Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ngày cắm trại vui vẻ

Bạn Mi giơ cao một ngôi sao dưới bầu trời nắng đẹp, ăn mừng hoàn thành khóa học, vẹt Ríu đứng cạnh
Bạn Mi và vẹt Ríu ăn mừng ngày cắm trại vui vẻ

Buổi cắm trại cuối tuần diễn ra thật vui vẻ. Mi và Ríu đã ăn hết cả giỏ picnic. Trời vẫn nắng đẹp suốt cả buổi chiều. Ríu hỏi: mình đã học được những gì rồi nhỉ. Mi cười: để mình cùng ôn lại một lượt nhé.

Cùng nhìn lại cả hành trình

Hành trình học tập có bốn chặng chính. Chặng một, em học năm từ vựng món ăn. Chặng hai, em học hỏi-đáp và gọi món lịch sự. Chặng ba, em học viết thực đơn ba câu. Chặng bốn, em học từ vựng và dự báo thời tiết. Cuối cùng, em học ghép thời tiết với hoạt động. Bốn chặng này đều giúp em nói tiếng Anh tự tin hơn. Ríu rất tự hào vì đã đi cùng em cả chặng đường.
Bốn bước hành trình của khóa học: từ vựng món ăn, hỏi đáp gọi món, viết thực đơn, thời tiết và dự báo1Bước 1Học từ vựng món ăn.2Bước 2Hỏi đáp và gọi món.3Bước 3Viết thực đơn ba câu.4Bước 4Học thời tiết và dựbáo.
Bốn bước hành trình mà bạn Mi và vẹt Ríu đã đi qua

Mi chỉ vào bốn bước trên sơ đồ. Bước một và hai thuộc về chủ đề món ăn. Bước ba là bước viết, ôn lại toàn bộ món ăn. Bước bốn thuộc về chủ đề thời tiết. Bốn bước nối liền thành một hành trình trọn vẹn. Ríu thử kể lại cả bốn bước bằng trí nhớ. Ríu kể đúng cả bốn bước, thật là giỏi.

Bạn Mi mách nhỏ

Ôn lại cả hành trình giúp em nhớ lâu hơn. Mỗi lần ôn tập, em lại tự tin hơn một chút. Em nhớ luyện tập thêm ở nhà cùng người thân.

Mi hỏi Ríu: con thích phần nào nhất trong hành trình. Ríu đáp ngay: con thích phần gọi món nhất. Đóng vai nhân viên phục vụ thật là vui. Ríu hỏi lại: vậy Mi thích phần nào nhất. Mi đáp: mình thích phần dự báo thời tiết nhất. Nói được It will be sunny khiến Mi rất thích thú.

Cả hai cùng nhìn lại bầu trời nắng đẹp. Mi nói: Today is sunny and hot. Ríu nói thêm: I like this weather very much. Mi nói: I like fried rice for lunch too. Cả hai cùng cười vì đã ghép được hai câu. Một câu về thời tiết, một câu về món ăn.

Mi mở cuốn sổ nhỏ ghi lại cả hành trình. Trang đầu có năm từ vựng món ăn đầu tiên. Trang giữa có các mẫu câu hỏi-đáp gọi món. Trang sau có bảy từ vựng thời tiết. Ríu lật từng trang và nhớ lại từng bài học. Ríu thấy mình đã học được rất nhiều điều mới. Cả hai quyết định giữ cuốn sổ này thật cẩn thận.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Kể lại cả hành trình đã học
  1. 1

    Ríu muốn kể lại toàn bộ hành trình. Ríu muốn kể cho một bạn khác nghe. Em giúp Ríu sắp bốn bước đúng thứ tự.

  2. 2

    Bước 1: học từ vựng món ăn. Bước 2: hỏi đáp và gọi món. Bước 3: viết thực đơn ba câu. Bước 4: học thời tiết và dự báo.

  3. 3

    Hành trình học có bốn bước, mỗi bước nối tiếp bước trước.

Ví dụ
Ghép câu ăn mừng cuối khóa
  1. 1

    Mi và Ríu muốn ghép một câu ăn mừng thật vui. Em giúp cả hai ghép câu về hôm nay.

  2. 2

    Câu về thời tiết: Today is sunny and hot. Câu về cảm xúc: I like this weather very much. Hai câu nối liền thành lời ăn mừng. Cả hai cùng đọc to thật vui vẻ.

  3. 3

    Một câu ăn mừng có thể ghép thời tiết với cảm xúc.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng quên bước nào

Ríu thử kể lại nhưng bỏ quên mất bước ba. Mi nhắc: thiếu một bước, hành trình chưa trọn vẹn. Bốn bước đều quan trọng như nhau, không bỏ bước nào. Kể thiếu bước khiến câu chuyện nghe không đầy đủ. Em nhớ luôn kiểm tra đủ bốn bước khi ôn tập.

Chiến thắng

Em đã hoàn thành cả khóa học ẩm thực và thời tiết. Mi và Ríu rất tự hào và rất vui vì em.

Em đã sẵn sàng nói tiếng Anh về món ăn. Em cũng sẵn sàng nói về thời tiết. Hẹn gặp lại em ở những chuyến phiêu lưu tiếng Anh khác.