Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thành phần và chức năng của máu

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em kể được bốn thành phần của máu — huyết tương, hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu — nêu đúng chức năng của từng thành phần, và giải thích được các dấu hiệu cơ thể gặp phải khi số lượng hồng cầu giảm thấp.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở bài trước, em đã theo dõi thức ăn được tiêu hoá và các chất dinh dưỡng được hấp thụ qua thành ruột non để đi vào máu (same-grade bridge). Bài này mở đầu chương Máu và hệ tuần hoàn bằng câu hỏi ngược lại: máu — thứ vừa nhận dinh dưỡng ấy — thực chất được tạo nên từ những gì, và mỗi phần trong đó làm việc gì?

Khởi động

Khi bị đứt tay, giọt máu chảy ra có màu đỏ tươi, nhưng sau vài phút vết thương lại tự ngừng chảy và đóng vảy. Màu đỏ ấy đến từ đâu, và cái gì trong máu khiến nó đông lại được mà nước thì không?

Kiến thức trọng tâm

Máu là một mô lỏng, gồm hai phần tách biệt khi để lắng hoặc quay li tâm: huyết tương chiếm khoảng 55% thể tích máu, và các tế bào máu — hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu — chiếm khoảng 45% còn lại. Huyết tương có màu vàng nhạt, trong khi phần tế bào máu, chủ yếu là hồng cầu, mang lại màu đỏ đặc trưng của máu.

Biểu đồ cột thể hiện tỉ lệ thể tích huyết tương và tế bào máu trong máu người.Huyết tương55 %Tế bào máu45 %
Tỉ lệ thể tích máu theo SGK Khoa học tự nhiên 8: huyết tương khoảng 55%, tế bào máu khoảng 45%.
Huyết tương gồm hơn 90% là nước, hoà tan trong đó là protein huyết tương, chất dinh dưỡng hấp thụ từ ruột, hormone, khí carbon dioxide dưới dạng hoà tan, và các chất thải mà tế bào thải ra. Nhờ luôn di chuyển khắp cơ thể, huyết tương mang dinh dưỡng tới từng tế bào, mang chất thải về gan và thận để xử lý, và phân phối nhiệt đều khắp cơ thể — đó là lý do tay chân em vẫn ấm dù chỉ có tim nằm giữa ngực sinh nhiệt.
Ba loại tế bào máu đảm nhận ba việc khác nhau. Hồng cầu có dạng đĩa lõm hai mặt, không có nhân khi trưởng thành, chứa huyết sắc tố (hemoglobin) — chất bắt cặp với oxygen ở phổi và nhả oxygen ra tại các mô, đồng thời mang một phần khí carbon dioxide theo chiều ngược lại. Bạch cầu có nhiều loại, nhiệm vụ chung là bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus xâm nhập — bài sau sẽ đi sâu vào cách chúng làm việc. Tiểu cầu là những mảnh tế bào nhỏ, khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu vỡ ra và giải phóng chất giúp máu đông lại tại đúng vị trí vết thương, ngăn máu chảy tiếp.
Sơ đồ phân loại đặc điểm và chức năng theo ba loại tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu.Hồng cầu — vậnchuyển khíchứa hemoglobindạng đĩa lõmhai mặtkhông có nhântrưởng thànhmang O2 tới môBạch cầu — bảovệnhận diện vikhuẩn lạthực bào tiêudiệt mầm bệnhsinh kháng thểTiểu cầu — đôngmáumảnh tế bào nhỏvỡ ra khi mạchtổn thươnggiải phóng chấtđông máu
Mỗi loại tế bào máu mang một tập đặc điểm — chức năng riêng, không trùng lặp giữa các nhóm.
Ví dụ
Ghép bốn thành phần máu với chức năng từ một tiêu bản máu nhuộm
  1. 1
    Trên một tiêu bản máu đã nhuộm dưới kính hiển vi, giáo viên chỉ ra bốn loại cấu trúc: (1) chất lỏng màu vàng nhạt bao quanh các tế bào, (2) tế bào hình đĩa lõm màu đỏ, chiếm số lượng nhiều nhất, (3) tế bào có nhân, kích thước lớn hơn hẳn, số lượng ít hơn, (4) những mảnh nhỏ không có hình dạng cố định, rải rác giữa các tế bào. Hãy gọi tên và nêu chức năng của từng cấu trúc.
  2. 2

    Chất lỏng vàng nhạt bao quanh tế bào là huyết tương, mang dinh dưỡng, hormone, chất thải và phân phối nhiệt. Tế bào hình đĩa lõm màu đỏ, số lượng nhiều nhất, là hồng cầu — chứa hemoglobin để vận chuyển khí O2 và một phần CO2.

