Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đọc đề, gọi tên dạng, gạch ý trước khi viết
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhận ra đề thuộc dạng nào và lập được dàn ý ngắn cho đoạn văn trước khi viết câu đầu tiên.
Kiến thức cần có
Cần khái niệm nghị luận, luận điểm và dẫn chứng đã học ở lớp dưới.
Đoạn nghị luận xã hội là câu ăn điểm chắc nhất trong đề vào 10, vì nó có **cấu trúc cố định**. Đọc hiểu thì phụ thuộc vào việc em gặp đoạn trích nào, còn đoạn nghị luận thì luôn viết theo cùng một khung — chỉ thay ruột.
Chương trình Ngữ văn 9 yêu cầu em viết được đoạn hoặc bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết trong đời sống. Đề vào 10 thường ra ở dạng đoạn văn khoảng 200 chữ. Năm bài dưới đây dựng khung ấy từng mảnh một: nhận đề và tìm ý, mở đoạn và giải thích, bàn luận bằng lí lẽ và dẫn chứng, phản đề và liên hệ, rồi kết đoạn kèm cách tự chấm.
Mọi đoạn văn mẫu trong khoá học đều được viết riêng cho khoá học.
Câu hỏi mở đầu
Hai bạn cùng nhận đề "Suy nghĩ về tính tự lập của học sinh". Một bạn viết ngay, một bạn ngồi gạch ý hai phút rồi mới viết. Vì sao bạn thứ hai thường được điểm cao hơn?
Ý tưởng cốt lõi
Vì bạn thứ hai biết mình sắp viết gì. Đoạn nghị luận 200 chữ rất ngắn, nên viết tới đâu nghĩ tới đó là chắc chắn thiếu ý hoặc lặp ý.
Trước hết phải **gọi tên dạng đề**, vì hai dạng có cách triển khai khác nhau.
**Dạng tư tưởng, đạo lí** bàn về một phẩm chất hoặc một quan niệm sống: tính tự lập, lòng biết ơn, ý nghĩa của thất bại. Bài đi theo hướng: nó là gì → vì sao cần → biểu hiện ra sao.
**Dạng hiện tượng đời sống** bàn về một việc đang xảy ra: học sinh nghiện điện thoại, thói quen trì hoãn, xả rác nơi công cộng. Bài đi theo hướng: thực trạng → nguyên nhân → hậu quả → giải pháp.
Nhận nhầm dạng thì cả đoạn lệch hướng, dù câu chữ có hay.
Bước gọi tên dạng quyết định toàn bộ hướng triển khai phía sau.
Đào sâu mô hình
Thử với đề: **"Trình bày suy nghĩ của em về tính tự lập của học sinh hiện nay."**
Từ khoá là "tự lập". Đây là một phẩm chất, nên đề thuộc **dạng tư tưởng, đạo lí**. Hướng triển khai: tự lập là gì → vì sao học sinh cần tự lập → biểu hiện của người tự lập → mặt trái cần tránh.
Gạch nhanh ra nháp, mỗi ý một cụm ngắn:
- tự lập = tự làm, tự chịu trách nhiệm, không ỷ lại
- cần vì: rèn kĩ năng, chuẩn bị cho tương lai, tạo sự tự tin
- biểu hiện: tự học, tự quản thời gian, tự giải quyết khó khăn vừa sức
- dẫn chứng: bạn tự lập kế hoạch ôn thi, không cần bố mẹ nhắc
- phản đề: tự lập không phải là từ chối mọi giúp đỡ
- liên hệ: bắt đầu từ việc nhỏ hằng ngày
Sáu dòng nháp ấy chính là sáu phần của đoạn văn. Việc còn lại chỉ là viết chúng thành câu.
