Vệ sinh hệ tuần hoàn
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được các yếu tố gây hại cho tim mạch và cách phòng tránh, đọc được một chỉ số huyết áp so với mức bình thường, và thực hiện đúng sơ cứu khi chảy máu động mạch hoặc tĩnh mạch.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã biết máu di chuyển qua hai vòng tuần hoàn nhờ tim co bóp đều đặn (same-grade bridge). Bài này tìm hiểu điều gì có thể làm hỏng hệ thống đó, và cách bảo vệ cũng như xử lý khi mạch máu bị tổn thương.
Vì sao mỗi lần đi khám sức khoẻ, bác sĩ luôn đo huyết áp cho em, dù em chẳng thấy khó chịu gì?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Một bệnh nhân đo huyết áp được kết quả 150/95 mmHg. Kết quả này có bình thường không? Nếu không, thuộc chỉ số nào và nên làm gì?
- 2
Huyết áp tâm thu của bệnh nhân là 150 mmHg, huyết áp tâm trương là 95 mmHg.
- 3
Huyết áp bình thường khoảng 120/80 mmHg; ngưỡng huyết áp cao là từ 140 mmHg (tâm thu) hoặc 90 mmHg (tâm trương) trở lên. Cả hai chỉ số của bệnh nhân — 150 và 95 — đều vượt ngưỡng này.
- 4
Vì cả hai chỉ số đều vượt ngưỡng, bệnh nhân đang ở tình trạng huyết áp cao, không phải mức bình thường.
- 5
Bệnh nhân cần đi khám để bác sĩ đánh giá thêm, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn giảm muối và mỡ, tăng vận động, tránh thuốc lá và rượu bia — đúng nhóm biện pháp phòng tránh vừa học.
- 6
Vậy 150/95 mmHg là huyết áp cao (vượt ngưỡng 140/90 mmHg), bệnh nhân cần khám và điều chỉnh lối sống theo các biện pháp phòng tránh đã nêu.
- 1
Hai nạn nhân bị thương ở tay. Nạn nhân A: máu đỏ tươi phun thành tia theo nhịp đập. Nạn nhân B: máu đỏ thẫm chảy đều, không thành tia. Hãy xác định mạch máu nào bị tổn thương ở mỗi người, và nêu đúng cách sơ cứu cho từng người.
- 2
Máu đỏ tươi, phun thành tia theo đúng nhịp tim là dấu hiệu đặc trưng của chảy máu động mạch — máu động mạch (ở vòng tuần hoàn lớn) giàu oxygen nên có màu đỏ tươi, và áp lực cao theo nhịp tim khiến máu phun thành tia.
- 3
Máu đỏ thẫm, chảy đều không thành tia là dấu hiệu của chảy máu tĩnh mạch — máu tĩnh mạch (ở vòng tuần hoàn lớn) đã nhả oxygen nên sẫm màu hơn, áp lực thấp và đều nên không phun thành tia.
- 4
Với chảy máu động mạch, cần ép chặt vết thương ngay, ga-rô phía trên vết thương (giữa vết thương và tim) nếu máu ra nhiều, và đưa đi cấp cứu ngay lập tức vì lượng máu mất có thể rất nhanh.
- 5
Với chảy máu tĩnh mạch, ép chặt trực tiếp lên vết thương bằng gạc sạch, băng ép lại; thường không cần ga-rô vì áp lực máu thấp hơn nhiều so với chảy máu động mạch.
- 6
Vậy nạn nhân A bị tổn thương động mạch, cần ép chặt và ga-rô, đưa cấp cứu ngay; nạn nhân B bị tổn thương tĩnh mạch, chỉ cần ép chặt và băng vết thương — mức độ khẩn cấp của hai trường hợp khác nhau rõ rệt dù cùng là chảy máu ở tay.
Sai lầm thường gặp: ga-rô bất kỳ vết thương chảy máu nào, kể cả vết thương nhẹ ở mao mạch hoặc tĩnh mạch. Ga-rô chỉ dùng khi chảy máu động mạch nghiêm trọng, vì ga-rô chặn hoàn toàn máu tới phần chi phía dưới — giữ quá lâu có thể gây hoại tử. Với chảy máu tĩnh mạch hay mao mạch, ép chặt trực tiếp lên vết thương thường là đủ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Huyết áp bình thường khoảng 120/80 mmHg, từ 140/90 mmHg là huyết áp cao. Ăn giảm muối/mỡ, vận động, không hút thuốc/rượu bia, giảm stress giúp phòng xơ vữa động mạch. Chảy máu động mạch (đỏ tươi, phun tia) cần ép chặt và ga-rô rồi cấp cứu ngay; chảy máu tĩnh mạch (đỏ thẫm, chảy đều) chỉ cần ép chặt và băng.
Oxygen mà hệ tuần hoàn vừa học cách vận chuyển phải được lấy từ đâu đó trước tiên. Khoá học tiếp theo trả lời: hệ hô hấp.