Từ vựng về vấn đề xã hội và nguyên nhân - hệ quả
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em gọi đúng tên bốn vấn đề xã hội quen thuộc trong đề thi lớp 11 -- unemployment, poverty, inequality, social-media addiction -- và nối được nguyên nhân với hệ quả của từng vấn đề bằng đúng liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả (due to, because of, as a result, lead to, contribute to), thay vì chỉ dùng vì và nên như ở cấp hai.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết because và so từ những lớp dưới để nối một nguyên nhân với một kết quả. Bài này không bỏ hai từ đó, mà bổ sung thêm một bộ liên từ trang trọng hơn, đúng văn phong của một bài đọc thời sự hoặc một đề thi lớp 11: due to, because of, as a result, lead to, contribute to.
Câu hỏi khởi động
Bốn vấn đề xã hội và vốn từ nguyên nhân - hệ quả
- 1
Điền vào chỗ trống: 'Many families in the region live in poverty ___ the recent economic recession.' Bốn lựa chọn: (a) due to, (b) because, (c) as a result, (d) therefore. Bẫy ở đây là because và due to nghe gần giống nhau nên học sinh dễ chọn nhầm.
- 2
Sau chỗ trống là 'the recent economic recession' -- một cụm danh từ, không có động từ chia thì riêng. Vì vậy chỗ trống cần một giới từ đứng trước cụm danh từ, không phải một liên từ đứng trước mệnh đề.
- 3
Loại (b) because vì because phải đứng trước một mệnh đề đầy đủ (S + V), ở đây không có mệnh đề nào theo sau. Loại (c) as a result và (d) therefore vì cả hai đều đứng đầu câu, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, không thể chèn giữa câu như một giới từ.
- 4
due to -- 'Many families in the region live in poverty due to the recent economic recession.'
- 5
Due to và because of đứng trước cụm danh từ; because đứng trước mệnh đề. Biến thể: 'Many families live in poverty because the region has faced a recent economic recession' -- vẫn đúng nghĩa, chỉ đổi cụm danh từ thành mệnh đề và đổi liên từ theo đúng quy tắc.
- 1
Hai câu rời: 'Automation has replaced many factory jobs in the province.' + 'The unemployment rate among young workers has increased.' Nối hai câu này thành một cặp câu mạch lạc, dùng đúng liên từ nguyên nhân - hệ quả. Bẫy ở đây là học sinh hay chọn lead to nhưng quên đổi động từ theo sau thành gerund hoặc danh từ.
- 2
Câu thứ nhất nêu nguyên nhân (tự động hóa thay thế việc làm), câu thứ hai nêu hệ quả (tỷ lệ thất nghiệp tăng). Có hai cách nối hợp lệ: coi nguyên nhân là chủ ngữ và dùng lead to + danh từ, hoặc giữ hai câu tách biệt và mở đầu câu thứ hai bằng as a result.
- 3
Phương án viết 'Automation has replaced many factory jobs, lead to an increase in unemployment' sai vì sau dấu phẩy nối tiếp một mệnh đề trước, lead to phải chuyển sang dạng V-ing (leading to) để đóng vai trò một mệnh đề phân từ bổ sung, không thể giữ nguyên dạng lead to như một động từ chia thì độc lập.
- 4
'Automation has replaced many factory jobs in the province. As a result, the unemployment rate among young workers has increased.' Hoặc: 'Automation has replaced many factory jobs in the province, leading to a rise in youth unemployment.'
- 5
As a result mở đầu một câu mới, có dấu phẩy ngay sau nó. Lead to/contribute to đứng sau chủ ngữ (thường ở dạng V-ing khi nối tiếp một mệnh đề trước đó bằng dấu phẩy: leading to/contributing to), theo sau là danh từ hoặc gerund, không phải mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tóm tắt
Bốn vấn đề xã hội của bài -- unemployment, poverty, inequality, social-media addiction -- đều là danh từ không đếm được. Để nối nguyên nhân với hệ quả, em chọn liên từ theo đúng phần sau nó: due to/because of + cụm danh từ, because + mệnh đề, as a result/therefore mở đầu câu mới, lead to/contribute to + danh từ hoặc gerund sau chủ ngữ là nguyên nhân.
Bài tiếp theo, em sẽ đọc một bài báo về thất nghiệp ở giới trẻ và luyện kỹ năng tìm nguyên nhân, hệ quả được nêu trong chính đoạn văn, thay vì tự đặt câu như bài này.