Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Những mối đe dọa đối với đa dạng sinh học

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được bốn nhóm mối đe dọa chính đối với đa dạng sinh học — mất môi trường sống, săn bắt và khai thác quá mức, ô nhiễm, loài ngoại lai xâm hại — và giải thích được vì sao mỗi mối đe dọa lại làm suy giảm số lượng loài.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết đa dạng sinh học vận hành hệ sinh thái ổn định, và vì sao một hệ đa dạng chống chịu tốt hơn một hệ đơn điệu (same-grade bridge). Nhưng đa dạng sinh học trên Trái Đất, và ở chính Việt Nam, đang suy giảm với tốc độ nhanh hơn hẳn quá khứ. Bài này gọi tên bốn nguyên nhân chính đứng sau sự suy giảm đó.

Khởi động

Nếu một khu rừng nơi một loài động vật đang sinh sống bị chặt phá để làm nương rẫy, con vật đó có những lựa chọn nào? Nó có thể di cư đi nơi khác dễ dàng như con người chuyển nhà không?

Kiến thức trọng tâm

Bốn nhóm mối đe dọa chính đối với đa dạng sinh học là mất môi trường sống, săn bắt và khai thác quá mức, ô nhiễm, và loài ngoại lai xâm hại. Mất môi trường sống xảy ra khi rừng bị chặt phá làm nương rẫy hoặc đô thị, đất ngập nước bị san lấp, hay rạn san hô bị phá hủy để làm bến cảng — sinh vật sống ở đó mất nơi trú ẩn, nơi kiếm ăn và nơi sinh sản cùng lúc, trong khi phần lớn loài hoang dã không thể di chuyển xa để tìm môi trường sống mới như con người chuyển nhà. Săn bắt và khai thác quá mức là khi con người lấy đi số lượng cá thể lớn hơn tốc độ loài đó có thể sinh sản bù lại — săn thú rừng lấy thịt hoặc để buôn bán trái phép, đánh bắt cá bằng lưới mắt nhỏ bắt cả cá con chưa trưởng thành, khai thác gỗ quý vượt mức cho phép.
Ô nhiễm ảnh hưởng đến sinh vật theo nhiều đường khác nhau: rác thải nhựa trôi ra sông, biển khiến sinh vật biển nuốt phải hoặc mắc kẹt; nước thải công nghiệp và thuốc trừ sâu ngấm vào đất, nước làm nhiều loài không thể sống sót hoặc sinh sản bình thường; khí thải làm khí hậu thay đổi, khiến nhiều loài không kịp thích nghi. Loài ngoại lai xâm hại là sinh vật bị đưa đến một môi trường mới — do con người mang đến, cố ý hoặc vô tình — rồi sinh sôi mất kiểm soát vì nơi đó không có thiên địch tự nhiên kìm hãm chúng, cạnh tranh thức ăn và nơi ở với các loài bản địa cho tới khi loài bản địa suy giảm hoặc biến mất. Ốc bươu vàng, du nhập vào Việt Nam để nuôi làm thực phẩm, đã trở thành một trong những loài ngoại lai gây hại nặng nề nhất cho ruộng lúa, vì sinh sản rất nhanh và ăn lá lúa non hàng loạt.
Sơ đồ phân loại mười một ví dụ vào bốn nhóm mối đe dọa đối với đa dạng sinh học: mất môi trường sống, săn bắt khai thác quá mức, ô nhiễm, loài ngoại lai xâm hại.Mất môi trườngsốngphá rừng làmnương rẫysan lấp đấtngập nướcphá rạn san hôlàm bến cảngSăn bắt, khaithác quá mứcsăn thú rừngbuôn bán tráiphépđánh bắt cábằng lưới mắtnhỏkhai thác gỗquý vượt mứcÔ nhiễmrác nhựa trôira sông biểnnước thải côngnghiệp chưa xửthuốc trừ sâungấm vào đấtLoài ngoại laixâm hạiốc bươu vàng ănlúa noncá lạ thả vàoao hồ tự nhiên
Nhiều tình huống thực tế cùng lúc thuộc nhiều nhóm mối đe dọa — bài sau sẽ luyện tập tình huống có nhiều nguyên nhân cộng dồn.
Sơ đồ chuỗi hậu quả năm giai đoạn khi một khu rừng bị chặt phá, từ mất rừng đến nguy cơ một loài biến mất khỏi khu vực.1Rừng bị chặt pháMột phần lớn diệntích rừng bị phá đểlàm nương rẫy.2Môi trường sốngthu hẹpDiện tích còn lạikhông đủ thức ăn vànơi trú ẩn cho quầnthể cũ.3Số lượng cá thểgiảmMột phần quần thểchết hoặc không sinhsản được do thiếu nơiở.4Quần thể bị chiacắtCác nhóm còn sót lạibị ngăn cách, khó gặpnhau để giao phối.5Nguy cơ biến mấttại chỗQuần thể quá nhỏ vàcô lập có thể biếnmất khỏi khu vực đó.
Đây là lý do mất môi trường sống thường gây hậu quả chậm nhưng kéo dài, không dừng lại ngay ở việc mất cây.
Ví dụ
Xác định mối đe dọa từ một tình huống
  1. 1