  3. 3

    Tế bào có nhân, kích thước lớn, số lượng ít hơn hồng cầu rất nhiều là bạch cầu, nhiệm vụ bảo vệ cơ thể. Những mảnh nhỏ không có hình dạng cố định, không phải tế bào hoàn chỉnh, là tiểu cầu — tham gia quá trình đông máu.

  4. 4

    Dấu hiệu 'không có hình dạng cố định' và 'không phải tế bào hoàn chỉnh' của cấu trúc (4) khớp đúng với tiểu cầu, vì tiểu cầu vốn chỉ là mảnh tế bào chất vỡ ra từ tế bào lớn hơn trong tuỷ xương, không phải một tế bào đầy đủ như hồng cầu hay bạch cầu.

  5. 5

    Vậy: (1) huyết tương, (2) hồng cầu, (3) bạch cầu, (4) tiểu cầu — đúng thứ tự xuất hiện trên tiêu bản.

Ví dụ
Dự đoán hậu quả khi số lượng hồng cầu giảm thấp (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Kết quả xét nghiệm máu của một bệnh nhân cho thấy số lượng hồng cầu thấp hơn nhiều so với người bình thường (tình trạng gọi là thiếu máu). Bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, da xanh xao. Hãy giải thích các triệu chứng này bằng kiến thức về chức năng hồng cầu.

  2. 2

    Hồng cầu chứa hemoglobin, chất duy nhất trong máu đảm nhận việc bắt oxygen ở phổi rồi mang tới từng tế bào của cơ thể.

  3. 3

    Khi số lượng hồng cầu giảm, tổng lượng hemoglobin trong máu cũng giảm theo, nên cùng một thể tích máu bơm đi mang được ít oxygen hơn tới các mô, dù tim vẫn co bóp bình thường.

  4. 4

    Não và cơ là hai cơ quan tiêu tốn nhiều oxygen nhất khi hoạt động — thiếu oxygen tới não gây hoa mắt, chóng mặt; thiếu oxygen tới cơ gây mệt mỏi. Da xanh xao vì sắc tố đỏ của hemoglobin trong các mao mạch dưới da giảm đi.

  5. 5

    Cả bốn triệu chứng đều quy về một nguyên nhân duy nhất — thiếu oxygen tới mô — đúng như vai trò cốt lõi của hồng cầu vừa nêu, không cần viện tới nguyên nhân nào khác.

  6. 6

    Vậy thiếu máu (hồng cầu thấp) gây mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, da xanh xao vì lượng oxygen hemoglobin mang tới các mô giảm xuống dưới mức cơ thể cần.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp: nhiều học sinh nghĩ chỉ cần 'có máu' là đủ, số lượng bao nhiêu không quan trọng. Thực ra chức năng máu phụ thuộc trực tiếp vào số lượng và chất lượng từng thành phần — hồng cầu thiếu thì thiếu oxygen, tiểu cầu thiếu thì máu khó đông, bạch cầu thiếu thì cơ thể dễ nhiễm bệnh. 'Có máu' và 'máu khoẻ' là hai chuyện khác nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Máu gồm huyết tương (~55% thể tích, mang dinh dưỡng, hormone, chất thải, nhiệt) và tế bào máu (~45%): hồng cầu vận chuyển khí nhờ hemoglobin, bạch cầu bảo vệ cơ thể, tiểu cầu giúp đông máu. Thiếu bất kỳ thành phần nào cũng gây một hậu quả cụ thể, chứ không phải chỉ khiến cơ thể 'yếu đi chung chung'.

Bạch cầu vừa nhắc ở trên bảo vệ cơ thể bằng cách nào? Bài tiếp theo trả lời câu hỏi đó, và giải thích vì sao một mũi tiêm vaccine lại giúp cơ thể chống được một bệnh mà chưa từng mắc.