Nhóm nguyên tố trong bảng tuần hoàn
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em xác định được số thứ tự nhóm A của một nguyên tố nhóm A từ số electron lớp ngoài cùng, và giải thích được vì sao các nguyên tố cùng nhóm A có tính chất hoá học tương tự nhau dù nằm ở các chu kì khác nhau.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã tách bạch chu kì (số lớp electron) khỏi một khái niệm khác mà Course 2 từng nhắc tới: electron lớp ngoài cùng quyết định tính chất hoá học. Bài này dùng đúng electron lớp ngoài cùng đó để định nghĩa cột dọc của bảng tuần hoàn — nhóm.
Fluorine (F₂), chlorine (Cl₂), bromine (Br₂), iodine (I₂) — bốn đơn chất này nằm ở bốn chu kì hoàn toàn khác nhau, nhưng đều là chất khí hoặc dễ bay hơi có màu, đều phản ứng rất mạnh với kim loại kiềm để tạo muối, đều là phi kim điển hình. Điều gì khiến bốn nguyên tố cách xa nhau trong bảng lại có "họ hàng" tính chất gần gũi đến vậy?
Kiến thức trọng tâm
- 1Nguyên tử magnesium có cấu hình electron $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2$. Xác định số electron lớp ngoài cùng và số thứ tự nhóm A của magnesium.
- 2Lớp ngoài cùng là lớp n = 3, chứa $3s^2$, tức 2 electron.
- 3
Số thứ tự nhóm A bằng số electron lớp ngoài cùng, tức bằng 2.
- 4
Vậy magnesium thuộc nhóm IIA — khớp với việc magnesium là kim loại kiềm thổ, cùng nhóm với calcium, beryllium.
- 1Nguyên tố X có cấu hình electron lớp ngoài cùng là $3s^2 3p^5$. Xác định số thứ tự nhóm A của X, cho biết X là kim loại hay phi kim, và dự đoán công thức đơn chất của X.
- 2Lớp ngoài cùng $3s^2 3p^5$ có tổng cộng 2 + 5 = 7 electron.
- 3
7 electron lớp ngoài cùng ứng với nhóm VIIA.
- 4
Nhóm VIIA là nhóm halogen, gồm các phi kim điển hình, hoạt động hoá học mạnh (dễ nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền 8 electron).
- 5
X là chlorine (Cl), một phi kim thuộc nhóm VIIA; đơn chất của X tồn tại ở dạng phân tử hai nguyên tử Cl₂, giống quy luật chung của các halogen (F₂, Br₂, I₂).
- 1
Một học sinh cho rằng nguyên tố có Z = 15 (phosphorus) thuộc "nhóm XVA" vì đếm tổng cộng 15 electron. Hãy chỉ ra chỗ sai và xác định đúng nhóm A của phosphorus.
- 2Phosphorus có Z = 15: cấu hình $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^3$.
- 3
Số thứ tự nhóm A KHÔNG dựa trên tổng số electron (15) mà chỉ dựa trên số electron ở LỚP NGOÀI CÙNG. Học sinh trên đã cộng nhầm toàn bộ electron của mọi lớp thay vì chỉ đếm lớp ngoài cùng.
- 4Lớp ngoài cùng (n = 3) chỉ chứa $3s^2 3p^3$, tức 2 + 3 = 5 electron.
- 5
Vậy phosphorus thuộc nhóm VA (5 electron lớp ngoài cùng), không phải nhóm XVA — con số nhóm A luôn nằm trong khoảng từ I đến VIII, không thể vượt quá 8.
Sai lầm phổ biến: đếm TỔNG số electron của cả nguyên tử thay vì chỉ đếm electron LỚP NGOÀI CÙNG khi xác định nhóm A. Vì một nhóm A chỉ có tối đa 8 electron lớp ngoài cùng, số thứ tự nhóm A luôn là một số từ I đến VIII — nếu tính ra một con số lớn hơn 8, chắc chắn đã tính nhầm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Nhóm A = cột dọc = các nguyên tố có cùng số electron lớp ngoài cùng. Số thứ tự nhóm A = số electron lớp ngoài cùng (từ I đến VIII). Cùng nhóm A ⇒ tính chất hoá học tương tự nhau, dù chu kì (số lớp electron) khác nhau. Đừng đếm tổng electron cả nguyên tử khi xác định nhóm — chỉ đếm riêng lớp ngoài cùng.
Chương tiếp theo ghép cả ba mảnh — ô, chu kì, nhóm — vào một quy trình hai chiều: từ cấu hình electron suy ra đầy đủ vị trí của nguyên tố, và ngược lại từ vị trí suy ra cấu hình electron.