Ôn tập trường học và mẹo làm bài
Mở đầu
Hôm nay là buổi ôn cuối trước bài kiểm tra. Bé Bống mang theo cả tấm bản đồ trường. Vẹt Tí mang theo cuốn sổ ghi bốn từ vị trí. Cả hai quyết tâm ôn thật kỹ. Nắng sớm chiếu qua cổng trường, báo hiệu một ngày mới. Chim hót líu lo trên hàng cây trước sân trường. Bạn Nam và bạn Mai cũng đã có mặt từ sớm.
Khám phá

Bống ôn lại bốn từ: near, next to, opposite, between. Tí đọc to từng câu ví dụ cho mỗi từ. Bống nhắc thêm mẹo làm bài: đọc kỹ đề trước khi viết. Gạch chân từ khóa cũng giúp làm bài nhanh hơn.
Bống lấy ra một đề kiểm tra định kỳ. Đó là đề mẫu từ năm trước. Đề có bốn phần chính. Nghe, đọc, viết câu, và hoàn thành hội thoại. Tí nhìn đề, thấy rất quen thuộc. Vì Tí đã học đủ các dạng bài. Bống động viên Tí cứ bình tĩnh làm từng phần một. Vẹt Tí hít một hơi thật sâu, sẵn sàng bắt đầu.
Vẹt Tí thử làm một câu mẫu theo bốn bước. Đề bài hỏi vị trí thư viện trên bản đồ. Tí gạch chân từ thư viện và sân chơi. Tí viết: The library is next to the playground. Rồi Tí kiểm tra lại chính tả.
Cả nhóm cùng làm thử phần hoàn thành hội thoại. Đoạn hội thoại hỏi cả bạn bè lẫn vị trí trường. Bạn Nam điền: Do you have any friends in your class? Bạn Mai điền tiếp: It's between a hospital and a supermarket. Cô giáo khen cả nhóm điền đúng và điền rất nhanh. Vẹt Tí thấy tự tin hẳn sau khi làm xong đề mẫu.
Bạn Mai hỏi một câu khó. Nếu không nhớ hết bốn từ vị trí thì sao? Bống gợi ý: đếm số địa điểm trong câu trước. Một địa điểm thì nghĩ đến near, next to, hoặc opposite. Hai địa điểm nối bằng and thì chắc chắn là between.
Làm bài xong, luôn đọc lại một lượt. Kiểm tra chính tả giúp em không mất điểm đáng tiếc. Bình tĩnh làm từng phần, đừng vội vàng.
Làm cùng nhau
- 1
Cả hai ôn lại bốn từ near, next to, opposite, between.
- 2
Bống đọc: My school is near a park. Tí đọc: My school is next to a supermarket. Bống đọc: The park is opposite my school. Tí đọc: My school is between a hospital and a supermarket. Cả hai đọc lại cả bốn câu thêm một lượt nữa.
- 3
Bốn từ vị trí, mỗi từ có một cách dùng riêng.
- 1
Đề kiểm tra hỏi vị trí thư viện trên bản đồ.
- 2
Tí đọc kỹ đề, gạch chân thư viện và sân chơi. Tí thấy hai nơi sát ngay cạnh nhau. Tí viết: The library is next to the playground.
- 3
Tí đọc lại câu một lần nữa trước khi nộp. Tí kiểm tra chính tả của từng từ. Câu của Tí không còn lỗi nào. Tí mỉm cười, yên tâm nộp bài cho cô giáo.
- 4
Đọc kỹ, gạch chân, viết câu, rồi kiểm tra lại.
Thử thách nhỏ
Bẫy vui
Bạn Nam từng nộp bài ngay sau khi viết xong câu cuối. Về nhà xem lại, Nam thấy mình viết sai một chữ nhỏ. Từ đó Nam luôn dành một phút đọc lại trước khi nộp. Cả nhóm cùng ghi nhớ bài học nhỏ này của Nam.
Nhiều bạn làm bài xong nộp luôn, quên kiểm tra lại. Một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể mất điểm.
Chiến thắng
Vẹt Tí và bé Bống đã ôn xong toàn bộ bài học. Cả hai đã sẵn sàng cho bài kiểm tra định kỳ. Cả nhóm bạn cùng nhau cười thật tươi trước cổng trường. Ai cũng tin mình sẽ làm bài thật tốt. Vẹt Tí thấy hành trình làm quen bạn mới đã trọn vẹn. Cả nhóm cùng bước vào lớp, sẵn sàng cho bài kiểm tra.
Hẹn lần sau
Lần sau, Tí sẽ học thêm về những môn học em thích. Một cuộc phiêu lưu mới đang chờ ở phía trước. Vẹt Tí vẫy cánh chào tạm biệt, hẹn gặp lại.