Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện đề: chuyển đổi câu với từ cho sẵn
Mục tiêu
Sau bài học này, em áp dụng đúng quy trình bốn bước để viết lại một câu bắt đầu bằng từ cho sẵn, khi từ đó có thể báo hiệu mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, hoặc đảo ngữ — ba cấu trúc trọng tâm của cả khóa học này kết hợp trong cùng một dạng bài.
Kiến thức nền cần có
Năm chương trước em đã học riêng từng cấu trúc: rút gọn mệnh đề quan hệ, rút gọn mệnh đề trạng ngữ, hai chiều điều kiện hỗn hợp, và đảo ngữ. Bài này không dạy thêm cấu trúc mới, mà dạy cách nhận diện nhanh cấu trúc nào đang được hỏi khi chỉ nhìn thấy một từ cho sẵn đứng đầu câu trả lời.
Câu hỏi khởi động
Đề thi tốt nghiệp THPT thường cho một câu gốc và một từ bắt buộc phải xuất hiện ở đầu câu trả lời, ví dụ Having, Never, hoặc Had. Nếu không có bước nhận diện rõ ràng, học sinh dễ đoán mò cấu trúc. Bài này xây một quy trình bốn bước để không phải đoán.
Quy trình bốn bước viết lại câu với từ cho sẵn
Bước một: nhìn từ cho sẵn để xác định nhóm cấu trúc nó báo hiệu. Having/Being/Not having thường báo hiệu mệnh đề trạng ngữ hoặc quan hệ rút gọn; Never/Hardly/Not only/Only when báo hiệu đảo ngữ nhấn mạnh; Had/Were/Should báo hiệu đảo ngữ điều kiện. Bước hai: đọc câu gốc để xác định tín hiệu thời gian, thể chủ động/bị động, và mốc quá khứ/hiện tại của từng vế — đây chính là kỹ năng em đã luyện ở các chương trước. Bước ba: áp đúng quy tắc biến đổi tương ứng với cấu trúc đã xác định ở bước một, dùng đúng tín hiệu đã đọc ở bước hai. Bước bốn: kiểm tra lại toàn câu — chủ ngữ ngầm của cụm phân từ có khớp với mệnh đề chính không, trợ động từ đã đảo đúng chưa, mệnh đề chính của câu điều kiện hỗn hợp có bị thừa/thiếu have không.
Quy trình bốn bước cho dạng bài viết lại câu với từ cho sẵn
Ví dụ
Áp dụng quy trình với từ cho sẵn Not only
1
She not only failed the interview but she also lost her part-time job. Rewrite the sentence, beginning with Not only. Bẫy là học sinh chỉ đưa Not only lên đầu mà quên đảo ngữ mệnh đề theo sau nó.
2
Bước một: Not only thuộc nhóm đảo ngữ ngay mệnh đề nó dẫn (đã học ở chương 5). Bước hai: mệnh đề gốc she failed dùng động từ thường ở quá khứ đơn, cần mượn trợ động từ did khi đảo. Bước ba: áp công thức Not only + did + S + V nguyên mẫu, but + S + also + V.
3
Với bốn phương án Not only she failed the interview, but she also lost her part-time job / Not only did she fail the interview, but she also lost her part-time job / Not only did she failed the interview, but she also lost her part-time job / Not only failed she the interview, but she also lost her part-time job: loại phương án một vì chưa đảo ngữ, thiếu did; loại phương án ba vì sau did phải là động từ nguyên mẫu fail, không phải failed; loại phương án bốn vì trật tự failed she sai hoàn toàn.
4
Not only did she fail the interview, but she also lost her part-time job.
5
Bước bốn (kiểm tra lại) ở đây là xác nhận vế but giữ nguyên trật tự từ thường (she also lost), không đảo — chỉ vế Not only mới đảo.
Ví dụ
Áp dụng quy trình với từ cho sẵn Having
1
Because he had finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends. Rewrite the sentence, beginning with Having. Bẫy là quên kiểm tra trình tự trước sau giữa hai hành động ở bước hai.
2
Bước một: Having báo hiệu rút gọn mệnh đề trạng ngữ nguyên nhân (đã học ở chương 2). Bước hai: had finished cho thấy việc làm bài tập xong trước khi đi xem phim, trình tự trước sau rõ ràng, và chủ ngữ hai mệnh đề đều là Minh/he, không có nguy cơ phân từ treo. Bước ba: áp công thức Having + V3, S + V.
3
Với bốn phương án Having finish all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Having finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Having been finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Finishing all his assignments, Minh went to the cinema with his friends: loại phương án một vì finish thiếu -ed sau Having; loại phương án ba vì Having been finished là dạng bị động, sai vì Minh chủ động làm bài; loại phương án bốn tuy đúng ngữ pháp cơ bản nhưng không giữ đúng yêu cầu bắt đầu bằng chính xác từ Having (đề yêu cầu Having, không phải Finishing) và bỏ mất sắc thái hoàn tất trước.
4
Having finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends.
5
Bước bốn ở đây là xác nhận chủ ngữ ngầm của Having finished (Minh) khớp với chủ ngữ chính Minh went — không có phân từ treo.
Ví dụ
Áp dụng quy trình với từ cho sẵn Had (điều kiện hỗn hợp + đảo ngữ)
1
If Lan had practised more, she would be more confident in the speaking test now. Rewrite the sentence, beginning with Had. Bẫy là quên rằng đây là câu điều kiện hỗn hợp nên mệnh đề chính không có have, dù đang đảo ngữ.
