Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vệ sinh hệ tuần hoàn

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được các yếu tố gây hại cho tim mạch và cách phòng tránh, đọc được một chỉ số huyết áp so với mức bình thường, và thực hiện đúng sơ cứu khi chảy máu động mạch hoặc tĩnh mạch.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết máu di chuyển qua hai vòng tuần hoàn nhờ tim co bóp đều đặn (same-grade bridge). Bài này tìm hiểu điều gì có thể làm hỏng hệ thống đó, và cách bảo vệ cũng như xử lý khi mạch máu bị tổn thương.

Khởi động

Vì sao mỗi lần đi khám sức khoẻ, bác sĩ luôn đo huyết áp cho em, dù em chẳng thấy khó chịu gì?

Kiến thức trọng tâm

Huyết áp là áp lực máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu. Huyết áp gồm hai chỉ số: huyết áp tâm thu — áp lực lúc tâm thất co mạnh nhất, và huyết áp tâm trương — áp lực lúc tim giãn giữa hai lần co. Ở người trưởng thành khoẻ mạnh, huyết áp bình thường vào khoảng 120/80 mmHg (tâm thu trên tâm trương). Khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc tâm trương từ 90 mmHg trở lên, tình trạng đó gọi là huyết áp cao — một yếu tố nguy cơ lớn với tim và mạch máu.
Biểu đồ cột so sánh huyết áp tâm thu, tâm trương ở mức bình thường và ở ngưỡng được coi là huyết áp cao.Tâm thu bình thường120 mmHgNgưỡng tâm thu cao140 mmHgTâm trương bình thường80 mmHgNgưỡng tâm trương cao90 mmHg
Huyết áp bình thường ở người trưởng thành khoảng 120/80 mmHg; từ 140/90 mmHg trở lên được coi là huyết áp cao.
Xơ vữa động mạch là tình trạng mỡ tích tụ dần trong thành động mạch, tạo thành các mảng cứng làm hẹp lòng mạch, cản trở máu lưu thông. Theo thời gian, mạch bị hẹp có thể gây huyết áp cao, hoặc nếu mảng xơ vữa bong ra làm tắc mạch ở tim hay não, có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Chế độ ăn nhiều muối, nhiều mỡ động vật, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ít vận động, và stress kéo dài đều làm tăng nguy cơ này.
Phòng tránh bệnh tim mạch dựa trên việc giảm bớt chính những yếu tố nguy cơ vừa nêu: ăn giảm muối và mỡ động vật, tăng rau quả; vận động thể chất đều đặn để tim khoẻ và mạch máu đàn hồi tốt hơn; không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia; và giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài. Khám sức khoẻ định kỳ giúp phát hiện huyết áp cao sớm, trước khi nó kịp gây tổn thương nghiêm trọng cho tim và mạch máu.
Sơ đồ phân loại các yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và các biện pháp phòng tránh tương ứng.Yếu tố làm tăngnguy cơăn mặn, nhiềumỡ động vậthút thuốc lá,uống rượu biaít vận độngstress kéo dàiCách phòngtránhăn giảm muối vàmỡ động vậtvận động thểchất đều đặnkhông hútthuốc, hạn chếrượu biakhám sức khoẻđịnh kỳ
Mỗi biện pháp phòng tránh ở cột phải giải quyết trực tiếp một yếu tố nguy cơ ở cột trái.
Khi mạch máu bị tổn thương, dấu hiệu chảy máu giúp phân biệt mạch nào bị đứt. Chảy máu mao mạch chỉ rỉ ra chậm, thường tự cầm sau vài phút ép nhẹ. Chảy máu tĩnh mạch cho máu đỏ thẫm, chảy đều thành dòng, không phun thành tia — cần ép chặt trực tiếp lên vết thương bằng gạc sạch và băng ép lại. Chảy máu động mạch nguy hiểm nhất: máu đỏ tươi phun thành tia theo đúng nhịp đập của tim — cần ép chặt vết thương, ga-rô phía trên vết thương (giữa vết thương và tim) nếu máu ra quá nhiều, và đưa nạn nhân đi cấp cứu ngay lập tức.
Ví dụ
Đọc và đánh giá một chỉ số huyết áp
  1. 1

    Một bệnh nhân đo huyết áp được kết quả 150/95 mmHg. Kết quả này có bình thường không? Nếu không, thuộc chỉ số nào và nên làm gì?

