Từ vị trí suy ra cấu hình electron và tính chất cơ bản
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được cấu hình electron của một nguyên tố khi chỉ biết vị trí của nó (ô, chu kì, nhóm A), và dự đoán được nguyên tố đó là kim loại, phi kim hay khí hiếm.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đi từ cấu hình electron ra vị trí. Bài này đảo chiều quy trình đó — đi từ vị trí ra cấu hình electron — dựa trên đúng ba quy tắc đã học: ô cho Z, chu kì cho số lớp, nhóm A cho electron lớp ngoài cùng. Em cũng cần dùng lại nguyên lí vững từ Course 2 để điền electron vào các phân lớp theo đúng thứ tự mức năng lượng tăng dần.
Nếu chỉ được cho biết một nguyên tố nằm ở ô 20, chu kì 4, nhóm IIA — không cần mở bảng tra cứu — em có suy ra được cấu hình electron đầy đủ của nó, và biết ngay đó là kim loại hay phi kim hay không?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Nguyên tố ở ô số 12, chu kì 3, nhóm IIA. Viết cấu hình electron và cho biết đây là kim loại hay phi kim.
- 2
Ô số 12 ⇒ Z = 12, nguyên tử có 12 electron.
- 3
Chu kì 3 ⇒ cấu hình phải dừng ở lớp n = 3.
- 4Điền 12 electron theo nguyên lí vững: $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2$. Kiểm tra: lớp ngoài cùng $3s^2$ có 2 electron, khớp đúng với nhóm IIA đã cho.
- 5
Vậy nguyên tố này là magnesium (Mg), có 2 electron lớp ngoài cùng nên là kim loại điển hình (kim loại kiềm thổ).
- 1
Nguyên tố Z ở chu kì 3, nhóm VIIA. Viết cấu hình electron của Z, cho biết Z là kim loại hay phi kim, và dự đoán công thức hợp chất khí của Z với hydrogen.
- 2
Chu kì 3, nhóm VIIA (7 electron lớp ngoài cùng) — đối chiếu với chu kì 3 (8 nguyên tố, từ Z=11 đến Z=18), nguyên tố thứ 7 trong chu kì này có Z = 11 + 7 − 1 = 17.
- 3Z = 17: $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5$. Kiểm tra: 3 lớp (khớp chu kì 3), lớp ngoài cùng có 2+5=7 electron (khớp nhóm VIIA).
- 4
7 electron lớp ngoài cùng ⇒ phi kim điển hình (thiếu đúng 1 electron để đạt cấu hình bền 8 electron như khí hiếm).
- 5
Nhóm VIIA có hoá trị cao nhất với hydrogen là 1 (mỗi nguyên tử chỉ cần nhận thêm 1 electron), nên hợp chất khí với hydrogen có công thức HCl.
- 6Vậy Z là chlorine (Cl): cấu hình $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5$, là phi kim, tạo hợp chất khí hydrogen chloride HCl với hydrogen.
- 1
Nguyên tố X thuộc chu kì 3 và có lớp vỏ electron đã bão hoà (8 electron lớp ngoài cùng). Viết cấu hình electron của X, xác định nhóm A, và giải thích vì sao đơn chất của X hầu như không tham gia phản ứng hoá học ở điều kiện thường.
- 2
Chu kì 3 ⇒ 3 lớp electron; lớp ngoài cùng bão hoà 8 electron ⇒ nhóm VIIIA.
- 3Lớp 1: $1s^2$ (2e); lớp 2 bão hoà: $2s^2 2p^6$ (8e); lớp 3 bão hoà theo dạng $s^2p^6$: $3s^2 3p^6$ (8e). Cấu hình đầy đủ: $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6$, tổng 18 electron ⇒ Z = 18, ô số 18.
- 4
Lớp ngoài cùng đã đạt cấu hình bền vững 8 electron (bão hoà cả hai phân lớp s và p) nên nguyên tử không có xu hướng nhường, nhận hay góp chung thêm electron — đó là lí do các khí hiếm hầu như không phản ứng ở điều kiện thường.
- 5
Vậy X là argon (Ar), ở ô 18, chu kì 3, nhóm VIIIA, là khí hiếm trơ về mặt hoá học.
Đừng nhầm nhóm VIIIA (khí hiếm, lớp ngoài cùng đã bão hoà, gần như trơ hoá học) với "phi kim mạnh nhất". Phi kim hoạt động mạnh nhất nằm ở nhóm VIIA (halogen) — nhóm này còn THIẾU 1 electron để đạt cấu hình bền nên rất dễ phản ứng để nhận thêm electron đó; còn khí hiếm đã ĐỦ 8 electron nên hầu như không cần phản ứng gì nữa.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Từ vị trí, suy cấu hình theo ba bước ngược: ô → Z; chu kì → số lớp; nhóm A → electron lớp ngoài cùng, rồi viết theo nguyên lí vững. Electron lớp ngoài cùng 1-3 ⇒ thường kim loại; 5-7 ⇒ thường phi kim; 8 (hoặc 2 với He) ⇒ khí hiếm, trơ hoá học.
Chương tiếp theo dùng chính vị trí này để giải thích một xu hướng biến đổi tính chất đầu tiên: bán kính nguyên tử thay đổi thế nào khi di chuyển trong bảng tuần hoàn, và vì sao.