Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vòng tuần hoàn lớn và nhỏ

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em mô tả đúng đường đi của máu qua vòng tuần hoàn nhỏ và vòng tuần hoàn lớn, nêu đúng tình trạng oxygen của máu ở từng đoạn mạch, và giải thích vì sao máu phải qua tim hai lần trong một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết tim bốn ngăn bơm máu ra động mạch, và động mạch được định nghĩa theo chiều máu chảy chứ không theo hàm lượng oxygen (same-grade bridge). Bài này dùng chính định nghĩa đó để theo dõi đường đi đầy đủ của máu qua hai vòng tuần hoàn.

Khởi động

Trong một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh, máu đi qua tim một lần hay hai lần? Và máu trong động mạch phổi có màu đỏ tươi như máu trong động mạch chủ không?

Kiến thức trọng tâm

Vòng tuần hoàn nhỏ, còn gọi là vòng tuần hoàn phổi, bắt đầu khi tâm thất phải co, bơm máu nghèo oxygen vào động mạch phổi. Máu theo động mạch phổi tới các mao mạch bao quanh phế nang trong phổi, tại đây oxygen từ không khí khuếch tán vào máu còn carbon dioxide từ máu khuếch tán ra ngoài để thở ra. Máu rời phổi đã giàu oxygen, theo tĩnh mạch phổi trở về tâm nhĩ trái.
Vòng tuần hoàn lớn, còn gọi là vòng tuần hoàn cơ thể, bắt đầu khi tâm thất trái co, bơm máu giàu oxygen vào động mạch chủ. Động mạch chủ phân nhánh nhỏ dần, đưa máu tới mao mạch ở mọi cơ quan, tại đây oxygen khuếch tán từ máu vào tế bào để tế bào hô hấp, còn carbon dioxide từ tế bào khuếch tán vào máu. Máu rời các cơ quan đã nghèo oxygen, theo tĩnh mạch chủ trở về tâm nhĩ phải — khép lại một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh, và bắt đầu vòng nhỏ trở lại.
Sơ đồ năm giai đoạn của vòng tuần hoàn nhỏ, từ tâm thất phải tới tâm nhĩ trái, qua động mạch phổi và tĩnh mạch phổi.1Tâm thất phải coBơm máu nghèo oxygenvào động mạch phổi.2Động mạch phổiDẫn máu nghèo oxygentừ tim tới phổi.3Mao mạch phổiO2 khuếch tán vàomáu, CO2 khuếch tánra để thở ra.4Tĩnh mạch phổiDẫn máu giàu oxygentừ phổi về tim.5Tâm nhĩ tráiNhận máu giàu oxygen,chuẩn bị xuống tâmthất trái.
Động mạch phổi mang máu nghèo oxygen, tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxygen — ngược với tên gọi quen thuộc ở vòng tuần hoàn lớn.
Sơ đồ năm giai đoạn của vòng tuần hoàn lớn, từ tâm thất trái tới tâm nhĩ phải, qua động mạch chủ và tĩnh mạch chủ.1Tâm thất trái coBơm máu giàu oxygenvào động mạch chủ.2Động mạch chủDẫn máu giàu oxygentừ tim tới khắp cơthể.3Mao mạch các cơquanO2 khuếch tán vào tếbào, CO2 khuếch tánvào máu.4Tĩnh mạch chủDẫn máu nghèo oxygentừ các cơ quan vềtim.5Tâm nhĩ phảiNhận máu nghèooxygen, chuẩn bịxuống tâm thất phải.
Trong vòng tuần hoàn lớn, động mạch mang máu giàu oxygen và tĩnh mạch mang máu nghèo oxygen — đúng như cách hiểu quen thuộc, nhưng vòng nhỏ thì ngược lại.

Gộp cả hai vòng lại, một giọt máu rời tâm thất phải, qua phổi, về tâm nhĩ trái, xuống tâm thất trái, qua khắp cơ thể, rồi mới về lại tâm nhĩ phải — đi qua tim đúng hai lần trong một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh. Vòng nhỏ và vòng lớn nối tiếp nhau liên tục, không ngắt quãng, nhờ tim co bóp đều đặn theo đúng chu kỳ đã học ở bài trước.

Ví dụ
Trace một hồng cầu từ tâm nhĩ phải trở về đúng vị trí ban đầu
  1. 1

    Một hồng cầu đang ở tâm nhĩ phải. Hãy nêu đủ các ngăn tim, mạch máu, và cơ quan mà hồng cầu này lần lượt đi qua cho tới khi quay trở lại đúng tâm nhĩ phải.

  2. 2

    Từ tâm nhĩ phải, hồng cầu xuống tâm thất phải, được bơm vào động mạch phổi (máu nghèo oxygen), tới mao mạch phổi để nhận oxygen và thải carbon dioxide, rồi theo tĩnh mạch phổi (máu giàu oxygen) về tâm nhĩ trái.