    Một khu rừng ngập mặn ven biển bị san lấp để xây khu nghỉ dưỡng. Đàn cò và các loài cá con sống nhờ rừng ngập mặn này bắt đầu biến mất khỏi khu vực. Đây là mối đe dọa nào đối với đa dạng sinh học?

  2. 2

    Rừng ngập mặn — nơi trú ẩn và nơi sinh sản của đàn cò và cá con — đã bị san lấp, không còn tồn tại ở khu vực đó nữa.

  3. 3

    Đây không phải săn bắt (không ai bắt trực tiếp con vật nào), không phải ô nhiễm (không có chất độc hại nào được nhắc đến), không phải loài ngoại lai — mà là việc chính nơi ở biến mất.

  4. 4

    Vậy: đây là mối đe dọa mất môi trường sống — rừng ngập mặn bị san lấp khiến cò và cá con mất nơi trú ẩn, nơi kiếm ăn cùng lúc.

Ví dụ
Xác định nhiều mối đe dọa cộng dồn (dạng đề thi)
  1. 1
    Một loài cá bản địa trong một hồ nước ngọt suy giảm mạnh sau ba năm. Trong thời gian đó, người dân quanh hồ đã: (1) thả một loài cá cảnh ngoại lai ăn tạp xuống hồ, (2) xả nước thải sinh hoạt chưa xử lý ra hồ, (3) đánh bắt cá bằng lưới mắt nhỏ quanh năm. Hãy xác định mối đe dọa nào góp phần vào sự suy giảm này, và giải thích cơ chế của từng mối đe dọa.
  2. 2

    Thả cá cảnh ngoại lai ăn tạp xuống hồ là đưa một loài mới vào môi trường không có thiên địch kìm hãm nó — loài này cạnh tranh thức ăn, thậm chí ăn thịt cá con bản địa. Đây là mối đe dọa loài ngoại lai xâm hại.

  3. 3

    Xả nước thải sinh hoạt chưa xử lý làm chất lượng nước xấu đi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của cá — thuộc mối đe dọa ô nhiễm. Đánh bắt bằng lưới mắt nhỏ bắt cả cá con chưa kịp sinh sản, lấy đi cá nhanh hơn tốc độ quần thể bù lại được — thuộc mối đe dọa khai thác quá mức.

  4. 4

    Cả ba nguyên nhân đều tác động lên cùng một loài cá trong cùng khoảng thời gian, nên sự suy giảm mạnh sau ba năm là kết quả cộng dồn của cả ba mối đe dọa, không phải chỉ do một nguyên nhân riêng lẻ.

  5. 5

    Vậy: cả ba mối đe dọa — loài ngoại lai xâm hại (1), ô nhiễm (2), khai thác quá mức (3) — đều góp phần vào sự suy giảm của loài cá bản địa này.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp là nghĩ chỉ những hành động rõ ràng gây hại — như săn bắt trực tiếp — mới là mối đe dọa, trong khi ô nhiễm và mất môi trường sống thường âm thầm và chậm hơn nhưng gây hậu quả không kém. Một sai lầm khác là nghĩ một loài được đưa đến vì mục đích tốt (như nuôi làm thực phẩm, làm cảnh) thì không thể trở thành mối đe dọa — ốc bươu vàng ban đầu được nuôi để làm thực phẩm, nhưng khi sinh sôi ngoài tầm kiểm soát lại trở thành loài ngoại lai gây hại nghiêm trọng nhất cho ruộng lúa Việt Nam.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Bốn mối đe dọa chính: mất môi trường sống (phá rừng, san lấp), săn bắt và khai thác quá mức (lấy đi nhanh hơn tốc độ sinh sản), ô nhiễm (rác, nước thải, khí thải), loài ngoại lai xâm hại (thiếu thiên địch, cạnh tranh với loài bản địa). Một tình huống thực tế có thể chịu tác động của nhiều mối đe dọa cùng lúc.

Biết được các mối đe dọa, câu hỏi tiếp theo là: con người đang làm gì để đối phó với chúng? Bài sau giới thiệu các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học đang được thực hiện ở Việt Nam.