Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập wish để bày tỏ mong muốn thay đổi xã hội

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng wish + quá khứ đơn để nói một điều không có thật ở hiện tại, và mở rộng sang wish + would để bày tỏ mong muốn một ai đó hoặc một điều gì đó bên ngoài bản thân em thay đổi -- cấu trúc wish quan trọng khi nói về việc muốn xã hội tốt hơn.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 2 (chủ đề khoảng cách thế hệ), em đã học wish/if only + quá khứ đơn để nói một điều không có thật ở hiện tại, ví dụ 'I wish my parents understood social media better.' Bài này ôn nhanh lại quy tắc đó, rồi dạy thêm một cấu trúc mới: wish + would, dùng khi em muốn người khác hoặc hoàn cảnh xung quanh thay đổi hành vi, chứ không phải chính em.

Câu hỏi khởi động

Linh nhìn thấy rác vứt bừa bãi quanh hồ trong công viên và than: 'I wish people would stop littering here.' An hỏi: sao không nói 'I wish people stopped littering here' như cấu trúc wish + quá khứ đơn em đã học? Câu trả lời nằm ở chính điều Linh đang mong muốn: không phải một trạng thái tĩnh, mà là một sự THAY ĐỔI HÀNH VI của người khác, một hành vi đang lặp đi lặp lại ngay trước mắt Linh mỗi lần ra công viên.

Wish + quá khứ đơn: ôn lại điều không có thật ở hiện tại

Công thức đã học: S + wish + S + quá khứ đơn, dùng khi mong muốn một trạng thái hiện tại khác đi. 'I wish the government spent more money on public healthcare' nghĩa là hiện tại chính phủ không chi nhiều cho y tế công, và người nói ước điều đó khác đi. Với động từ to be, dùng were cho mọi chủ ngữ trong văn viết trang trọng, giống quy tắc em đã học ở câu điều kiện loại 2: 'I wish inequality were less severe in this country.'

Wish + would: mong muốn một sự thay đổi hành vi

Cấu trúc mới: S + wish + S (khác chủ ngữ) + would + V nguyên mẫu, dùng khi người nói không hài lòng với một hành vi lặp đi lặp lại của người khác hoặc của hoàn cảnh, và mong hành vi đó thay đổi trong tương lai. Khác với wish + quá khứ đơn (mô tả một trạng thái tĩnh), wish + would luôn hướng đến một HÀNH ĐỘNG có thể lặp lại hoặc tiếp diễn: littering (xả rác), waste (lãng phí), ignore (phớt lờ).
Quy tắc quan trọng nhất của wish + would: chủ ngữ sau wish thường KHÔNG được trùng với chủ ngữ chính của câu -- em không tự trách mình bằng would, mà mong người khác hoặc một sự vật/hiện tượng thay đổi. 'I wish I would recycle more' nghe kỳ lạ và không tự nhiên; đúng phải là 'I wish I recycled more' (wish + quá khứ đơn, tự nhận xét về chính mình) hoặc 'I wish more people recycled' (mong người khác thay đổi, có thể dùng wish + quá khứ đơn hoặc wish + would tùy sắc thái).
Sơ đồ bốn bước chọn giữa wish + quá khứ đơn và wish + would khi nói về mong muốn thay đổi xã hội.1Xác định điềuđang được mongmuốnMột trạng thái tĩnh,hay một hành vi lặplại của người khác.2Trạng thái tĩnh:wish + quá khứđơnI wish inequalitywere less severe.3Hành vi ngườikhác: wish +wouldI wish people wouldstop littering.4Kiểm tra chủ ngữhai vếWish + would tránhdùng khi chủ ngữ haivế trùng nhau.
Bước cuối là bước hay bị bỏ qua nhất: wish + would nghe rất lạ khi chủ ngữ hai vế là một người.
Ví dụ
Chọn giữa wish + quá khứ đơn và wish + would
  1. 1
    Mai complains: 'Some companies keep polluting the river near our town, and nothing changes.' Viết lại thành một câu wish diễn tả đúng mong muốn của Mai. Bốn lựa chọn: (a) I wish some companies would stop polluting the river; (b) I wish some companies stop polluting the river; (c) I wish some companies will stop polluting the river; (d) I wish some companies stopped polluting the river. Bẫy ở đây là (d) đúng ngữ pháp cơ bản của wish + quá khứ đơn nhưng chưa nhấn đúng sắc thái 'mong họ THAY ĐỔI hành vi'.
  2. 2

    Điều Mai mong muốn là một hành vi lặp đi lặp lại (companies keep polluting) của một chủ thể khác (some companies), không phải trạng thái tĩnh của chính Mai -- đây đúng là ngữ cảnh của wish + would, nhấn mạnh mong muốn họ THAY ĐỔI hành động trong tương lai.

  3. 3
    Loại (b) vì sau wish phải là một thì quá khứ hoặc would, không phải hiện tại đơn nguyên mẫu (stop). Loại (c) vì will không bao giờ đứng ngay sau wish trong cấu trúc này -- will thuộc câu điều kiện loại 1, không phải câu ước wish. Phương án (d) không sai ngữ pháp nhưng kém tự nhiên hơn (a) vì nó mô tả trạng thái tĩnh hơn là nhấn mạnh sự thay đổi hành vi đang được mong đợi.
  4. 4

    I wish some companies would stop polluting the river.

  5. 5

    Wish + would phù hợp nhất khi phàn nàn về một hành vi lặp lại của người/vật khác. Biến thể: 'I wish the local authorities would enforce stricter environmental rules' -- cùng cấu trúc, áp dụng cho một cơ quan thay vì một nhóm công ty.

Ví dụ
Phát hiện lỗi tự dùng wish + would cho chính mình
  1. 1

    Quang wrote in his journal: 'I wish I would spend less time on social media.' His teacher underlined would and asked him to explain why it needs to change.

  2. 2

    Chủ ngữ của mệnh đề chính (I) trùng với chủ ngữ sau wish (I) -- wish + would gần như không bao giờ dùng khi hai chủ ngữ là cùng một người, vì would ở đây nghe như một lời hứa/quyết định hơn là một mong ước hợp lý về chính mình.

  3. 3

    Đổi would spend thành spent (quá khứ đơn), giữ nguyên cấu trúc wish + quá khứ đơn để tự nhận xét về thói quen của chính mình ở hiện tại.

  4. 4

    I wish I spent less time on social media.

  5. 5

    Trước khi dùng would sau wish, luôn kiểm tra chủ ngữ sau wish có phải là chính người nói không -- nếu đúng là chính mình, chuyển sang wish + quá khứ đơn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của bài này: dùng wish + would cho chính người nói ('I wish I would...') -- nghe rất gượng vì would giống một quyết định hơn một mong ước về bản thân; hãy đổi sang wish + quá khứ đơn khi chủ ngữ hai vế trùng nhau. Bẫy thứ hai: chèn will vào ngay sau wish, một lỗi vay mượn từ câu điều kiện loại 1 -- will không bao giờ đứng ngay sau wish.

Tóm tắt

Wish + quá khứ đơn diễn tả một trạng thái không có thật ở hiện tại, kể cả với to be luôn dùng were. Wish + would diễn tả mong muốn một người/hoàn cảnh khác thay đổi một hành vi lặp lại, và gần như không dùng khi chủ ngữ hai vế là cùng một người.

Bài tiếp theo, em ôn lại các thì tương lai để đề xuất giải pháp cho những vấn đề xã hội em vừa học cách mô tả và mong ước thay đổi.