Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập thì hiện tại hoàn thành qua chủ đề vấn đề xã hội

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) với since/for/already/yet để nói một vấn đề xã hội đã bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại, và chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn theo đúng tín hiệu thời gian của câu.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 1 (chủ đề sức khỏe), em đã học thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm sống/khoảng thời gian chưa kết thúc, đối lập với quá khứ đơn cho một mốc thời gian đã xong hẳn. Bài này ôn lại đúng quy tắc đó, chỉ đổi ngữ cảnh sang những vấn đề xã hội đã kéo dài nhiều năm.

Câu hỏi khởi động

Phong đọc hai câu trong cùng một bài báo: 'The poverty rate has fallen since 2015.' và 'In 2015, the government launched a new support policy.' Cả hai câu đều nhắc đến năm 2015, nhưng một câu dùng hiện tại hoàn thành, một câu dùng quá khứ đơn. Vì sao lại có sự khác nhau này dù cùng nói về cùng một mốc thời gian? Phong thử tự trả lời trước khi đọc tiếp phần giải thích bên dưới, dựa vào chính ý nghĩa của hai câu chứ không chỉ dựa vào việc chúng có nhắc đến năm 2015 hay không.

Hình thức và cách chọn thì

Công thức: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ). Since đứng trước một mốc thời gian cụ thể (since 2015, since the policy started), for đứng trước một khoảng thời gian (for five years, for a decade). Already dùng trong câu khẳng định để nói một việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến; yet dùng trong câu phủ định/nghi vấn để hỏi việc đã xảy ra chưa; just dùng để nói một việc vừa mới xảy ra.
Điểm quyết định để chọn giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn không nằm ở việc câu có nhắc đến năm nào, mà nằm ở việc hành động đó có còn kéo dài/còn liên quan đến hiện tại hay đã kết thúc dứt điểm tại một thời điểm xác định. 'The poverty rate has fallen since 2015' dùng hiện tại hoàn thành vì tỷ lệ nghèo tiếp tục giảm dần từ 2015 đến tận bây giờ, một quá trình chưa dừng lại. 'In 2015, the government launched a new support policy' dùng quá khứ đơn vì việc ban hành chính sách là một hành động đã hoàn tất dứt điểm ngay trong năm 2015, không kéo dài.
Sơ đồ cấu trúc thì hiện tại hoàn thành với since và for khi nói về một vấn đề xã hội kéo dài.S + have/has + V3quá trình bắt đầu trongquá khứ, còn tiếp diễnsince + mốc thời giansince 2015, since thepolicy startedfor + khoảng thời gianfor five years, for adecade
Since đi với một mốc thời gian; for đi với một khoảng thời gian -- nhầm hai loại này là lỗi phổ biến nhất.
Ví dụ
Chọn giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  1. 1

    Điền vào chỗ trống: 'Income inequality in the province ___ significantly over the past ten years, and it is still a serious problem today.' Bốn lựa chọn: (a) has grown, (b) grew, (c) grows, (d) had grown. Bẫy ở đây là cụm 'over the past ten years' khiến học sinh nghĩ đây là một mốc quá khứ nên chọn quá khứ đơn.

  2. 2

    Vế sau, 'it is still a serious problem today', xác nhận vấn đề vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại -- đây chính là tín hiệu của thì hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn. 'Over the past ten years' là một khoảng thời gian tính đến hiện tại, đúng kiểu đi với for/over the past, không phải một mốc đã đóng như 'in 2015'.

  3. 3

    Loại (b) grew vì quá khứ đơn chỉ dùng cho hành động đã kết thúc dứt điểm, mâu thuẫn với 'it is still a serious problem today'. Loại (c) grows vì hiện tại đơn không diễn tả một quá trình đã diễn ra suốt mười năm qua. Loại (d) had grown (quá khứ hoàn thành) chỉ dùng khi so sánh hai mốc trong quá khứ, không phù hợp khi câu đang nói đến hiện tại.

  4. 4

    has grown -- 'Income inequality in the province has grown significantly over the past ten years, and it is still a serious problem today.'

  5. 5

    Một cụm thời gian nhắc đến quá khứ không tự động là dấu hiệu của quá khứ đơn -- em luôn phải kiểm tra xem hành động đã kết thúc hẳn hay còn liên quan đến hiện tại. Biến thể: 'Income inequality has grown for ten years' -- đổi over the past ten years thành for ten years, vẫn giữ nguyên hiện tại hoàn thành.

Ví dụ
Phân biệt since và for khi nêu thời gian của một vấn đề xã hội
  1. 1

    Điền: 'Youth unemployment has remained high ___ the pandemic disrupted the local economy.' Bốn lựa chọn: (a) since, (b) for, (c) already, (d) yet. Bẫy ở đây là học sinh nhầm since và for vì cả hai đều thường dịch là 'từ'.

  2. 2

    Sau chỗ trống là một mệnh đề nêu một sự kiện tại một mốc cụ thể (the pandemic disrupted the local economy) -- since đứng trước một mốc/sự kiện như vậy, còn for chỉ đứng trước một khoảng thời gian đo được (for two years, for a decade), không đứng trước một mệnh đề có động từ chia thì riêng.

  3. 3

    Loại (b) for vì for không thể đứng trước một mệnh đề đầy đủ theo cách này. Loại (c) already và (d) yet vì cả hai đều là trạng từ đứng giữa câu hoặc cuối câu, không đóng vai trò giới từ/liên từ chỉ thời gian như since.

  4. 4

    since -- 'Youth unemployment has remained high since the pandemic disrupted the local economy.'

  5. 5

    Since + mốc/sự kiện (since 2020, since the pandemic started); for + khoảng thời gian đo được (for two years). Nếu đề cho một khoảng thời gian, chọn for; nếu đề cho một mốc hoặc một sự kiện, chọn since.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất của bài này: thấy một cụm thời gian nhắc đến quá khứ (in 2015, three years ago) là vội chọn quá khứ đơn, dù câu vẫn đang mô tả một quá trình còn tiếp diễn đến hiện tại. Bẫy thứ hai: nhầm since (đi với mốc/sự kiện) và for (đi với khoảng thời gian đo được) -- luôn tự hỏi phần sau chỗ trống là MỘT ĐIỂM trên trục thời gian hay MỘT ĐOẠN thời gian.

Tóm tắt

Thì hiện tại hoàn thành (S + have/has + V3) dùng cho một vấn đề xã hội bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại; since đi với một mốc/sự kiện, for đi với một khoảng thời gian đo được. Một cụm thời gian nhắc đến quá khứ không tự động là dấu hiệu của quá khứ đơn -- luôn kiểm tra xem hành động đã kết thúc hẳn hay chưa.

Bài tiếp theo, em học cách dùng wish để bày tỏ mong muốn một vấn đề xã hội có thể thay đổi, cả ở hiện tại lẫn ở cách người khác đang hành xử.