Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Mỗi lí lẽ một câu, mỗi dẫn chứng hai câu
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em triển khai được phần bàn luận có lí lẽ rõ ràng và dẫn chứng ngắn gọn, đúng ý.
Kiến thức cần có
Cần mở đoạn và giải thích ở bài trước, cùng khái niệm lí lẽ và bằng chứng.
Câu hỏi mở đầu
Hai bài cùng nêu ba lí lẽ đúng. Một bài được 1,25 điểm phần nội dung, một bài chỉ được 0,75. Khác nhau ở chỗ nào?
Ý tưởng cốt lõi
Khác ở chỗ bài điểm cao có **dẫn chứng đi kèm lí lẽ**, còn bài kia chỉ có lí lẽ suông.
Phần bàn luận là phần dài nhất của đoạn, khoảng năm đến bảy câu, và nó vận hành theo một nhịp đơn giản: **một lí lẽ — một câu; một dẫn chứng — hai câu**. Lặp nhịp ấy hai hoặc ba lần là đủ 200 chữ.
Lí lẽ trả lời câu hỏi **vì sao**. Với đề tự lập: vì sao học sinh cần tự lập? Vì tự lập rèn cho các em kĩ năng tự xoay xở, mà kĩ năng ấy không ai học hộ được.
Dẫn chứng trả lời câu hỏi **thấy ở đâu**. Nó phải cụ thể tới mức người đọc hình dung ra được, nhưng gói gọn trong hai câu.
Lặp nhịp này hai đến ba lần là vừa đủ dung lượng.
Đào sâu mô hình
Viết thử phần bàn luận cho đề tự lập:
> Trước hết, tự lập giúp học sinh rèn kĩ năng tự xoay xở, thứ mà không ai có thể học hộ. Một bạn quen tự lập kế hoạch ôn thi sẽ biết mình yếu phần nào để dành thêm thời gian, thay vì chờ bố mẹ nhắc từng buổi. Khi gặp một bài khó, bạn ấy cũng thử tìm cách giải trước rồi mới hỏi, nên nhớ lâu hơn hẳn. Không những thế, tự lập còn nuôi sự tự tin: mỗi lần tự giải quyết được một việc, ta lại tin hơn vào khả năng của mình.
Đọc lại và đếm: câu một là **lí lẽ**, câu hai và ba là **dẫn chứng** cho lí lẽ ấy, câu bốn là **lí lẽ thứ hai**. Bốn câu, đúng nhịp.
Chú ý dẫn chứng ở đây không phải một tấm gương nổi tiếng mà là một tình huống học sinh nào cũng gặp. Loại dẫn chứng gần gũi như vậy thường thuyết phục hơn, và chắc chắn an toàn hơn việc nhớ mang máng tiểu sử một danh nhân rồi kể sai.
Từ đó rút ra hai nguyên tắc chọn dẫn chứng. **Một**, ưu tiên dẫn chứng em nắm chắc: chuyện quanh mình, chuyện trong lớp, một thói quen hằng ngày. **Hai**, tuyệt đối không bịa số liệu hay bịa tên người. Viết "theo một nghiên cứu, 87% học sinh…" khi em không hề biết nghiên cứu nào là tự đặt bẫy cho mình; người chấm có kinh nghiệm nhận ra ngay và toàn bộ phần bàn luận mất độ tin cậy.
Cột trái an toàn và thuyết phục hơn trong một đoạn văn rất ngắn.
Một câu hỏi hay gặp: có bắt buộc mỗi lí lẽ đều phải có dẫn chứng không? Không. Trong 200 chữ, thường chỉ đủ chỗ cho **một dẫn chứng được triển khai tử tế**. Lí lẽ thứ hai có thể chỉ cần phân tích thêm mà không kèm ví dụ mới. Cố nhét ba dẫn chứng vào đoạn ngắn sẽ khiến cái nào cũng cụt lủn, và đó là cách chắc chắn để mất điểm.
Dẫn chứng phải có thật, ngắn và đúng ý
Dẫn chứng tốt có ba tính chất: **có thật**, **ngắn** và **đúng ý đang bàn**. Một dẫn chứng gói trong hai câu là đủ; kể lể năm câu về một tấm gương sẽ ăn hết chỗ của phần bàn luận. Tránh những dẫn chứng ai cũng dùng đến sáo mòn, và tuyệt đối đừng bịa số liệu hay bịa tên người — người chấm nhận ra ngay và bài mất độ tin cậy.