So sánh với một đề dạng khác: **"Suy nghĩ về thói quen trì hoãn của học sinh."** Từ khoá "thói quen trì hoãn" là một việc đang diễn ra, nên đây là **hiện tượng đời sống**. Dàn ý đổi hẳn: thực trạng nhiều bạn để bài dồn tới sát hạn → nguyên nhân do thiếu kế hoạch và bị điện thoại cuốn đi → hậu quả làm bài vội, kết quả kém, mệt mỏi → giải pháp chia nhỏ công việc và đặt hạn cho từng phần.
Cùng độ dài 200 chữ, nhưng khung ruột khác nhau. Đó là lí do bước gọi tên dạng phải làm đầu tiên.
Dạng bên trái hỏi một phẩm chất; dạng bên phải hỏi một việc đang xảy ra.
Có đề nằm giữa hai dạng, ví dụ "Suy nghĩ về việc người trẻ sống thiếu mục tiêu". Nó vừa là hiện tượng vừa chạm tới một quan niệm sống. Gặp trường hợp ấy, em chọn hướng **hiện tượng đời sống** vì nó có phần giải pháp, mà phần giải pháp luôn dễ ghi điểm hơn. Quan trọng là chọn một hướng rồi đi cho nhất quán, đừng nửa đường đổi khung.
Khung sáu phần của đoạn 200 chữ
Khung sáu phần của đoạn 200 chữ, viết liền mạch **không xuống dòng**: **mở đoạn** nêu vấn đề (1–2 câu) → **giải thích** từ khoá (1–2 câu) → **bàn luận** có lí lẽ và dẫn chứng (5–7 câu, phần dài nhất) → **phản đề** nêu mặt trái (1–2 câu) → **liên hệ** rút ra cho bản thân (1–2 câu) → **kết đoạn** chốt lại (1 câu). Tổng khoảng 10–15 câu là vừa 200 chữ.
Ví dụ
Lập dàn ý cho một đề tư tưởng đạo lí
1
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về lòng biết ơn. Hãy lập dàn ý trước khi viết.
2
Bước chuẩn bị, không tính điểm riêng nhưng quyết định chất lượng cả đoạn.
3
Gọi tên dạng, chọn hướng, rồi điền vào sáu phần của khung.
4
Từ khoá: "lòng biết ơn" — một phẩm chất, nên đề thuộc dạng tư tưởng đạo lí.
Dàn ý sáu phần:
Mở đoạn: lòng biết ơn là một trong những phẩm chất làm nên nhân cách.
Giải thích: biết ơn là ghi nhớ và trân trọng những gì người khác đã làm cho mình.
Bàn luận: biết ơn giúp ta sống tử tế hơn, giữ được các mối quan hệ bền lâu, và biết cố gắng để không phụ công người khác.
Dẫn chứng: một học sinh giữ liên lạc với thầy cô cũ, hay đơn giản là biết cảm ơn bố mẹ mỗi bữa cơm.
Phản đề: biết ơn phải đi cùng hành động, nói lời cảm ơn suông thì chưa đủ.
Liên hệ: bắt đầu từ việc nhỏ, biết ơn những người quanh mình mỗi ngày.
5
Mỗi phần chỉ một dòng nhưng đã đủ ý để viết thành câu; dẫn chứng chọn loại gần gũi, không sáo mòn.
6
Gạch dàn ý dài như một bài văn thu nhỏ, mất năm phút. Dàn ý cho đoạn 200 chữ chỉ nên là sáu dòng cụm từ.
Ví dụ
Nhận diện dạng đề dễ nhầm
1
Xác định dạng của ba đề sau: (a) Suy nghĩ về ý nghĩa của thất bại; (b) Suy nghĩ về tình trạng học sinh lười đọc sách; (c) Suy nghĩ về việc nhiều bạn trẻ sống thiếu mục tiêu.
2
Bài luyện kĩ năng đọc đề. Nhận nhầm dạng là lỗi làm hỏng cả đoạn.
3
Hỏi: từ khoá là một phẩm chất, quan niệm, hay là một việc đang xảy ra?
