Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Con vật em muốn xem

Mở đầu

Cuối tuần này, ba mẹ dẫn bé Bống đi thăm vườn thú. Vẹt Tí bay lượn quanh, háo hức không ngồi yên. Tí hỏi Bống muốn xem con vật nào nhất. Bống nghĩ một lúc rồi mỉm cười thật tươi.

Khám phá

Bé Bống đứng trước cổng vườn thú, chỉ tay vào voi, hổ, khỉ, hươu cao cổ và gấu trúc; vẹt Tí đứng cạnh.
Năm con vật đang chờ được xem ở vườn thú.

Vườn thú hôm nay có đúng năm con vật nổi bật. Con voi tiếng Anh là elephant. Con hổ là tiger, con khỉ là monkey.

Hươu cao cổ gọi là giraffe. Gấu trúc gọi là panda. Mỗi con vật đều có một khu riêng trong vườn thú.

Voi là con vật to lớn nhất trong năm con. Hươu cao cổ lại có chiếc cổ rất dài. Gấu trúc có bộ lông đen trắng dễ thương.

Con khỉ rất nhanh nhẹn, hay leo trèo trên cây. Con hổ có những vằn màu cam và đen. Mỗi con vật đều có nét đặc biệt riêng.

Sơ đồ câu hỏi What animal do you want to see và câu trả lời I want to see the pandas.Câu hỏiWhat animal do you wantto see?Trả lờiI want to see thepandas.Thêm nhận xétThey are cute.
Hỏi con vật muốn xem, rồi trả lời bằng I want to see.

Câu hỏi luôn có cụm what animal do you want to see. Câu trả lời bắt đầu bằng i want to see. Sau đó em thêm tên con vật, có s ở cuối.

Want to see nghĩa là muốn được xem, được nhìn thấy. Cụm từ này luôn đi cùng nhau, không tách rời. Em có thể dùng cụm này ở bất kỳ vườn thú nào.

Ví dụ: i want to see the elephants. The đứng trước tên con vật khi nói cụ thể. Đây là cách nói quen thuộc ở vườn thú. Em có thể dùng câu này với bất kỳ con vật nào.

Bé Bống mách nhỏ

Tên con vật khi nói chung thường thêm s. Panda thành pandas, tiger thành tigers. Nhớ mẹo nhỏ này khi nói về nhiều loài vật.

Làm cùng nhau

Ví dụ
Bống muốn xem gấu trúc
  1. 1

    Bống đã đọc một cuốn sách về gấu trúc. Bạn ấy rất muốn tận mắt nhìn thấy chúng.

  2. 2

    Tí hỏi: what animal do you want to see, Bống? Bống đáp: i want to see the pandas. Bống nói thêm: they are cute. Tí gật đầu, cùng bay về phía khu gấu trúc. Đến nơi, hai bạn thấy một chú gấu trúc đang ăn. Bống reo lên vì đúng như trong sách kể. Cả hai đứng lại rất lâu để ngắm chú gấu trúc.

  3. 3

    What animal do you want to see? I want to see the pandas. They are cute.

  4. 4

    Thử hỏi Bống xem gấu trúc đang làm gì. Bống đáp: it's eating some bamboo.

Ví dụ
Tí muốn xem hươu cao cổ
  1. 1

    Vẹt Tí luôn tò mò về những con vật cao lớn. Tí nghe nói hươu cao cổ có chiếc cổ rất dài.

  2. 2

    Bống hỏi: what animal do you want to see, Tí? Tí đáp: i want to see the giraffes. Tí nói thêm: they are tall. Cả hai cùng đi về phía khu hươu cao cổ. Tí ngước nhìn mãi mới thấy hết chiếc cổ dài. Bống cũng phải ngẩng đầu thật cao mới nhìn thấy đỉnh cổ.

  3. 3

    What animal do you want to see? I want to see the giraffes. They are tall.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn hay quên thêm s vào tên con vật số nhiều. I want to see the panda là chưa đủ. Phải nói the pandas mới đúng khi nói chung. Nhớ thêm s để câu nói tự nhiên hơn.

Chiến thắng

Hôm nay bé Bống đã học tên năm con vật. Bống cũng biết hỏi bạn muốn xem con nào.

Vẹt Tí rất vui vì đã thấy hươu cao cổ thật. Cả hai bạn đều mong được xem thêm nhiều con vật. Chuyến đi vườn thú hôm nay thật là đáng nhớ. Bống hứa sẽ kể lại cho cả nhà nghe.

Hẹn lần sau

Lần sau, hai bạn sẽ đi khắp vườn thú xem thêm. Bống muốn kể về con vật nào to nhất, cao nhất.