Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng thời tiết

Bạn Mi đứng cạnh bảy biểu tượng thời tiết khác nhau trên bầu trời, tay chỉ vào từng biểu tượng, vẹt Ríu đứng cạnh
Bảng thời tiết có bảy biểu tượng khác nhau

Cuối tuần này Mi và Ríu định đi cắm trại. Trước khi đi, cả hai cần xem thời tiết thế nào. Ríu hỏi: làm sao biết trời sẽ ra sao vậy. Mi cười: mình học từ vựng thời tiết trước đã. Hôm nay có bảy từ mới đang chờ Ríu.

Bảy từ vựng thời tiết

Sunny nghĩa là trời nắng, có ông mặt trời to. Rainy nghĩa là trời mưa, có những giọt nước rơi. Cloudy nghĩa là trời nhiều mây, không thấy mặt trời. Windy nghĩa là trời có gió, cây lá đung đưa. Stormy nghĩa là trời có bão, mây đen và sấm chớp. Hot nghĩa là trời nóng, ai cũng muốn uống nước mát. Cold nghĩa là trời lạnh, cần mặc thêm áo ấm. Bảy từ này giúp em nói về mọi kiểu thời tiết.
Bảy từ vựng thời tiết xếp vào hai nhóm: kiểu thời tiết và nhiệt độKiểu thời tiếtsunnyrainycloudywindystormyNhiệt độhotcold
Bạn Mi xếp bảy từ thời tiết vào đúng hai nhóm

Mi chỉ vào hai nhóm trên sơ đồ. Nhóm bên trái là kiểu thời tiết, nói trời ra sao. Sunny, rainy, cloudy, windy, stormy đều thuộc nhóm này. Nhóm bên phải là nhiệt độ, nói trời nóng hay lạnh. Hot và cold thuộc nhóm nhiệt độ. Ríu thử xếp lại cả bảy từ theo trí nhớ. Ríu xếp đúng cả bảy từ, thật là giỏi.

Bạn Mi mách nhỏ

Một ngày có thể vừa sunny vừa hot cùng lúc. Hai từ này thường đi chung khi trời nắng gắt. Em nhớ có thể ghép hai từ trong cùng một câu.

Mi kể thêm về từng kiểu thời tiết ở Việt Nam. Mùa hè thường sunny và hot khắp mọi nơi. Mùa mưa thì rainy và có khi kèm gió mạnh. Bão thường được gọi bằng từ stormy. Mùa đông ở miền Bắc thường cold hơn miền Nam. Ríu ghi nhớ hết những điều thú vị này.

Ríu muốn thử gọi tên từng kiểu thời tiết. Ríu chỉ lên bầu trời nắng và nói: sunny. Ríu tưởng tượng mây đen và nói: stormy. Ríu tưởng tượng gió thổi mạnh và nói: windy. Mi khen Ríu nhớ được rất nhiều từ mới. Cả hai cùng cười vui vì học được nhiều điều.

Mi mở một bức tranh thời tiết bốn mùa cho Ríu xem. Mùa xuân ở miền Bắc thường cloudy và có mưa nhỏ. Mùa hè khắp nơi thường sunny và hot. Mùa thu trời mát và đôi khi windy. Mùa đông ở miền Bắc thường cold và cloudy. Ríu thích nhất là mùa hè vì được đi bơi. Mi thích mùa thu vì trời mát mẻ dễ chịu.

Ríu muốn kiểm tra lại trí nhớ của mình. Ríu tự hỏi rồi tự trả lời từng từ. Trời có mây mà không mưa gọi là gì. Ríu đáp ngay: cloudy. Trời có sấm chớp và mưa to gọi là gì. Ríu đáp: stormy. Mi khen Ríu tự ôn tập rất chăm chỉ.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Gọi đúng tên trời nắng nóng
  1. 1

    Ríu nhìn ra ngoài trời, thấy nắng gắt và nóng bức. Ríu chưa biết gọi tên thời tiết này thế nào.

  2. 2

    Mi nhìn bầu trời và nói tên đúng. Mi nói: It's sunny and hot. Ríu lặp lại từ mới thật to. Ríu nhớ luôn hai từ sunny và hot.

  3. 3

    Sunny và hot đều tả một ngày nắng nóng.

Ví dụ
Đoán tên trời có gió mạnh
  1. 1

    Ríu thấy cây lá rung rinh vì gió thổi mạnh. Ríu chưa biết tên tiếng Anh của thời tiết này.

  2. 2

    Mi nhìn cây lá đung đưa và nói tên. Mi nói: It's windy today. Ríu gật đầu và nhắc lại từ đó. Ríu ghi từ mới vào cuốn sổ nhỏ.

  3. 3

    Windy nghĩa là trời có gió, cây lá đung đưa.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng nhầm mây và mưa

Ríu suýt gọi trời nhiều mây là 'rainy'. Nhưng cloudy chỉ là nhiều mây, chưa chắc có mưa. Rainy nghĩa là trời đang có mưa thật sự. Hai từ này rất dễ gây nhầm lẫn với nhau. Em nhớ nhìn kỹ có mưa rơi hay không.

Chiến thắng

Em vừa học xong bảy từ vựng thời tiết. Mi và Ríu rất vui vì em học nhanh.

Bài sau, Mi sẽ dạy Ríu dự báo thời tiết ngày mai. Câu 'It will be...' đang chờ được khám phá.