Ví dụ
Viết phần bàn luận có lí lẽ và dẫn chứng
1
Viết phần bàn luận cho đề: "Suy nghĩ về thói quen trì hoãn của học sinh."
2
Phần chiếm nhiều điểm nhất trong thang chấm nội dung.
3
Dạng hiện tượng nên đi theo nguyên nhân rồi hậu quả, mỗi ý một câu, kèm một dẫn chứng gần gũi.
4
Nguyên nhân của thói quen này trước hết nằm ở việc nhiều bạn chưa biết chia nhỏ công việc, nên nhìn vào khối lượng bài vở là thấy nản và lùi lại. Thêm vào đó, chiếc điện thoại luôn ở trong tầm tay khiến ý định "học sau mười phút nữa" dễ dàng kéo thành hai tiếng. Hậu quả là bài vở dồn tới sát hạn, các bạn phải thức khuya làm cho xong, chất lượng kém mà hôm sau lại mệt mỏi, rồi tiếp tục trì hoãn — thành một vòng luẩn quẩn.
5
Có hai nguyên nhân và một chuỗi hậu quả, mỗi ý gói trong một câu; dẫn chứng là tình huống học sinh nào cũng nhận ra nên không cần kể dài.
6
Chỉ liệt kê "nguyên nhân là do lười, do ham chơi" mà không giải thích cơ chế, khiến phần bàn luận thành một danh sách chứ không phải lập luận.
Ví dụ
Sửa một dẫn chứng bịa
1
Nhận xét câu sau trong bài của một bạn: "Theo một nghiên cứu gần đây, có tới 87% học sinh Việt Nam mắc thói quen trì hoãn nghiêm trọng."
2
Bài luyện nhận ra dẫn chứng không đáng tin.
3
Hỏi: nghiên cứu nào, của ai, công bố ở đâu? Không trả lời được thì không nên viết.
4
Câu này có vẻ thuyết phục vì có con số, nhưng thực chất là một dẫn chứng không đáng tin. Người viết không nêu được tên nghiên cứu, cơ quan thực hiện hay thời điểm công bố, nên con số 87% không có gì bảo đảm.
Trong bài thi, một dẫn chứng như vậy dễ bị người chấm nhận ra là bịa, và khi đó toàn bộ phần bàn luận mất độ tin cậy, kể cả những ý đúng.
Cách sửa an toàn là thay bằng một quan sát mà người viết thật sự nắm chắc: "Chỉ cần nhìn quanh lớp trước mỗi kì kiểm tra là thấy, nhiều bạn dồn cả tuần bài vở vào một tối."
Câu thay thế không có số liệu nhưng có thật, cụ thể, và không ai bắt bẻ được.
5
Chỉ ra vì sao con số vô căn cứ lại nguy hiểm hơn là không có số, và đưa ra một phương án thay thế dùng được ngay.
6
Nghĩ rằng cứ có số liệu là bài chuyên nghiệp hơn, nên chủ động bịa thêm số cho "chắc".
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng nêu lí lẽ suông không kèm dẫn chứng; đừng kể dẫn chứng dài như một câu chuyện; và đừng bịa số liệu hay tên người để bài trông thuyết phục hơn.
Chốt bài: Em đã triển khai được phần bàn luận có lí lẽ rõ ràng và dẫn chứng ngắn gọn, đúng ý. Bài sau thêm hai phần khiến đoạn văn không còn một chiều: phản đề và liên hệ bản thân.
Khác ở chỗ bài điểm cao có dẫn chứng đi kèm lí lẽ, còn bài kia chỉ có lí lẽ suông.
Phần bàn luận là phần dài nhất của đoạn, khoảng năm đến bảy câu, và nó vận hành theo một nhịp đơn giản: một lí lẽ — một câu; một dẫn chứng — hai câu. Lặp nhịp ấy hai hoặc ba lần là đủ 200 chữ.
Lí lẽ trả lời câu hỏi vì sao. Với đề tự lập: vì sao học sinh cần tự lập? Vì tự lập rèn cho các em kĩ năng tự xoay xở, mà kĩ năng ấy không ai học hộ được.
