Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Gọi tên món ăn ở hội chợ

Bạn Mi đứng sau một quầy hội chợ ngoài trời, bày năm món ăn, vẹt Ríu đứng cạnh ngửi mùi thơm
Quầy hội chợ của bạn Mi có năm món ăn

Trường bạn Mi mở hội chợ ẩm thực cuối tuần này. Gian hàng nhỏ của Mi bày rất nhiều món ngon. Vẹt Ríu bay tới, ngửi mùi thơm bay ra. Ríu hỏi: mấy món này tên là gì vậy Mi. Mi cười: hôm nay mình học năm từ mới nhé.

Năm món ăn ở gian hàng

Món đầu tiên là noodles, một bát mì nóng hổi. Món thứ hai là spring rolls, những cuốn nem giòn nhỏ. Món thứ ba là fried rice, đĩa cơm rang vàng ươm. Món thứ tư là fruit, các loại trái cây tươi ngon. Món thứ năm là soup, bát canh ấm nóng hổi. Năm từ này đều là tên món ăn quen thuộc. Mỗi món có một hình dáng và mùi vị riêng. Học đúng năm từ này, em gọi món dễ dàng hơn.
Năm từ vựng món ăn được xếp vào hai nhóm: món no bụng và món nhẹ, tráng miệngMón no bụngnoodlesfried riceMón nhẹ vàtráng miệngspring rollssoupfruit
Bạn Mi xếp năm món ăn vào đúng hai nhóm

Mi chỉ vào hai nhóm trên sơ đồ. Nhóm bên trái là món no bụng, ăn thay bữa chính. Noodles và fried rice đều thuộc nhóm này. Nhóm bên phải là món nhẹ và tráng miệng. Spring rolls, soup, fruit đều nằm ở nhóm này. Ríu thử xếp lại cả năm từ theo trí nhớ. Ríu xếp đúng cả năm từ, thật là giỏi.

Bạn Mi mách nhỏ

Soup và noodles đều là món nước, dễ nhầm lẫn. Soup là bát canh, còn noodles là bát mì. Em nhớ nhìn sợi mì để phân biệt hai món.

Mi kể thêm cho Ríu nghe về từng món. Noodles thường được ăn vào buổi sáng ở Việt Nam. Spring rolls hay xuất hiện trong mâm cỗ ngày Tết. Fried rice là món cơm rang quen thuộc mọi nhà. Fruit luôn có mặt sau mỗi bữa ăn no. Soup giúp bữa ăn thêm ấm áp vào ngày lạnh.

Ríu muốn thử gọi tên từng món bằng tiếng Anh. Ríu chỉ vào bát mì và nói: noodles. Ríu chỉ vào cuốn nem và nói: spring rolls. Ríu chỉ vào đĩa cơm và nói: fried rice. Ríu chỉ vào bát canh và nói: soup. Mi vỗ tay khen Ríu nhớ rất nhanh.

Gian hàng bên cạnh cũng bán năm món tương tự. Mi và Ríu đi một vòng quan sát thêm. Ríu nhận ra noodles ở đâu cũng có sợi mì. Fried rice ở gian hàng nào cũng có màu vàng. Spring rolls luôn được cuộn tròn nhỏ gọn. Soup luôn được múc ra bát có nước. Fruit thì mỗi gian hàng bày một loại khác nhau. Ríu thấy học từ vựng giúp nhận ra món ăn dễ hơn.

Một cô giáo đi ngang qua gian hàng của Mi. Cô hỏi: con có thể giới thiệu món ăn không. Mi tự tin giới thiệu: this is noodles. Mi giới thiệu tiếp: this is fried rice. Cô giáo khen Mi phát âm rất rõ ràng. Ríu cũng muốn được khen nên giới thiệu luôn. Ríu nói: this is soup, this is fruit. Cô giáo cười và khen cả hai bạn giỏi.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Gọi đúng tên món mì nước
  1. 1

    Ríu chỉ vào một bát mì nóng hổi. Ríu hỏi Mi: đây là món gì vậy.

  2. 2

    Mi nhìn bát mì và trả lời ngay. Mi nói: 'This is noodles.' Ríu lặp lại từ mới thật to. Ríu nhớ luôn nghĩa là mì nước.

  3. 3

    Noodles là món mì nước quen thuộc của Việt Nam.

Ví dụ
Đoán tên món cơm vàng ươm
  1. 1

    Ríu nhìn một đĩa cơm màu vàng thơm phức. Ríu chưa biết tên tiếng Anh của món này.

  2. 2

    Mi chỉ vào đĩa cơm và nói tên. Mi nói: 'This is fried rice.' Ríu gật đầu và nhắc lại từ đó. Ríu ghi từ mới vào cuốn sổ nhỏ.

  3. 3

    Fried rice nghĩa là cơm rang, món ăn quen thuộc.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng nhầm mì và canh

Ríu suýt gọi bát canh là 'noodles'. Nhưng canh không có sợi mì bên trong. Soup là canh, noodles là mì, hai món khác nhau. Nhiều bạn hay lẫn hai món nước này với nhau. Em nhớ nhìn kỹ trước khi gọi tên món.

Chiến thắng

Em vừa học xong năm từ vựng món ăn. Mi và Ríu rất vui vì em học nhanh.

Bài sau, Mi sẽ dạy Ríu nói món mình thích. Ríu háo hức chờ được nói: 'I like...'