4
(a) Từ khoá là "ý nghĩa của thất bại" — một quan niệm sống, không phải một việc đang diễn ra. Đây là dạng tư tưởng, đạo lí, triển khai theo hướng là gì, vì sao, biểu hiện.
(b) Từ khoá là "tình trạng học sinh lười đọc sách" — một việc đang xảy ra trong đời sống. Đây là dạng hiện tượng đời sống, triển khai theo thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp.
(c) Đề này nằm giữa hai dạng: "sống thiếu mục tiêu" vừa là hiện tượng vừa chạm tới quan niệm sống. Nên chọn hướng hiện tượng đời sống vì có phần giải pháp để ghi điểm, và giữ hướng đó nhất quán suốt đoạn.
5
Không chỉ gọi tên dạng mà nêu luôn hướng triển khai tương ứng, và xử lí được trường hợp nằm giữa thay vì né tránh.
6
Thấy đề nào cũng viết theo khung thực trạng – nguyên nhân – hậu quả – giải pháp, kể cả đề bàn về một phẩm chất, khiến đoạn văn gượng ép.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng viết ngay khi chưa gọi tên dạng đề; đừng áp khung hiện tượng cho đề bàn về phẩm chất; và đừng biến dàn ý thành một bài văn thu nhỏ.
Chốt bài: Em đã nhận ra đề thuộc dạng nào và lập được dàn ý ngắn cho đoạn văn trước khi viết câu đầu tiên. Bài sau viết hai phần đầu của đoạn: mở đoạn và giải thích.
Đoạn nghị luận xã hội là câu ăn điểm chắc nhất trong đề vào 10, vì nó có cấu trúc cố định. Đọc hiểu thì phụ thuộc vào việc em gặp đoạn trích nào, còn đoạn nghị luận thì luôn viết theo cùng một khung — chỉ thay ruột.
Chương trình Ngữ văn 9 yêu cầu em viết được đoạn hoặc bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết trong đời sống. Đề vào 10 thường ra ở dạng đoạn văn khoảng 200 chữ. Năm bài dưới đây dựng khung ấy từng mảnh một: nhận đề và tìm ý, mở đoạn và giải thích, bàn luận bằng lí lẽ và dẫn chứng, phản đề và liên hệ, rồi kết đoạn kèm cách tự chấm.
Mọi đoạn văn mẫu trong khoá học đều được viết riêng cho khoá học.
Vì bạn thứ hai biết mình sắp viết gì. Đoạn nghị luận 200 chữ rất ngắn, nên viết tới đâu nghĩ tới đó là chắc chắn thiếu ý hoặc lặp ý.
Trước hết phải gọi tên dạng đề, vì hai dạng có cách triển khai khác nhau.
Dạng tư tưởng, đạo lí bàn về một phẩm chất hoặc một quan niệm sống: tính tự lập, lòng biết ơn, ý nghĩa của thất bại. Bài đi theo hướng: nó là gì → vì sao cần → biểu hiện ra sao.
Dạng hiện tượng đời sống bàn về một việc đang xảy ra: học sinh nghiện điện thoại, thói quen trì hoãn, xả rác nơi công cộng. Bài đi theo hướng: thực trạng → nguyên nhân → hậu quả → giải pháp.
Nhận nhầm dạng thì cả đoạn lệch hướng, dù câu chữ có hay.
Thử với đề: "Trình bày suy nghĩ của em về tính tự lập của học sinh hiện nay."
Từ khoá là "tự lập". Đây là một phẩm chất, nên đề thuộc dạng tư tưởng, đạo lí. Hướng triển khai: tự lập là gì → vì sao học sinh cần tự lập → biểu hiện của người tự lập → mặt trái cần tránh.