Dẫn chứng trả lời câu hỏi thấy ở đâu. Nó phải cụ thể tới mức người đọc hình dung ra được, nhưng gói gọn trong hai câu.
Viết thử phần bàn luận cho đề tự lập:
Trước hết, tự lập giúp học sinh rèn kĩ năng tự xoay xở, thứ mà không ai có thể học hộ. Một bạn quen tự lập kế hoạch ôn thi sẽ biết mình yếu phần nào để dành thêm thời gian, thay vì chờ bố mẹ nhắc từng buổi. Khi gặp một bài khó, bạn ấy cũng thử tìm cách giải trước rồi mới hỏi, nên nhớ lâu hơn hẳn. Không những thế, tự lập còn nuôi sự tự tin: mỗi lần tự giải quyết được một việc, ta lại tin hơn vào khả năng của mình.
Đọc lại và đếm: câu một là lí lẽ, câu hai và ba là dẫn chứng cho lí lẽ ấy, câu bốn là lí lẽ thứ hai. Bốn câu, đúng nhịp.
Chú ý dẫn chứng ở đây không phải một tấm gương nổi tiếng mà là một tình huống học sinh nào cũng gặp. Loại dẫn chứng gần gũi như vậy thường thuyết phục hơn, và chắc chắn an toàn hơn việc nhớ mang máng tiểu sử một danh nhân rồi kể sai.
Từ đó rút ra hai nguyên tắc chọn dẫn chứng. Một, ưu tiên dẫn chứng em nắm chắc: chuyện quanh mình, chuyện trong lớp, một thói quen hằng ngày. Hai, tuyệt đối không bịa số liệu hay bịa tên người. Viết "theo một nghiên cứu, 87% học sinh…" khi em không hề biết nghiên cứu nào là tự đặt bẫy cho mình; người chấm có kinh nghiệm nhận ra ngay và toàn bộ phần bàn luận mất độ tin cậy.
Một câu hỏi hay gặp: có bắt buộc mỗi lí lẽ đều phải có dẫn chứng không? Không. Trong 200 chữ, thường chỉ đủ chỗ cho một dẫn chứng được triển khai tử tế. Lí lẽ thứ hai có thể chỉ cần phân tích thêm mà không kèm ví dụ mới. Cố nhét ba dẫn chứng vào đoạn ngắn sẽ khiến cái nào cũng cụt lủn, và đó là cách chắc chắn để mất điểm.
Dẫn chứng tốt có ba tính chất: có thật, ngắn và đúng ý đang bàn. Một dẫn chứng gói trong hai câu là đủ; kể lể năm câu về một tấm gương sẽ ăn hết chỗ của phần bàn luận. Tránh những dẫn chứng ai cũng dùng đến sáo mòn, và tuyệt đối đừng bịa số liệu hay bịa tên người — người chấm nhận ra ngay và bài mất độ tin cậy.
Nguyên nhân của thói quen này trước hết nằm ở việc nhiều bạn chưa biết chia nhỏ công việc, nên nhìn vào khối lượng bài vở là thấy nản và lùi lại. Thêm vào đó, chiếc điện thoại luôn ở trong tầm tay khiến ý định "học sau mười phút nữa" dễ dàng kéo thành hai tiếng. Hậu quả là bài vở dồn tới sát hạn, các bạn phải thức khuya làm cho xong, chất lượng kém mà hôm sau lại mệt mỏi, rồi tiếp tục trì hoãn — thành một vòng luẩn quẩn.
Câu này có vẻ thuyết phục vì có con số, nhưng thực chất là một dẫn chứng không đáng tin. Người viết không nêu được tên nghiên cứu, cơ quan thực hiện hay thời điểm công bố, nên con số 87% không có gì bảo đảm.
Trong bài thi, một dẫn chứng như vậy dễ bị người chấm nhận ra là bịa, và khi đó toàn bộ phần bàn luận mất độ tin cậy, kể cả những ý đúng.
Cách sửa an toàn là thay bằng một quan sát mà người viết thật sự nắm chắc: "Chỉ cần nhìn quanh lớp trước mỗi kì kiểm tra là thấy, nhiều bạn dồn cả tuần bài vở vào một tối."
Câu thay thế không có số liệu nhưng có thật, cụ thể, và không ai bắt bẻ được.