Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Điều kiện hỗn hợp: nguyên nhân quá khứ, kết quả hiện tại
Mục tiêu
Sau bài học này, em dựng đúng câu điều kiện hỗn hợp diễn tả một nguyên nhân không có thật trong quá khứ dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại, dùng đúng công thức If + S + had + V3, S + would/could/might + V nguyên mẫu (không có have).
Kiến thức nền cần có (ôn lại điều kiện loại 2 và loại 3)
Ôn lại lớp 9: điều kiện loại 2 (if + quá khứ đơn, would + V nguyên mẫu) nói về một điều không có thật ở hiện tại; điều kiện loại 3 (if + had + V3, would have + V3) nói về một điều không có thật trong quá khứ. Câu điều kiện hỗn hợp lớp 12 ghép hai loại này lại khi nguyên nhân và kết quả không cùng nằm ở một mốc thời gian.
Câu hỏi khởi động
Nam didn't study medicine at university, so he isn't a doctor now. Việc không học y khoa xảy ra trong quá khứ (hồi vào đại học), còn việc không phải là bác sĩ là một trạng thái đang tiếp diễn ở hiện tại, không phải một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. Nếu dùng thuần điều kiện loại 3 (would have been a doctor), câu sẽ ngụ ý một khoảnh khắc đã qua, sai với thực tế là Nam vẫn không phải bác sĩ tính đến bây giờ. Đây chính là lúc em cần câu điều kiện hỗn hợp.
Đọc tín hiệu thời gian ở từng vế trước khi ghép công thức
Việc đầu tiên khi gặp một câu cần chuyển sang điều kiện hỗn hợp là đọc kỹ từng vế để xác định mốc thời gian: vế nguyên nhân gắn với một mốc quá khứ cụ thể (khi còn nhỏ, năm ngoái, hồi đại học), còn vế kết quả gắn với hiện tại (now, at the moment, these days, still). Khi nguyên nhân ở quá khứ và kết quả kéo dài đến hiện tại, công thức là If + S + had + V3, S + would/could/might + V nguyên mẫu. Chú ý mệnh đề chính không có have, khác hẳn điều kiện loại 3 thuần túy — đây là lỗi học sinh mắc nhiều nhất, thêm have theo phản xạ dù câu đã có tín hiệu hiện tại rõ ràng.
Điều kiện hỗn hợp: nguyên nhân quá khứ (had + V3) → kết quả hiện tại (would + V nguyên mẫu)
Modal chọn theo mức độ chắc chắn giống điều kiện loại 2 và loại 3 thông thường: would diễn tả kết quả gần như chắc chắn, could nhấn vào khả năng/năng lực đang có, might diễn tả một khả năng yếu hơn. Ba modal này không đổi cách chia so với những gì em đã học, điểm mới duy nhất là mệnh đề if lấy had + V3 còn mệnh đề chính bỏ have.
Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp cơ bản: quá khứ ảnh hưởng hiện tại
1
Lan didn't save money when she was young, so she doesn't have enough for a house now. Bẫy hay gặp nhất là viết thành would have had enough, nhầm sang điều kiện loại 3 hoàn toàn, bỏ qua từ now ở cuối câu.
2
Vế nguyên nhân gắn mốc quá khứ (when she was young), vế kết quả gắn mốc hiện tại (now). Đây là điều kiện hỗn hợp: If + had + V3 ở mệnh đề if, would + V nguyên mẫu (không have) ở mệnh đề chính.
3
Với bốn phương án If Lan saved money when she was young, she would have enough for a house now / If Lan had saved money when she was young, she would have enough for a house now / If Lan had saved money when she was young, she would have had enough for a house now / If Lan would save money when she was young, she would have enough for a house now: loại phương án một vì if-clause dùng quá khứ đơn, đó là loại 2 thuần túy, không khớp mốc quá khứ cụ thể when she was young; loại phương án ba vì mệnh đề chính thừa have, biến thành loại 3 thuần túy, sai với tín hiệu now; loại phương án bốn vì would xuất hiện trong mệnh đề if, điều tuyệt đối không được phép.
4
If Lan had saved money when she was young, she would have enough for a house now.
5
Mốc thời gian ở mệnh đề if (khi còn nhỏ) và mốc ở mệnh đề chính (bây giờ) luôn khác nhau trong điều kiện hỗn hợp — nếu hai mốc trùng nhau, câu quay lại thành loại 2 hoặc loại 3 thuần túy, không còn là hỗn hợp nữa.
Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp với modal could
1
Phong didn't learn to swim as a child, so he can't join the diving club now. Bẫy là chọn nhầm modal would thay vì could, dù nghĩa câu gốc nhấn vào khả năng (can't join) chứ không phải một kết quả chắc chắn.
2
Vế nguyên nhân ở quá khứ (as a child), vế kết quả ở hiện tại (now, can't). Vì câu gốc dùng can't diễn tả khả năng, mệnh đề chính nên dùng could thay vì would để giữ đúng sắc thái khả năng/năng lực.
3
Với bốn phương án If Phong learned to swim as a child, he could join the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he could join the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he could have joined the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he would join the diving club now: loại phương án một vì if-clause ở quá khứ đơn, sai loại; loại phương án ba vì could have joined quay lại loại 3 thuần túy, sai với tín hiệu now; phương án bốn đúng ngữ pháp nhưng đổi sắc thái từ khả năng sang một kết quả chắc chắn, không sát nghĩa can't của câu gốc bằng phương án còn lại.
