên tố.
- 4
Vậy chu kì 3 có 8 nguyên tố, con số này không phải ngẫu nhiên mà bằng đúng dung lượng tối đa của hai phân lớp 3s và 3p mà chu kì 3 lấp đầy.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chu kì = hàng ngang = các nguyên tố có cùng số lớp electron. Số thứ tự chu kì = số lớp electron lớn nhất có electron trong cấu hình. Trong một chu kì, Z tăng dần đều nhưng số lớp không đổi — đừng nhầm chu kì (số lớp) với nhóm (số electron lớp ngoài cùng), hai khái niệm độc lập với nhau.
Bài tiếp theo học cột dọc của bảng — nhóm — nơi các nguyên tố có cấu hình electron lớp ngoài cùng tương tự nhau xếp chung, mang tính chất hoá học giống nhau dù khác chu kì.