Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn đồ chơi và sách truyện

Mở đầu

Cuối khóa học, bé Bống muốn ôn lại mọi thứ đã học. Vẹt Tí đề nghị bắt đầu ôn với đồ chơi và sách. Bống đồng ý, lấy giấy bút ra ghi chú. Cả hai cùng ngồi xuống bàn học ôn tập.

Khám phá

Gấu bông, robot, hai cuốn sách màu khác nhau xếp thành hàng; bé Bống vẫy tay, vẹt Tí đứng cạnh.
Bống ôn lại hai món đồ chơi và hai cuốn sách.

Đồ chơi đã học có teddy bear, doll, robot. Còn có building blocks và kite nữa. Năm món đồ chơi này em cần nhớ thật kỹ.

Mỗi món đồ chơi từng gắn với một câu chuyện riêng. Robot của Nam, diều của Lan, búp bê của Mai. Nhớ lại câu chuyện giúp em nhớ từ vựng lâu hơn. Bống mỉm cười khi nhớ lại từng câu chuyện nhỏ đó.

Sách đã học có comic book và storybook. Còn có magazine và dictionary nữa. Bốn loại sách này đều có công dụng riêng.

Bống từng đọc một storybook về công chúa và khu rừng. Mai từng đọc một comic book về chú mèo siêu nhân. Cả hai câu chuyện đều rất đáng nhớ với hai bạn.

Câu hỏi về đồ chơi là what toys do you like. Câu hỏi về sách là what are you reading. Hai câu hỏi này dùng hai mẫu ngữ pháp khác nhau. Em cần nhớ đúng mẫu câu để trả lời chính xác.

Sơ đồ ôn tập, phân loại từ vựng đồ chơi và sách thành hai nhóm.Đồ chơiteddy beardollrobotbuilding blockskiteSáchcomic bookstorybookmagazinedictionary
Xếp chín từ vựng đã học vào hai nhóm đồ chơi và sách.

Câu trả lời về đồ chơi luôn bắt đầu bằng i like. Câu trả lời về sách luôn bắt đầu bằng i'm reading. Không nên nhầm lẫn hai mẫu câu này với nhau.

Khi khen đồ chơi, em dùng they are cộng tính từ. Exciting, interesting và fun là ba tính từ đã học. Mỗi tính từ hợp với một loại đồ chơi khác nhau.

Robot và đồ chơi công nghệ thường được khen exciting. Diều và khối xếp hình hay được khen interesting. Gấu bông và búp bê thường được khen là fun.

Bé Bống mách nhỏ

Ôn từ vựng theo nhóm giúp em nhớ lâu hơn. Đồ chơi một nhóm, sách một nhóm riêng biệt. Cách ôn này rất hữu ích trước bài kiểm tra.

Làm cùng nhau

Ví dụ
Ôn lại câu hỏi về đồ chơi
  1. 1

    Bống muốn tự kiểm tra lại kiến thức của mình. Bạn ấy nhờ Tí ra câu hỏi để trả lời thử.

  2. 2

    Tí hỏi: what toys do you like, Bống? Bống đáp: i like building blocks. Bống nói thêm: they are interesting. Tí gật đầu, khen câu trả lời của Bống rất chuẩn. Bống cảm thấy tự tin hơn sau khi trả lời đúng. Cả hai cùng cười vì buổi ôn tập rất vui.

  3. 3

    What toys do you like? I like building blocks. They are interesting.

  4. 4

    Thử đổi sang hỏi về con diều xem sao. Bống đáp: i like kites, they are fun.

Ví dụ
Ôn lại câu hỏi về sách
  1. 1

    Đến lượt Bống ra câu hỏi để đố lại Tí.

  2. 2

    Bống hỏi: what are you reading, Tí? Tí đáp: i'm reading a magazine. Tí nói thêm: it's about birds. Bống cười, vì Tí chọn đúng chủ đề mình thích. Chim là chủ đề vẹt Tí yêu thích nhất.

  3. 3

    What are you reading? I'm reading a magazine.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn hay lẫn i like với i'm reading. I like dùng cho đồ chơi, i'm reading dùng cho sách. Hai mẫu câu này không thể đổi chỗ cho nhau. Nhớ kỹ để không viết nhầm khi làm bài.

Chiến thắng

Hôm nay Bống đã ôn lại toàn bộ đồ chơi và sách. Bống tự tin rằng mình đã nhớ hết chín từ vựng.

Vẹt Tí cũng ôn lại rất tốt cùng Bống. Cả hai sẵn sàng chuyển sang ôn tiếp phần con vật. Không khí ôn tập hôm nay thật vui và thoải mái.

Hẹn lần sau

Lần sau, hai bạn sẽ ôn lại con vật ở vườn thú. Sau đó sẽ học thêm vài mẹo làm bài kiểm tra.