4
If Phong had learned to swim as a child, he could join the diving club now.
5
Modal ở mệnh đề chính vẫn giữ đúng chức năng như trong câu điều kiện loại 2/loại 3 thông thường: would cho kết quả chắc chắn, could cho khả năng, might cho khả năng yếu hơn — chỉ riêng have bị bỏ vì kết quả nằm ở hiện tại.
Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp thể bị động
1
The company didn't invest in staff training years ago, so its products are not competitive enough now. Bẫy ở đây là quên giữ thể bị động are not competitive khi chuyển sang mệnh đề chính would.
2
Vế nguyên nhân ở quá khứ (years ago), vế kết quả là một tính từ mô tả trạng thái hiện tại (competitive enough now). Đây vẫn là điều kiện hỗn hợp quen thuộc, chỉ khác là kết quả diễn đạt bằng be + tính từ thay vì một động từ thường.
3
Với bốn phương án If the company invested in staff training years ago, its products would be competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would be competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would have been competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would competitive enough now: loại phương án một vì if-clause ở quá khứ đơn, sai với mốc years ago; loại phương án ba vì would have been quay lại loại 3, sai với tín hiệu now; loại phương án bốn vì thiếu be trước tính từ competitive, sai ngữ pháp cơ bản.
4
If the company had invested in staff training years ago, its products would be competitive enough now.
5
Kết quả ở hiện tại có thể là một hành động (would do) hoặc một trạng thái (would be + tính từ/danh từ) — dù dạng nào, mệnh đề chính vẫn không có have, vì mốc thời gian của nó là hiện tại.
Bẫy thường gặp
Lỗi số một ở dạng điều kiện hỗn hợp này: thêm have vào mệnh đề chính theo phản xạ từ loại 3, dù câu có tín hiệu hiện tại rõ ràng (now, still, at the moment, these days). Trước khi chốt đáp án, luôn tìm tín hiệu thời gian ở vế kết quả — thấy tín hiệu hiện tại thì mệnh đề chính tuyệt đối không có have.
Bài này chỉ có một chiều duy nhất: nguyên nhân ở quá khứ, kết quả kéo dài đến hiện tại. Công thức cần nhớ: If + S + had + V3, S + would/could/might + V nguyên mẫu, không có have ở mệnh đề chính.
Bài tiếp theo học chiều ngược lại: khi nguyên nhân là một đặc điểm mang tính lâu dài ở hiện tại, còn kết quả lại là một sự việc cụ thể đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Nam didn't study medicine at university, so he isn't a doctor now. Việc không học y khoa xảy ra trong quá khứ (hồi vào đại học), còn việc không phải là bác sĩ là một trạng thái đang tiếp diễn ở hiện tại, không phải một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. Nếu dùng thuần điều kiện loại 3 (would have been a doctor), câu sẽ ngụ ý một khoảnh khắc đã qua, sai với thực tế là Nam vẫn không phải bác sĩ tính đến bây giờ. Đây chính là lúc em cần câu điều kiện hỗn hợp.
Việc đầu tiên khi gặp một câu cần chuyển sang điều kiện hỗn hợp là đọc kỹ từng vế để xác định mốc thời gian: vế nguyên nhân gắn với một mốc quá khứ cụ thể (khi còn nhỏ, năm ngoái, hồi đại học), còn vế kết quả gắn với hiện tại (now, at the moment, these days, still). Khi nguyên nhân ở quá khứ và kết quả kéo dài đến hiện tại, công thức là If + S + had + V3, S + would/could/might + V nguyên mẫu. Chú ý mệnh đề chính không có have, khác hẳn điều kiện loại 3 thuần túy — đây là lỗi học sinh mắc nhiều nhất, thêm have theo phản xạ dù câu đã có tín hiệu hiện tại rõ ràng.
Với bốn phương án If Lan saved money when she was young, she would have enough for a house now / If Lan had saved money when she was young, she would have enough for a house now / If Lan had saved money when she was young, she would have had enough for a house now / If Lan would save money when she was young, she would have enough for a house now: loại phương án một vì if-clause dùng quá khứ đơn, đó là loại 2 thuần túy, không khớp mốc quá khứ cụ thể when she was young; loại phương án ba vì mệnh đề chính thừa have, biến thành loại 3 thuần túy, sai với tín hiệu now; loại phương án bốn vì would xuất hiện trong mệnh đề if, điều tuyệt đối không được phép.
Với bốn phương án If Phong learned to swim as a child, he could join the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he could join the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he could have joined the diving club now / If Phong had learned to swim as a child, he would join the diving club now: loại phương án một vì if-clause ở quá khứ đơn, sai loại; loại phương án ba vì could have joined quay lại loại 3 thuần túy, sai với tín hiệu now; phương án bốn đúng ngữ pháp nhưng đổi sắc thái từ khả năng sang một kết quả chắc chắn, không sát nghĩa can't của câu gốc bằng phương án còn lại.
Với bốn phương án If the company invested in staff training years ago, its products would be competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would be competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would have been competitive enough now / If the company had invested in staff training years ago, its products would competitive enough now: loại phương án một vì if-clause ở quá khứ đơn, sai với mốc years ago; loại phương án ba vì would have been quay lại loại 3, sai với tín hiệu now; loại phương án bốn vì thiếu be trước tính từ competitive, sai ngữ pháp cơ bản.