2
Bước một: Had báo hiệu đảo ngữ thay cho if (đã học ở chương 5). Bước hai: đây là câu điều kiện hỗn hợp chiều quá khứ ảnh hưởng hiện tại (had practised → confident now), đã học ở chương 3. Bước ba: đảo Had lên đầu thay if, giữ nguyên công thức would be (không have) ở mệnh đề chính vì mốc thời gian là hiện tại (now).
3
Với bốn phương án Had Lan practised more, she would be more confident in the speaking test now / Had Lan practised more, she would have been more confident in the speaking test now / Had Lan practise more, she would be more confident in the speaking test now / Practised Lan had more, she would be more confident in the speaking test now: loại phương án hai vì thêm thừa have, sai với tín hiệu now; loại phương án ba vì practise thiếu -d sau Had; loại phương án bốn vì trật tự từ sai hoàn toàn.
4
Had Lan practised more, she would be more confident in the speaking test now.
5
Bước bốn ở đây là bước quan trọng nhất khi kết hợp đảo ngữ với điều kiện hỗn hợp: luôn kiểm tra lại xem mệnh đề chính có đúng công thức hỗn hợp đã xác định ở bước hai không, đừng để việc đảo ngữ vế if làm quên mất quy tắc have/không have ở mệnh đề chính.
Bẫy thường gặp
Bẫy tổng hợp hay gặp nhất: nhìn thấy từ cho sẵn rồi áp công thức ngay mà bỏ qua bước hai (đọc tín hiệu câu gốc). Having không tự động là Having đơn giản — phải kiểm tra chủ động/bị động và trình tự trước sau. Had không tự động là loại 3 thuần túy — phải kiểm tra xem có phải câu điều kiện hỗn hợp không, vì cách đó quyết định mệnh đề chính có have hay không.
Quy trình bốn bước — nhận diện cấu trúc, đọc tín hiệu câu gốc, áp quy tắc biến đổi, kiểm tra lại toàn câu — áp dụng được cho mọi dạng bài viết lại câu với từ cho sẵn, dù từ đó báo hiệu mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, hay đảo ngữ.
Bài cuối của khóa học chuyển sang hai dạng bài thi còn lại: chọn câu gần nghĩa nhất trong bốn phương án, và nhận diện lỗi sai — cả hai đều dùng chung quy trình đọc tín hiệu vừa luyện ở bài này.
Bước một: nhìn từ cho sẵn để xác định nhóm cấu trúc nó báo hiệu. Having/Being/Not having thường báo hiệu mệnh đề trạng ngữ hoặc quan hệ rút gọn; Never/Hardly/Not only/Only when báo hiệu đảo ngữ nhấn mạnh; Had/Were/Should báo hiệu đảo ngữ điều kiện. Bước hai: đọc câu gốc để xác định tín hiệu thời gian, thể chủ động/bị động, và mốc quá khứ/hiện tại của từng vế — đây chính là kỹ năng em đã luyện ở các chương trước. Bước ba: áp đúng quy tắc biến đổi tương ứng với cấu trúc đã xác định ở bước một, dùng đúng tín hiệu đã đọc ở bước hai. Bước bốn: kiểm tra lại toàn câu — chủ ngữ ngầm của cụm phân từ có khớp với mệnh đề chính không, trợ động từ đã đảo đúng chưa, mệnh đề chính của câu điều kiện hỗn hợp có bị thừa/thiếu have không.
Với bốn phương án Not only she failed the interview, but she also lost her part-time job / Not only did she fail the interview, but she also lost her part-time job / Not only did she failed the interview, but she also lost her part-time job / Not only failed she the interview, but she also lost her part-time job: loại phương án một vì chưa đảo ngữ, thiếu did; loại phương án ba vì sau did phải là động từ nguyên mẫu fail, không phải failed; loại phương án bốn vì trật tự failed she sai hoàn toàn.
Với bốn phương án Having finish all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Having finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Having been finished all his assignments, Minh went to the cinema with his friends / Finishing all his assignments, Minh went to the cinema with his friends: loại phương án một vì finish thiếu -ed sau Having; loại phương án ba vì Having been finished là dạng bị động, sai vì Minh chủ động làm bài; loại phương án bốn tuy đúng ngữ pháp cơ bản nhưng không giữ đúng yêu cầu bắt đầu bằng chính xác từ Having (đề yêu cầu Having, không phải Finishing) và bỏ mất sắc thái hoàn tất trước.
Với bốn phương án Had Lan practised more, she would be more confident in the speaking test now / Had Lan practised more, she would have been more confident in the speaking test now / Had Lan practise more, she would be more confident in the speaking test now / Practised Lan had more, she would be more confident in the speaking test now: loại phương án hai vì thêm thừa have, sai với tín hiệu now; loại phương án ba vì practise thiếu -d sau Had; loại phương án bốn vì trật tự từ sai hoàn toàn.
Bẫy tổng hợp hay gặp nhất: nhìn thấy từ cho sẵn rồi áp công thức ngay mà bỏ qua bước hai (đọc tín hiệu câu gốc). Having không tự động là Having đơn giản — phải kiểm tra chủ động/bị động và trình tự trước sau. Had không tự động là loại 3 thuần túy — phải kiểm tra xem có phải câu điều kiện hỗn hợp không, vì cách đó quyết định mệnh đề chính có have hay không.