  2. 2

    Huyết áp tâm thu của bệnh nhân là 150 mmHg, huyết áp tâm trương là 95 mmHg.

  3. 3

    Huyết áp bình thường khoảng 120/80 mmHg; ngưỡng huyết áp cao là từ 140 mmHg (tâm thu) hoặc 90 mmHg (tâm trương) trở lên. Cả hai chỉ số của bệnh nhân — 150 và 95 — đều vượt ngưỡng này.

  4. 4

    Vì cả hai chỉ số đều vượt ngưỡng, bệnh nhân đang ở tình trạng huyết áp cao, không phải mức bình thường.

  5. 5

    Bệnh nhân cần đi khám để bác sĩ đánh giá thêm, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn giảm muối và mỡ, tăng vận động, tránh thuốc lá và rượu bia — đúng nhóm biện pháp phòng tránh vừa học.

  6. 6

    Vậy 150/95 mmHg là huyết áp cao (vượt ngưỡng 140/90 mmHg), bệnh nhân cần khám và điều chỉnh lối sống theo các biện pháp phòng tránh đã nêu.

Ví dụ
Phân biệt chảy máu động mạch và tĩnh mạch, chọn cách sơ cứu (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Hai nạn nhân bị thương ở tay. Nạn nhân A: máu đỏ tươi phun thành tia theo nhịp đập. Nạn nhân B: máu đỏ thẫm chảy đều, không thành tia. Hãy xác định mạch máu nào bị tổn thương ở mỗi người, và nêu đúng cách sơ cứu cho từng người.

  2. 2

    Máu đỏ tươi, phun thành tia theo đúng nhịp tim là dấu hiệu đặc trưng của chảy máu động mạch — máu động mạch (ở vòng tuần hoàn lớn) giàu oxygen nên có màu đỏ tươi, và áp lực cao theo nhịp tim khiến máu phun thành tia.

  3. 3

    Máu đỏ thẫm, chảy đều không thành tia là dấu hiệu của chảy máu tĩnh mạch — máu tĩnh mạch (ở vòng tuần hoàn lớn) đã nhả oxygen nên sẫm màu hơn, áp lực thấp và đều nên không phun thành tia.

  4. 4

    Với chảy máu động mạch, cần ép chặt vết thương ngay, ga-rô phía trên vết thương (giữa vết thương và tim) nếu máu ra nhiều, và đưa đi cấp cứu ngay lập tức vì lượng máu mất có thể rất nhanh.

  5. 5

    Với chảy máu tĩnh mạch, ép chặt trực tiếp lên vết thương bằng gạc sạch, băng ép lại; thường không cần ga-rô vì áp lực máu thấp hơn nhiều so với chảy máu động mạch.

  6. 6

    Vậy nạn nhân A bị tổn thương động mạch, cần ép chặt và ga-rô, đưa cấp cứu ngay; nạn nhân B bị tổn thương tĩnh mạch, chỉ cần ép chặt và băng vết thương — mức độ khẩn cấp của hai trường hợp khác nhau rõ rệt dù cùng là chảy máu ở tay.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp: ga-rô bất kỳ vết thương chảy máu nào, kể cả vết thương nhẹ ở mao mạch hoặc tĩnh mạch. Ga-rô chỉ dùng khi chảy máu động mạch nghiêm trọng, vì ga-rô chặn hoàn toàn máu tới phần chi phía dưới — giữ quá lâu có thể gây hoại tử. Với chảy máu tĩnh mạch hay mao mạch, ép chặt trực tiếp lên vết thương thường là đủ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Huyết áp bình thường khoảng 120/80 mmHg, từ 140/90 mmHg là huyết áp cao. Ăn giảm muối/mỡ, vận động, không hút thuốc/rượu bia, giảm stress giúp phòng xơ vữa động mạch. Chảy máu động mạch (đỏ tươi, phun tia) cần ép chặt và ga-rô rồi cấp cứu ngay; chảy máu tĩnh mạch (đỏ thẫm, chảy đều) chỉ cần ép chặt và băng.

Oxygen mà hệ tuần hoàn vừa học cách vận chuyển phải được lấy từ đâu đó trước tiên. Khoá học tiếp theo trả lời: hệ hô hấp.