  3. 3

    Từ tâm nhĩ trái, hồng cầu xuống tâm thất trái, được bơm vào động mạch chủ (máu giàu oxygen), tới mao mạch một cơ quan bất kỳ trong cơ thể để nhả oxygen và nhận carbon dioxide, rồi theo tĩnh mạch chủ (máu nghèo oxygen) trở về tâm nhĩ phải.

  4. 4

    Hồng cầu đã đi qua tim đúng hai lần: một lần ở vòng nhỏ (tâm nhĩ phải → tâm thất phải), một lần ở vòng lớn (tâm nhĩ trái → tâm thất trái).

  5. 5

    Điểm bắt đầu và điểm kết thúc đều là tâm nhĩ phải, đúng yêu cầu đề bài, và tình trạng oxygen của máu đổi đúng hai lần — nghèo thành giàu ở phổi, giàu thành nghèo ở cơ quan — khớp với hai lần trao đổi khí đã học.

  6. 6

    Vậy hành trình đầy đủ là: tâm nhĩ phải → tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch cơ quan → tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ phải.

Ví dụ
Sắp xếp đoạn mạch và xác định tình trạng oxygen (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một đề kiểm tra đưa ra bốn đoạn mạch máu theo thứ tự xáo trộn: (1) tĩnh mạch chủ, (2) động mạch phổi, (3) động mạch chủ, (4) tĩnh mạch phổi. Với mỗi đoạn, hãy cho biết máu ở đó giàu hay nghèo oxygen, và sắp xếp chúng theo đúng thứ tự xuất hiện trong một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh bắt đầu từ tâm thất phải.

  2. 2

    (1) Tĩnh mạch chủ: máu nghèo oxygen, từ cơ thể về tim. (2) Động mạch phổi: máu nghèo oxygen, từ tim tới phổi. (3) Động mạch chủ: máu giàu oxygen, từ tim tới cơ thể. (4) Tĩnh mạch phổi: máu giàu oxygen, từ phổi về tim.

  3. 3

    Đoạn (2) và (4) là chỗ dễ sai nhất, vì tên gọi 'động mạch' hay bị hiểu nhầm là luôn giàu oxygen — thực ra ở vòng nhỏ, động mạch phổi mang máu nghèo oxygen còn tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxygen, ngược hẳn với đoạn (1) và (3) ở vòng lớn.

  4. 4

    Bắt đầu từ tâm thất phải, máu qua (2) động mạch phổi trước, tới phổi trao đổi khí, qua (4) tĩnh mạch phổi về tâm nhĩ trái, xuống tâm thất trái, qua (3) động mạch chủ tới cơ thể, rồi qua (1) tĩnh mạch chủ về lại tâm nhĩ phải.

  5. 5

    Thứ tự (2) → (4) → (3) → (1) khiến tình trạng oxygen đổi đúng hai lần — nghèo thành giàu ở phổi, giàu thành nghèo ở cơ quan — khớp với hai lần trao đổi khí của một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh.

  6. 6

    Vậy thứ tự đúng là (2) động mạch phổi, (4) tĩnh mạch phổi, (3) động mạch chủ, (1) tĩnh mạch chủ; hai đoạn (2) và (4) là ngoại lệ duy nhất của quy tắc 'động mạch giàu oxygen, tĩnh mạch nghèo oxygen'.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp lớn nhất của chương này: nghĩ 'động mạch' luôn mang máu đỏ tươi giàu oxygen còn 'tĩnh mạch' luôn mang máu nghèo oxygen. Điều đó chỉ đúng ở vòng tuần hoàn lớn. Ở vòng tuần hoàn nhỏ thì ngược lại: động mạch phổi mang máu nghèo oxygen từ tim tới phổi, còn tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxygen từ phổi về tim — vì tên gọi động mạch, tĩnh mạch chỉ dựa vào chiều máu chảy so với tim, không dựa vào hàm lượng oxygen trong đó.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Vòng nhỏ: tâm thất phải → động mạch phổi (nghèo O2) → phổi → tĩnh mạch phổi (giàu O2) → tâm nhĩ trái. Vòng lớn: tâm thất trái → động mạch chủ (giàu O2) → cơ thể → tĩnh mạch chủ (nghèo O2) → tâm nhĩ phải. Máu qua tim hai lần mỗi vòng hoàn chỉnh; động mạch phổi là ngoại lệ duy nhất mang máu nghèo oxygen.

Hệ tuần hoàn vừa học hoạt động bền bỉ suốt đời — nhưng chỉ khi được giữ gìn đúng cách. Bài cuối chương chuyển sang cách bảo vệ tim và mạch máu, cùng cách sơ cứu khi mạch máu bị tổn thương.