Gạch nhanh ra nháp, mỗi ý một cụm ngắn:
tự lập = tự làm, tự chịu trách nhiệm, không ỷ lại
cần vì: rèn kĩ năng, chuẩn bị cho tương lai, tạo sự tự tin
biểu hiện: tự học, tự quản thời gian, tự giải quyết khó khăn vừa sức
dẫn chứng: bạn tự lập kế hoạch ôn thi, không cần bố mẹ nhắc
phản đề: tự lập không phải là từ chối mọi giúp đỡ
liên hệ: bắt đầu từ việc nhỏ hằng ngày
Sáu dòng nháp ấy chính là sáu phần của đoạn văn. Việc còn lại chỉ là viết chúng thành câu.
So sánh với một đề dạng khác: "Suy nghĩ về thói quen trì hoãn của học sinh." Từ khoá "thói quen trì hoãn" là một việc đang diễn ra, nên đây là hiện tượng đời sống. Dàn ý đổi hẳn: thực trạng nhiều bạn để bài dồn tới sát hạn → nguyên nhân do thiếu kế hoạch và bị điện thoại cuốn đi → hậu quả làm bài vội, kết quả kém, mệt mỏi → giải pháp chia nhỏ công việc và đặt hạn cho từng phần.
Cùng độ dài 200 chữ, nhưng khung ruột khác nhau. Đó là lí do bước gọi tên dạng phải làm đầu tiên.
Có đề nằm giữa hai dạng, ví dụ "Suy nghĩ về việc người trẻ sống thiếu mục tiêu". Nó vừa là hiện tượng vừa chạm tới một quan niệm sống. Gặp trường hợp ấy, em chọn hướng hiện tượng đời sống vì nó có phần giải pháp, mà phần giải pháp luôn dễ ghi điểm hơn. Quan trọng là chọn một hướng rồi đi cho nhất quán, đừng nửa đường đổi khung.
Khung sáu phần của đoạn 200 chữ, viết liền mạch không xuống dòng: mở đoạn nêu vấn đề (1–2 câu) → giải thích từ khoá (1–2 câu) → bàn luận có lí lẽ và dẫn chứng (5–7 câu, phần dài nhất) → phản đề nêu mặt trái (1–2 câu) → liên hệ rút ra cho bản thân (1–2 câu) → kết đoạn chốt lại (1 câu). Tổng khoảng 10–15 câu là vừa 200 chữ.
Từ khoá: "lòng biết ơn" — một phẩm chất, nên đề thuộc dạng tư tưởng đạo lí.
Dàn ý sáu phần:
Mở đoạn: lòng biết ơn là một trong những phẩm chất làm nên nhân cách.
Giải thích: biết ơn là ghi nhớ và trân trọng những gì người khác đã làm cho mình.
Bàn luận: biết ơn giúp ta sống tử tế hơn, giữ được các mối quan hệ bền lâu, và biết cố gắng để không phụ công người khác.
Dẫn chứng: một học sinh giữ liên lạc với thầy cô cũ, hay đơn giản là biết cảm ơn bố mẹ mỗi bữa cơm.
Phản đề: biết ơn phải đi cùng hành động, nói lời cảm ơn suông thì chưa đủ.
Liên hệ: bắt đầu từ việc nhỏ, biết ơn những người quanh mình mỗi ngày.
(a) Từ khoá là "ý nghĩa của thất bại" — một quan niệm sống, không phải một việc đang diễn ra. Đây là dạng tư tưởng, đạo lí, triển khai theo hướng là gì, vì sao, biểu hiện.
(b) Từ khoá là "tình trạng học sinh lười đọc sách" — một việc đang xảy ra trong đời sống. Đây là dạng hiện tượng đời sống, triển khai theo thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp.
(c) Đề này nằm giữa hai dạng: "sống thiếu mục tiêu" vừa là hiện tượng vừa chạm tới quan niệm sống. Nên chọn hướng hiện tượng đời sống vì có phần giải pháp để ghi điểm, và giữ hướng đó nhất quán suốt đoạn.